(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ shortly
B1

shortly

Phó từ

Nghĩa tiếng Việt

chẳng mấy chốc sắp trong chốc lát sớm thôi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shortly'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trong một thời gian ngắn; chẳng bao lâu; sớm thôi.

Definition (English Meaning)

In a short time; soon.

Ví dụ Thực tế với 'Shortly'

  • "The train will be leaving shortly."

    "Tàu sẽ rời đi sớm thôi."

  • "We will be landing shortly."

    "Chúng ta sẽ hạ cánh sớm thôi."

  • "I'll be back shortly."

    "Tôi sẽ quay lại sớm thôi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Shortly'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

soon(sớm, chẳng bao lâu)
presently(ngay bây giờ, chẳng mấy chốc)
shortly(trong thời gian ngắn)

Trái nghĩa (Antonyms)

later(muộn hơn, sau đó)
eventually(cuối cùng)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Shortly'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'shortly' thường được dùng để diễn tả một sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai gần. Nó lịch sự và trang trọng hơn so với 'soon' trong một số trường hợp. Không dùng để diễn tả một khoảng thời gian ngắn đã trôi qua trong quá khứ. Cần phân biệt với 'briefly' (ngắn gọn, tóm tắt).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Shortly'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)