eventually
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In the end, especially after a long delay or difficulty.
Vietnamese Meaning
Cuối cùng, sau một thời gian dài chờ đợi hoặc gặp khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Eventually, they arrived at a decision."
"Cuối cùng thì họ cũng đã đi đến một quyết định."
-
"If you keep trying, eventually you'll succeed."
"Nếu bạn tiếp tục cố gắng, cuối cùng bạn sẽ thành công."
-
"The rain eventually stopped."
"Cơn mưa cuối cùng cũng tạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | event | sự kiện, biến cố |
| Adjective | eventual | cuối cùng, rốt cuộc, sau cùng |
| Noun | eventuality | khả năng xảy ra điều gì đó, tình huống bất ngờ |
| Adverb | eventually | cuối cùng, rốt cuộc, rồi thì |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'eventually' nhấn mạnh rằng một điều gì đó xảy ra sau một khoảng thời gian, thường là sau khi đã có những trì hoãn hoặc khó khăn nhất định. Nó khác với 'finally' ở chỗ 'finally' có thể chỉ đơn giản là điều cuối cùng trong một chuỗi sự kiện, trong khi 'eventually' luôn ngụ ý một quá trình kéo dài. 'Ultimately' cũng tương tự 'eventually', nhưng thường mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh đến kết quả cuối cùng sau nhiều cân nhắc hoặc giai đoạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
happen eventually happen (cuối cùng cũng xảy ra)
-
become eventually become (cuối cùng trở thành)
-
find eventually find (out) (cuối cùng tìm ra/phát hiện)
-
succeed eventually succeed (cuối cùng thành công)
-
realize eventually realize (cuối cùng nhận ra)
-
eventually eventually lead to (cuối cùng dẫn đến)
-
eventually eventually result in (cuối cùng dẫn đến kết quả)
-
eventually eventually make a decision (cuối cùng đưa ra quyết định)
-
eventually eventually disappear (cuối cùng biến mất)
-
eventually eventually come to an end (cuối cùng đi đến hồi kết)
Idioms
-
It will all work out eventually.
Mọi việc rồi sẽ ổn thôi/đâu vào đó thôi.
"Don't worry about the current problems. It will all work out eventually."
(Đừng lo lắng về những vấn đề hiện tại. Mọi việc rồi sẽ ổn thôi.)
-
Patience eventually pays off.
Sự kiên nhẫn cuối cùng cũng được đền đáp.
"She worked hard for years without much recognition, but her patience eventually paid off when she got promoted."
(Cô ấy đã làm việc chăm chỉ nhiều năm mà không được công nhận nhiều, nhưng sự kiên nhẫn của cô ấy cuối cùng cũng được đền đáp khi cô ấy được thăng chức.)
-
Things eventually fall into place.
Cuối cùng mọi việc cũng đâu vào đó/suôn sẻ.
"After months of planning, all the details eventually fell into place for the big event."
(Sau nhiều tháng lên kế hoạch, mọi chi tiết cuối cùng cũng đâu vào đó cho sự kiện lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eventually
Trạng từCuối cùng, sau một thời gian dài chờ đợi hoặc gặp khó khăn.
"Eventually, they arrived at a decision."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eventually".
