(Top Banner Ad)
shortly
B1
Phó từ B1 Đời sống hàng ngày

shortly

UK: /ˈʃɔːtli/ • US: /ˈʃɔːrtli/

Nghĩa tiếng Việt

chẳng mấy chốc sắp trong chốc lát sớm thôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a short time; soon.

Vietnamese Meaning

Trong một thời gian ngắn; chẳng bao lâu; sớm thôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The train will be leaving shortly."

    "Tàu sẽ rời đi sớm thôi."

  • "We will be landing shortly."

    "Chúng ta sẽ hạ cánh sớm thôi."

  • "I'll be back shortly."

    "Tôi sẽ quay lại sớm thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective short ngắn, lùn; thiếu
Noun shortness sự ngắn gọn, sự thiếu thốn
Verb shorten rút ngắn, làm ngắn lại
Noun shortage sự thiếu hụt, sự khan hiếm

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)ker- (to cut)
Proto-Germanic
*skurtaz (short)
Old English
sceort (short)
Middle English
short (short)
English
shortly (adverb from short + -ly)

Nguồn gốc từ 'ngắn' và 'sớm'

Từ 'shortly' trong tiếng Anh hiện đại được hình thành bằng cách thêm hậu tố trạng từ '-ly' vào tính từ 'short'. Bản thân 'short' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceort' và xa hơn là từ gốc Proto-Germanic '*skurtaz', có nghĩa là 'ngắn'. Vì vậy, 'shortly' mang ý nghĩa 'trong một khoảng thời gian ngắn', tức là 'sắp sửa', 'ngay lập tức' hoặc 'trong chốc lát'.

Usage Note

Từ 'shortly' thường được dùng để diễn tả một sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai gần. Nó lịch sự và trang trọng hơn so với 'soon' trong một số trường hợp. Không dùng để diễn tả một khoảng thời gian ngắn đã trôi qua trong quá khứ. Cần phân biệt với 'briefly' (ngắn gọn, tóm tắt).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + shortly
  • arrive arrive shortly
    (sẽ đến sớm/ngay lập tức)
  • depart depart shortly
    (sẽ khởi hành sớm/trong chốc lát)
  • begin begin shortly
    (sẽ bắt đầu sớm/ngay)
  • expect expect shortly
    (mong đợi (điều gì đó) sớm)
  • follow follow shortly
    (diễn ra ngay sau đó)
  • be back be back shortly
    (sẽ quay lại ngay/trong chốc lát)
  • be available be available shortly
    (sẽ có sẵn/dùng được sớm)

Idioms

  • shortly after

    ngay sau đó

    "She left shortly after he arrived."

    (Cô ấy rời đi ngay sau khi anh ấy đến.)

  • shortly before

    ngay trước đó

    "The accident happened shortly before midnight."

    (Vụ tai nạn xảy ra ngay trước nửa đêm.)

  • be back shortly

    sẽ quay lại ngay/trong chốc lát

    "I just need to make a call; I'll be back shortly."

    (Tôi chỉ cần gọi điện một chút; tôi sẽ quay lại ngay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shortly

Phó từ
Lật mặt

Trong một thời gian ngắn; chẳng bao lâu; sớm thôi.

"The train will be leaving shortly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shortly".

Sự mơ hồ của 'sớm' trong tiếng Anh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tiếng Anh, từ 'shortly' mang ý nghĩa 'sớm' hoặc 'trong thời gian ngắn'. Tuy nhiên, khoảng thời gian cụ thể mà 'shortly' ám chỉ có thể khá mơ hồ và tùy thuộc vào ngữ cảnh cũng như người nói. Nó có thể là vài phút, nhưng cũng có thể kéo dài hơn, đôi khi gây ra sự hiểu lầm nhỏ cho những người học tiếng Anh, đặc biệt là khi so sánh với các nền văn hóa khác có khái niệm thời gian chặt chẽ hơn.

Sử dụng trong các thông báo chính thức

'Shortly' thường được dùng trong các thông báo hoặc tình huống trang trọng, ví dụ như 'The flight will depart shortly' (Chuyến bay sẽ khởi hành trong chốc lát). Điều này mang lại cảm giác chuyên nghiệp và lịch sự hơn so với việc nói 'soon' một cách đơn giản, mặc dù cả hai đều diễn tả ý nghĩa tương tự về mặt thời gian, nhưng 'shortly' thường có sắc thái trang trọng hơn.