(Top Banner Ad)
presently
B2
Trạng từ B2 Đời sống hàng ngày

presently

UK: /ˈprezntli/ • US: /ˈprezəntli/

Nghĩa tiếng Việt

hiện tại bây giờ trong chốc lát sớm thôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At the present time; now.

Vietnamese Meaning

Vào thời điểm hiện tại; bây giờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am presently working on a new project."

    "Hiện tại tôi đang làm việc cho một dự án mới."

  • "The CEO is presently unavailable for comment."

    "Hiện tại, Giám đốc điều hành không thể đưa ra bình luận."

  • "We will begin the meeting presently."

    "Chúng ta sẽ bắt đầu cuộc họp sớm thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun present món quà; hiện tại
Verb present trình bày; tặng; đưa ra
Adjective present có mặt; hiện tại
Noun presence sự hiện diện; sự có mặt
Noun presenter người thuyết trình; người dẫn chương trình
Noun presentation bài thuyết trình; sự trình bày; lễ giới thiệu
Adverb presently hiện tại; sắp sửa

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
esse
Latin
praesens
Old French
present
Middle English
present
English
present
English
presently

Sự Tiến Hóa của 'Presently'

Từ 'presently' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praesens', mang nghĩa 'có mặt' hoặc 'ở ngay đây'. Nó được hình thành từ tiền tố 'prae-' (trước) và động từ 'esse' (là, ở). Khi thêm hậu tố '-ly' vào 'present', từ này biến thành một trạng từ, ban đầu có nghĩa là 'ngay lập tức, hiện tại', và sau đó phát triển thêm nghĩa 'sắp tới, không lâu nữa'.

Usage Note

Presently thường được dùng để chỉ một hành động hoặc trạng thái đang diễn ra tại thời điểm nói. Nó có thể nhấn mạnh tính hiện tại của sự việc. So sánh với 'now', 'presently' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút hoặc được sử dụng trong văn viết nhiều hơn. Tuy nhiên, 'presently' cũng có nghĩa khác (xem nghĩa thứ hai).

Collocations (Từ đi kèm)

Với nghĩa 'sắp tới, không lâu nữa'
  • will will presently be ready
    (sẽ sớm sẵn sàng)
  • expect expect them presently
    (mong đợi họ sớm đến)
  • arrive they will presently arrive
    (họ sẽ sớm đến nơi)
  • return he'll presently return
    (anh ấy sẽ sớm quay lại)
Với nghĩa 'hiện tại, bây giờ'
  • is is presently working
    (hiện đang làm việc)
  • are are presently unavailable
    (hiện không có mặt/không rảnh)
  • was was presently in charge
    (lúc đó đang phụ trách)
  • live presently live in London
    (hiện đang sống ở London)

Idioms

  • will presently be (doing something)

    sẽ sớm làm gì đó

    "The manager will presently be reviewing your application."

    (Người quản lý sẽ sớm xem xét hồ sơ của bạn.)

  • is presently (in a state/doing something)

    hiện tại đang ở trạng thái nào đó/làm gì đó

    "She is presently working on a new project."

    (Cô ấy hiện đang làm việc cho một dự án mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

presently

Trạng từ
Lật mặt

Vào thời điểm hiện tại; bây giờ.

"I am presently working on a new project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presently".

Sự Khác Biệt Giữa Các Vùng Miền

Ý nghĩa của 'presently' có thể gây nhầm lẫn giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh. Ở Mỹ, nó hầu như luôn có nghĩa là 'soon' (sắp tới). Trong khi đó, ở Anh, nó có thể mang cả nghĩa 'now' (bây giờ) hoặc 'soon', tùy thuộc vào ngữ cảnh, dù nghĩa 'soon' cũng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Tính Trang Trọng và Cổ Kính

'Presently' thường được coi là một từ hơi trang trọng hoặc cổ kính hơn so với các từ đồng nghĩa như 'soon' hoặc 'now'. Trong văn viết hoặc giao tiếp chính thức, nó có thể được sử dụng để tạo sắc thái trang trọng, nhưng trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng 'soon' hoặc 'now' để dễ hiểu hơn.