presently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At the present time; now.
Vietnamese Meaning
Vào thời điểm hiện tại; bây giờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am presently working on a new project."
"Hiện tại tôi đang làm việc cho một dự án mới."
-
"The CEO is presently unavailable for comment."
"Hiện tại, Giám đốc điều hành không thể đưa ra bình luận."
-
"We will begin the meeting presently."
"Chúng ta sẽ bắt đầu cuộc họp sớm thôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | present | món quà; hiện tại |
| Verb | present | trình bày; tặng; đưa ra |
| Adjective | present | có mặt; hiện tại |
| Noun | presence | sự hiện diện; sự có mặt |
| Noun | presenter | người thuyết trình; người dẫn chương trình |
| Noun | presentation | bài thuyết trình; sự trình bày; lễ giới thiệu |
| Adverb | presently | hiện tại; sắp sửa |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Presently thường được dùng để chỉ một hành động hoặc trạng thái đang diễn ra tại thời điểm nói. Nó có thể nhấn mạnh tính hiện tại của sự việc. So sánh với 'now', 'presently' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút hoặc được sử dụng trong văn viết nhiều hơn. Tuy nhiên, 'presently' cũng có nghĩa khác (xem nghĩa thứ hai).
Collocations (Từ đi kèm)
-
will will presently be ready (sẽ sớm sẵn sàng)
-
expect expect them presently (mong đợi họ sớm đến)
-
arrive they will presently arrive (họ sẽ sớm đến nơi)
-
return he'll presently return (anh ấy sẽ sớm quay lại)
-
is is presently working (hiện đang làm việc)
-
are are presently unavailable (hiện không có mặt/không rảnh)
-
was was presently in charge (lúc đó đang phụ trách)
-
live presently live in London (hiện đang sống ở London)
Idioms
-
will presently be (doing something)
sẽ sớm làm gì đó
"The manager will presently be reviewing your application."
(Người quản lý sẽ sớm xem xét hồ sơ của bạn.)
-
is presently (in a state/doing something)
hiện tại đang ở trạng thái nào đó/làm gì đó
"She is presently working on a new project."
(Cô ấy hiện đang làm việc cho một dự án mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
presently
Trạng từVào thời điểm hiện tại; bây giờ.
"I am presently working on a new project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presently".
