(Top Banner Ad)
shore up
C1
Động từ C1 Tổng quát

shore up

UK: /ʃɔːr ʌp/ • US: /ʃɔːr ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

củng cố gia cố chống đỡ tăng cường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To support or strengthen something that is weak or likely to fail.

Vietnamese Meaning

Củng cố, tăng cường, hỗ trợ hoặc làm cho cái gì đó yếu hoặc có khả năng thất bại trở nên mạnh mẽ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to shore up the economy."

    "Chính phủ đang cố gắng củng cố nền kinh tế."

  • "We need to shore up our defenses against cyber attacks."

    "Chúng ta cần củng cố hệ thống phòng thủ trước các cuộc tấn công mạng."

  • "The company is taking steps to shore up its financial position."

    "Công ty đang thực hiện các bước để củng cố tình hình tài chính của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shore chống đỡ, gia cố, nâng đỡ
Noun shoring vật liệu chống đỡ; hành động chống đỡ
Noun shore thanh chống, cột đỡ (nghĩa này ít phổ biến hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skauro-
Old Norse
skor
Middle Dutch
schoor
Middle English
schore
English (verb)
shore
English (phrasal verb)
shore up

Nguồn gốc của 'shore' (động từ)

Từ 'shore' (chống đỡ, gia cố) có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, như tiếng Bắc Âu cổ 'skor' và tiếng Hà Lan Trung cổ 'schoor', đều mang nghĩa là một thanh chống hoặc vật dùng để đỡ. Ban đầu, nó là một danh từ chỉ vật liệu xây dựng. Theo thời gian, nó phát triển thành động từ với ý nghĩa là cung cấp sự hỗ trợ hoặc gia cố. Cụm động từ 'shore up' xuất hiện để nhấn mạnh hành động củng cố một cách vững chắc và toàn diện.

Usage Note

Cụm động từ 'shore up' thường được sử dụng để mô tả việc gia cố hoặc củng cố cả nghĩa đen (ví dụ: một tòa nhà) và nghĩa bóng (ví dụ: một nền kinh tế, một mối quan hệ). Nó nhấn mạnh việc cung cấp sự hỗ trợ cần thiết để ngăn chặn sự sụp đổ hoặc thất bại. Khác với 'support', 'shore up' hàm ý rằng thứ gì đó đã yếu hoặc đang có nguy cơ.

Collocations (Từ đi kèm)

shore up + Noun (Đối tượng được củng cố)
  • support shore up support
    (củng cố sự ủng hộ/hỗ trợ)
  • economy shore up the economy
    (củng cố/nâng đỡ nền kinh tế)
  • defenses shore up defenses
    (củng cố phòng tuyến/hệ thống phòng thủ)
  • confidence shore up confidence
    (củng cố niềm tin)
  • finances shore up finances
    (củng cố/cải thiện tài chính)
Verb + shore up (Hành động liên quan)
  • help help shore up
    (giúp củng cố/chống đỡ)
  • try to try to shore up
    (cố gắng củng cố/chống đỡ)
  • need to need to shore up
    (cần củng cố/chống đỡ)

Idioms

  • shore up the foundations

    củng cố nền tảng (ý nghĩa bóng: cơ sở, căn bản)

    "The new government aims to shore up the foundations of the education system."

    (Chính phủ mới đặt mục tiêu củng cố nền tảng của hệ thống giáo dục.)

  • shore up a crumbling structure/situation

    chống đỡ một cấu trúc/tình thế đang sụp đổ (nghĩa bóng: cứu vãn một tình hình yếu kém, nguy cấp)

    "They're trying to shore up their public image after the scandal."

    (Họ đang cố gắng cứu vãn hình ảnh trước công chúng sau vụ bê bối.)

  • shore up one's position

    củng cố vị thế/địa vị của mình

    "The prime minister took steps to shore up her position ahead of the election."

    (Thủ tướng đã thực hiện các bước để củng cố vị thế của mình trước cuộc bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shore up

Động từ
Lật mặt

Củng cố, tăng cường, hỗ trợ hoặc làm cho cái gì đó yếu hoặc có khả năng thất bại trở nên mạnh mẽ hơn.

"The government is trying to shore up the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the government will shore up the economy is widely believed.
Việc chính phủ sẽ củng cố nền kinh tế được nhiều người tin tưởng.
Phủ định
Whether they will shore up the dam's foundation is not yet clear.
Việc họ có củng cố nền móng của đập hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the company needs to shore up its finances is a mystery to many investors.
Tại sao công ty cần củng cố tài chính của mình là một bí ẩn đối với nhiều nhà đầu tư.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shore up".

Khái niệm 'Chống đỡ' trong đời sống

Cụm từ 'shore up' không chỉ được dùng trong lĩnh vực xây dựng mà còn phản ánh một thái độ phổ biến trong văn hóa phương Tây về việc chủ động đối phó với các vấn đề hoặc khủng hoảng. Nó thể hiện sự cần thiết phải hành động nhanh chóng và hiệu quả để ngăn chặn sự suy yếu hoặc sụp đổ, dù là một cấu trúc vật lý, một nền kinh tế, hay tinh thần của một cộng đồng. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự kiên cường và hỗ trợ lẫn nhau khi đối mặt với khó khăn.

Hỗ trợ tài chính và chính trị

Trong bối cảnh kinh tế và chính trị, 'shore up' thường liên quan đến các biện pháp hỗ trợ khẩn cấp. Ví dụ, chính phủ 'chống đỡ' một ngân hàng đang gặp khó khăn bằng gói cứu trợ, hoặc một lãnh đạo 'củng cố' sự ủng hộ của công chúng thông qua các chính sách mới. Nó ngụ ý một nỗ lực để ổn định hoặc tăng cường một tình huống đang lung lay, thường là để duy trì sự ổn định rộng lớn hơn cho hệ thống.