(Top Banner Ad)
shoal
B2
noun B2 Địa lý, Sinh học biển

shoal

UK: /ʃəʊl/ • US: /ʃoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

bãi cạn đàn cá tụ thành đàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large number of fish swimming together.

Vietnamese Meaning

Một đàn cá lớn bơi cùng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We saw a large shoal of herring."

    "Chúng tôi đã thấy một đàn cá trích lớn."

  • "The boat was wrecked on a shoal."

    "Con thuyền bị đắm trên một bãi cạn."

  • "A shoal of tuna swam past the reef."

    "Một đàn cá ngừ bơi qua rặng san hô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shoal Bãi cạn, chỗ nước nông (dưới biển/sông); đàn cá, bầy cá (động vật thủy sinh)
Verb shoal Trở nên nông hơn; tập hợp thành đàn (đối với cá)
Adjective shoaly Có nhiều bãi cạn, nông cạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skaldaz
Old English
scēald
Middle English
sholde
Modern English
shoal

Shoal - Nơi nông cạn nguy hiểm

Từ 'shoal' có nghĩa là 'chỗ nước nông' (bãi cạn) bắt nguồn từ từ 'scēald' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'nông' hoặc 'bãi cát ngầm'. Nó mô tả một khu vực dưới nước có độ sâu rất thấp, thường là bãi cát hoặc đá, gây nguy hiểm cho tàu thuyền.

Shoal - Bầy cá và 'School'

Thú vị thay, từ 'shoal' còn có một nguồn gốc khác, xuất phát từ từ 'scolu' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'đoàn quân' hoặc 'công ty'. Nó dùng để chỉ một nhóm lớn cá bơi cùng nhau, tương tự như từ 'school' (trong 'school of fish') mà chúng ta cũng sử dụng ngày nay. Hai từ này có cùng nguồn gốc nhưng phát triển độc lập thành hai nghĩa của 'shoal'.

Usage Note

Từ 'shoal' trong ngữ cảnh này nhấn mạnh số lượng lớn cá và việc chúng bơi cùng nhau như một nhóm. Thường dùng để miêu tả hành vi bầy đàn tự nhiên của cá.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ thành phần tạo nên đàn. Ví dụ: 'a shoal of fish'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shoal
  • shallow shallow shoal
    (bãi cạn nông)
  • sandy sandy shoal
    (bãi cạn cát)
  • dangerous dangerous shoal
    (bãi cạn nguy hiểm)
Verb + shoal
  • encounter a encounter a shoal
    (gặp phải bãi cạn)
  • navigate the navigate the shoals
    (điều hướng qua các bãi cạn)
  • avoid the avoid the shoals
    (tránh các bãi cạn)
Noun + shoal (for "group of fish" meaning)
  • fish fish shoal
    (đàn cá)
  • large large shoal of mackerel
    (đàn cá thu lớn)
  • in a swim in a shoal
    (bơi thành đàn)

Idioms

  • run aground on a shoal

    Mắc cạn trên bãi cạn (nghĩa đen); gặp phải trở ngại lớn, thất bại (nghĩa bóng)

    "The ship ran aground on a hidden shoal."

    (Con tàu bị mắc cạn trên một bãi cạn ẩn.)

  • shoals of something

    Số lượng lớn cái gì đó; vô số, rất nhiều

    "There were shoals of tourists on the beach."

    (Có vô số khách du lịch trên bãi biển.)

  • avoid the shoals

    Tránh những khó khăn, nguy hiểm tiềm ẩn

    "A good leader knows how to avoid the shoals of political instability."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách tránh những bãi cạn của sự bất ổn chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shoal

noun
Lật mặt

Một đàn cá lớn bơi cùng nhau.

"We saw a large shoal of herring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boat changed course because the captain saw a shoal ahead.
Con thuyền đổi hướng vì thuyền trưởng nhìn thấy một bãi cạn phía trước.
Phủ định
Although the fisherman hoped for a large catch, his net was empty because the fish did not shoal in that area.
Mặc dù người đánh cá hy vọng có một mẻ lớn, nhưng lưới của anh ta trống rỗng vì cá không tụ tập thành đàn ở khu vực đó.
Nghi vấn
If the tide is low, will the boat run aground if it sails too close to where the coast begins to shoal?
Nếu thủy triều xuống thấp, liệu con thuyền có bị mắc cạn nếu nó đi quá gần nơi bờ biển bắt đầu có bãi cạn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the tide had been higher, the boat would shoal less dangerously.
Nếu thủy triều cao hơn, thuyền sẽ mắc cạn ít nguy hiểm hơn.
Phủ định
If they hadn't ignored the warning signs, their boat wouldn't have shoaled on that sandbar.
Nếu họ không phớt lờ các biển báo cảnh báo, thuyền của họ đã không mắc cạn trên bãi cát đó.
Nghi vấn
If you had known about the shoal, would you take this route?
Nếu bạn đã biết về bãi cạn, bạn có đi theo con đường này không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the captain had seen the shoal sooner, the ship would have avoided running aground.
Nếu thuyền trưởng nhìn thấy bãi cạn sớm hơn, con tàu đã có thể tránh bị mắc cạn.
Phủ định
If the fisherman hadn't known the waters so well, he would not have navigated his boat through the shoal.
Nếu người ngư dân không quen thuộc vùng nước này, anh ta đã không lái thuyền qua bãi cạn.
Nghi vấn
Would the sailors have been able to salvage the cargo if the ship hadn't shoaled so close to the shore?
Liệu các thủy thủ có thể cứu vớt hàng hóa nếu con tàu không mắc cạn quá gần bờ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boat shoals in this area, doesn't it?
Con thuyền mắc cạn ở khu vực này, phải không?
Phủ định
The fish don't shoal near the shore today, do they?
Hôm nay cá không tụ tập gần bờ, phải không?
Nghi vấn
A shoal of fish swam by quickly, didn't it?
Một đàn cá bơi qua rất nhanh, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoal".

Bãi cạn: Thử thách của hàng hải

Trong lịch sử hàng hải, các bãi cạn (shoals) luôn là một trong những mối nguy hiểm lớn nhất đối với tàu thuyền. Nhiều vụ đắm tàu đã xảy ra do tàu mắc cạn vào các bãi đá ngầm hoặc bãi cát nông. Việc lập bản đồ và đánh dấu các bãi cạn là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn giao thông đường biển.

Shoal: Ngôi nhà của sự sống dưới biển

Mặc dù nguy hiểm cho tàu thuyền, các bãi cạn lại là những hệ sinh thái biển quan trọng. Chúng thường là nơi trú ẩn và kiếm ăn cho nhiều loài cá, rạn san hô và các sinh vật biển khác, đóng vai trò là vườn ươm tự nhiên cho sự đa dạng sinh học dưới đại dương.