(Top Banner Ad)
deep water
B2
Danh từ B2 Chung

deep water

UK: /ˌdiːp ˈwɔːtə/ • US: /ˌdiːp ˈwɔːtər/

Nghĩa tiếng Việt

tình thế nguy hiểm gặp rắc rối lớn vùng nước sâu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation that is difficult or dangerous to deal with.

Vietnamese Meaning

Một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm để đối phó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is in deep water after the scandal."

    "Công ty đang gặp rắc rối lớn sau vụ bê bối."

  • "If you cheat on the exam, you'll be in deep water."

    "Nếu bạn gian lận trong kỳ thi, bạn sẽ gặp rắc rối lớn."

  • "The boat couldn't go any further because it was too shallow, so we had to swim in deep water."

    "Con thuyền không thể đi xa hơn vì quá nông, vì vậy chúng tôi phải bơi ở vùng nước sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective deep sâu; sâu sắc; thâm thúy
Noun depth chiều sâu; độ sâu; sự sâu sắc
Verb deepen làm sâu hơn; trở nên sâu sắc hơn
Adverb deeply sâu sắc; sâu xa; một cách sâu sắc
Noun water nước
Verb water tưới nước; cấp nước; làm loãng
Adjective watery như nước; nhạt nhẽo; nhiều nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*deupaz (deep) + *watōr (water)
Old English
dēop wæter
Middle English
deep water
Modern English
deep water

Nguồn Gốc Cụm Từ 'Deep Water'

Cụm từ 'deep water' trong tiếng Anh hiện đại là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'deep' (sâu) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*deupaz', mô tả khoảng cách lớn từ bề mặt xuống đáy. Từ 'water' (nước) cũng có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*watōr'. Cụm từ 'dēop wæter' đã xuất hiện trong tiếng Anh cổ và tiếp tục được sử dụng qua tiếng Anh trung đại đến hiện đại mà không thay đổi nhiều về hình thức. Ban đầu, nó chỉ vùng nước có độ sâu lớn, như đại dương hay hồ sâu. Tuy nhiên, theo thời gian, cụm từ này đã phát triển nghĩa bóng để chỉ những tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc rắc rối lớn, giống như việc một người bị chìm trong vùng nước quá sâu mà không thể tự thoát ra được.

Usage Note

Cụm từ 'deep water' thường được dùng để chỉ một tình huống rắc rối, khó giải quyết, hoặc nguy hiểm. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'difficult situation' và thường ám chỉ những hậu quả nghiêm trọng nếu không được xử lý đúng cách. Khác với 'trouble', 'deep water' nhấn mạnh vào sự phức tạp và khó khăn trong việc tìm ra giải pháp.

Prepositions

in into

'In deep water' có nghĩa là đang ở trong tình huống khó khăn. 'Into deep water' có nghĩa là bước vào, hoặc bị đẩy vào tình huống khó khăn đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deep water (nghĩa bóng)
  • get into get into deep water
    (gặp rắc rối nghiêm trọng; lâm vào cảnh khó khăn)
  • be in be in deep water
    (đang trong tình trạng khó khăn, nguy hiểm)
  • find oneself in find oneself in deep water
    (tự thấy mình lâm vào tình thế khó khăn)
  • stay out of stay out of deep water
    (tránh xa rắc rối; không để mình bị vướng vào rắc rối)
Verb + deep water (nghĩa đen)
  • swim in swim in deep water
    (bơi ở vùng nước sâu)
  • sail into sail into deep water
    (đi vào vùng nước sâu (bằng thuyền/tàu))
  • dive into dive into deep water
    (lặn xuống vùng nước sâu)
Adjective + deep water (mô tả)
  • calm calm deep water
    (vùng nước sâu lặng lẽ)
  • rough rough deep water
    (vùng nước sâu động, dữ dội)
  • cold cold deep water
    (vùng nước sâu lạnh giá)
Noun + deep water
  • deep water deep water port
    (cảng nước sâu)

Idioms

  • be in deep water

    đang gặp rắc rối nghiêm trọng, trong tình thế khó khăn

    "After losing all the company's money, he found himself in deep water."

    (Sau khi làm mất tất cả tiền của công ty, anh ấy thấy mình đang trong tình thế khó khăn.)

  • get into deep water

    gặp rắc rối nghiêm trọng, lâm vào cảnh khó khăn

    "He got into deep water when he tried to invest without proper knowledge."

    (Anh ấy gặp rắc rối lớn khi cố gắng đầu tư mà không có kiến thức đầy đủ.)

  • out of deep water

    thoát khỏi rắc rối, ra khỏi tình thế khó khăn

    "The rescue team finally got the climbers out of deep water."

    (Đội cứu hộ cuối cùng cũng đưa được những người leo núi thoát khỏi tình thế nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deep water

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm để đối phó.

"The company is in deep water after the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship is in deep water.
Con tàu đang ở vùng nước sâu.
Phủ định
She does not like to swim in deep water.
Cô ấy không thích bơi ở vùng nước sâu.
Nghi vấn
Do you know how to swim in deep water?
Bạn có biết bơi ở vùng nước sâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deep water".

Nước Sâu: Biểu Tượng của Nguy Hiểm và Thử Thách

Trong nhiều nền văn hóa, vùng nước sâu luôn được coi là một biểu tượng của sự nguy hiểm, bí ẩn và những điều chưa biết. Nó đại diện cho những tình huống khó khăn, rắc rối nghiêm trọng mà một người có thể gặp phải, nơi mà họ cảm thấy không thể kiểm soát hoặc dễ dàng bị cuốn trôi. Điều này xuất phát từ trải nghiệm thực tế khi đối mặt với biển cả bao la hay hồ nước sâu, nơi khả năng sống sót giảm đi đáng kể nếu không có kỹ năng và trang bị phù hợp.

Cảng Nước Sâu: Tầm Quan Trọng Kinh Tế

Mặt khác, 'deep water' theo nghĩa đen cũng mang ý nghĩa tích cực trong lĩnh vực hàng hải và kinh tế. Các 'cảng nước sâu' (deep water ports) là yếu tố cực kỳ quan trọng đối với thương mại quốc tế, cho phép các tàu container lớn và siêu lớn cập bến, vận chuyển hàng hóa với khối lượng khổng lồ. Sự hiện diện của các cảng này là một chỉ số về tiềm năng phát triển kinh tế và hội nhập toàn cầu của một quốc gia, cho phép họ kết nối hiệu quả với chuỗi cung ứng toàn cầu.