deep water
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation that is difficult or dangerous to deal with.
Vietnamese Meaning
Một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm để đối phó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is in deep water after the scandal."
"Công ty đang gặp rắc rối lớn sau vụ bê bối."
-
"If you cheat on the exam, you'll be in deep water."
"Nếu bạn gian lận trong kỳ thi, bạn sẽ gặp rắc rối lớn."
-
"The boat couldn't go any further because it was too shallow, so we had to swim in deep water."
"Con thuyền không thể đi xa hơn vì quá nông, vì vậy chúng tôi phải bơi ở vùng nước sâu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'deep water' thường được dùng để chỉ một tình huống rắc rối, khó giải quyết, hoặc nguy hiểm. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'difficult situation' và thường ám chỉ những hậu quả nghiêm trọng nếu không được xử lý đúng cách. Khác với 'trouble', 'deep water' nhấn mạnh vào sự phức tạp và khó khăn trong việc tìm ra giải pháp.
Prepositions
'In deep water' có nghĩa là đang ở trong tình huống khó khăn. 'Into deep water' có nghĩa là bước vào, hoặc bị đẩy vào tình huống khó khăn đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get into get into deep water (gặp rắc rối nghiêm trọng; lâm vào cảnh khó khăn)
-
be in be in deep water (đang trong tình trạng khó khăn, nguy hiểm)
-
find oneself in find oneself in deep water (tự thấy mình lâm vào tình thế khó khăn)
-
stay out of stay out of deep water (tránh xa rắc rối; không để mình bị vướng vào rắc rối)
-
swim in swim in deep water (bơi ở vùng nước sâu)
-
sail into sail into deep water (đi vào vùng nước sâu (bằng thuyền/tàu))
-
dive into dive into deep water (lặn xuống vùng nước sâu)
-
calm calm deep water (vùng nước sâu lặng lẽ)
-
rough rough deep water (vùng nước sâu động, dữ dội)
-
cold cold deep water (vùng nước sâu lạnh giá)
-
deep water deep water port (cảng nước sâu)
Idioms
-
be in deep water
đang gặp rắc rối nghiêm trọng, trong tình thế khó khăn
"After losing all the company's money, he found himself in deep water."
(Sau khi làm mất tất cả tiền của công ty, anh ấy thấy mình đang trong tình thế khó khăn.)
-
get into deep water
gặp rắc rối nghiêm trọng, lâm vào cảnh khó khăn
"He got into deep water when he tried to invest without proper knowledge."
(Anh ấy gặp rắc rối lớn khi cố gắng đầu tư mà không có kiến thức đầy đủ.)
-
out of deep water
thoát khỏi rắc rối, ra khỏi tình thế khó khăn
"The rescue team finally got the climbers out of deep water."
(Đội cứu hộ cuối cùng cũng đưa được những người leo núi thoát khỏi tình thế nguy hiểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deep water
Danh từMột tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm để đối phó.
"The company is in deep water after the scandal."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ship is in deep water. |
Con tàu đang ở vùng nước sâu. |
| Phủ định | She does not like to swim in deep water. |
Cô ấy không thích bơi ở vùng nước sâu. |
| Nghi vấn | Do you know how to swim in deep water? |
Bạn có biết bơi ở vùng nước sâu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deep water".
