(Top Banner Ad)
dry dock
B2
noun B2 Kỹ thuật hàng hải

dry dock

UK: /ˈdraɪ ˌdɒk/ • US: /ˈdraɪ ˌdɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

Ụ khô Ụ tàu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An enclosed basin into which a ship is taken for underwater inspection and repair and from which the water is then pumped out.

Vietnamese Meaning

Một bể kín nước mà tàu thuyền được đưa vào để kiểm tra và sửa chữa phần dưới nước, sau đó nước được bơm ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The damaged ship was placed in dry dock for extensive repairs."

    "Con tàu bị hư hại đã được đưa vào ụ khô để sửa chữa lớn."

  • "The aircraft carrier is currently in dry dock for maintenance."

    "Tàu sân bay hiện đang ở trong ụ khô để bảo trì."

  • "Engineers inspected the hull of the ship while it was in dry dock."

    "Các kỹ sư đã kiểm tra vỏ tàu khi nó ở trong ụ khô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dry dock bể sửa chữa tàu, ụ tàu khô
Verb dry-dock đưa tàu vào ụ khô để sửa chữa
Noun dry-docking việc đưa tàu vào ụ khô

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
drýge
Middle English
drye
Modern English
dry
Middle English
dokke (nautical sense)
Old Low German/Dutch
docke (meaning trench/waterway)
English (compound)
dry dock (c. 17th century)

Nguồn gốc của 'dry dock'

Khi tàu thuyền cần sửa chữa phần thân dưới mặt nước, việc đưa chúng lên cạn hoàn toàn là rất cần thiết. Các kỹ sư đã tạo ra những bồn chứa đặc biệt có thể bơm cạn nước, cho phép công nhân làm việc trong môi trường 'khô ráo'. Từ đó, thuật ngữ 'dry dock' ra đời, kết hợp giữa 'dry' (khô) và 'dock' (bến tàu/hồ chứa tàu) để mô tả nơi sửa chữa tàu đặc biệt này.

Usage Note

Dry dock là một cơ sở hạ tầng quan trọng trong ngành hàng hải, cho phép tiếp cận các bộ phận dưới nước của tàu để bảo trì và sửa chữa. Khác với 'wet dock' (cảng ướt), nơi tàu thuyền neo đậu trong nước, dry dock tạo ra môi trường khô ráo để làm việc.

Prepositions

in at

'in' thường được dùng để chỉ tàu đang ở bên trong dry dock (e.g., 'The ship is in dry dock'). 'at' có thể dùng để chỉ vị trí chung (e.g., 'The ship is at the dry dock for repairs').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dry dock
  • build build a dry dock
    (xây dựng một ụ tàu khô)
  • enter enter a dry dock
    (đi vào ụ tàu khô)
  • leave leave a dry dock
    (rời ụ tàu khô)
  • put/place (a ship in) put/place a ship in dry dock
    (đưa tàu vào ụ khô)
  • undergo (repairs in) undergo repairs in a dry dock
    (tiến hành sửa chữa trong ụ tàu khô)
Adjective + dry dock
  • large large dry dock
    (ụ tàu khô lớn)
  • floating floating dry dock
    (ụ tàu khô nổi)
  • graving graving dry dock
    (ụ tàu khô cố định (kiểu bể đào))
dry dock + Noun
  • facilities dry dock facilities
    (các cơ sở ụ tàu khô)
  • workers dry dock workers
    (công nhân ụ tàu khô)
  • period dry dock period
    (thời gian nằm ụ khô (để sửa chữa))

Idioms

  • in dry dock

    (nghĩa đen) đang trong ụ tàu khô để sửa chữa; (nghĩa bóng) đang tạm ngưng hoạt động để sửa chữa, nghỉ ngơi hoặc hồi phục

    "My car has been in dry dock for a week while they fix the engine."

    (Xe của tôi đã nằm trong xưởng (như đang trong ụ khô) cả tuần nay để họ sửa động cơ.)

  • to put something/someone in dry dock

    (nghĩa đen) đưa tàu vào ụ khô; (nghĩa bóng) tạm ngừng hoạt động cái gì/ai đó để sửa chữa, bảo trì hoặc cho nghỉ ngơi

    "The manager decided to put the old machine in dry dock for a complete overhaul."

    (Người quản lý quyết định cho cỗ máy cũ ngừng hoạt động (như đưa vào ụ khô) để đại tu toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dry dock

noun
Lật mặt

Một bể kín nước mà tàu thuyền được đưa vào để kiểm tra và sửa chữa phần dưới nước, sau đó nước được bơm ra.

"The damaged ship was placed in dry dock for extensive repairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ship needed repairs, it would be placed in a dry dock.
Nếu con tàu cần sửa chữa, nó sẽ được đưa vào một ụ khô.
Phủ định
If the dry dock weren't available, the ship wouldn't be able to undergo maintenance.
Nếu ụ khô không có sẵn, con tàu sẽ không thể được bảo trì.
Nghi vấn
Would the shipyard be more efficient if it had another dry dock?
Xưởng đóng tàu có hiệu quả hơn không nếu nó có một ụ khô khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dry dock".

Kỳ quan kỹ thuật hàng hải

Các ụ tàu khô (dry docks) là những công trình kỹ thuật khổng lồ và phức tạp, đóng vai trò then chốt trong ngành đóng tàu và sửa chữa tàu biển. Chúng cho phép kiểm tra, bảo trì và sửa chữa phần thân dưới mặt nước của các con tàu lớn, từ tàu chở hàng khổng lồ đến tàu sân bay, giúp kéo dài tuổi thọ và đảm bảo an toàn cho các chuyến hải trình. Việc xây dựng và vận hành một ụ tàu khô đòi hỏi trình độ công nghệ và kỹ thuật rất cao.