shortly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a short time; soon.
Vietnamese Meaning
Trong một thời gian ngắn; chẳng bao lâu; sớm thôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The train will be leaving shortly."
"Tàu sẽ rời đi sớm thôi."
-
"We will be landing shortly."
"Chúng ta sẽ hạ cánh sớm thôi."
-
"I'll be back shortly."
"Tôi sẽ quay lại sớm thôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'shortly' thường được dùng để diễn tả một sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai gần. Nó lịch sự và trang trọng hơn so với 'soon' trong một số trường hợp. Không dùng để diễn tả một khoảng thời gian ngắn đã trôi qua trong quá khứ. Cần phân biệt với 'briefly' (ngắn gọn, tóm tắt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
arrive arrive shortly (sẽ đến sớm/ngay lập tức)
-
depart depart shortly (sẽ khởi hành sớm/trong chốc lát)
-
begin begin shortly (sẽ bắt đầu sớm/ngay)
-
expect expect shortly (mong đợi (điều gì đó) sớm)
-
follow follow shortly (diễn ra ngay sau đó)
-
be back be back shortly (sẽ quay lại ngay/trong chốc lát)
-
be available be available shortly (sẽ có sẵn/dùng được sớm)
Idioms
-
shortly after
ngay sau đó
"She left shortly after he arrived."
(Cô ấy rời đi ngay sau khi anh ấy đến.)
-
shortly before
ngay trước đó
"The accident happened shortly before midnight."
(Vụ tai nạn xảy ra ngay trước nửa đêm.)
-
be back shortly
sẽ quay lại ngay/trong chốc lát
"I just need to make a call; I'll be back shortly."
(Tôi chỉ cần gọi điện một chút; tôi sẽ quay lại ngay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shortly
Phó từTrong một thời gian ngắn; chẳng bao lâu; sớm thôi.
"The train will be leaving shortly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shortly".
