(Top Banner Ad)
showdown
C1
noun C1 Chung, thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh, đối đầu

showdown

UK: /ˈʃəʊ.daʊn/ • US: /ˈʃoʊ.daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc đối đầu trận quyết đấu giai đoạn quyết định cuộc đụng độ cuối cùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event, especially a confrontation, that forces an issue to a conclusion.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện, đặc biệt là một cuộc đối đầu, buộc một vấn đề phải đi đến kết luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The final showdown between the two teams will be next week."

    "Trận đối đầu cuối cùng giữa hai đội sẽ diễn ra vào tuần tới."

  • "The election is shaping up to be a showdown between the two leading candidates."

    "Cuộc bầu cử đang hình thành một cuộc đối đầu giữa hai ứng cử viên hàng đầu."

  • "The trade dispute could lead to a showdown between the two countries."

    "Tranh chấp thương mại có thể dẫn đến một cuộc đối đầu giữa hai quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun showdown cuộc đối đầu quyết định, cuộc đọ sức cuối cùng, sự đối mặt gay gắt
Verb show trình diễn, cho xem, thể hiện, chỉ ra
Noun show buổi trình diễn, chương trình, màn thể hiện
Adverb/Preposition down xuống, dưới, ở dưới, giảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung, thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh, đối đầu

Etymology (Nguồn gốc)

English
show
English
down
English
showdown

Nguồn gốc Thú vị của 'Showdown'

Từ 'showdown' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Mỹ vào cuối thế kỷ 19. Nhiều khả năng nó bắt nguồn từ trò chơi poker, nơi người chơi 'show down' (lật bài) để xem ai thắng. Sau đó, thuật ngữ này trở nên phổ biến trong bối cảnh miền Tây hoang dã của Mỹ, ám chỉ một cuộc đối đầu quyết định, một trận đấu cuối cùng để giải quyết xung đột hoặc vấn đề gay gắt.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một trận đấu, cuộc cạnh tranh cuối cùng hoặc một cuộc đối đầu quan trọng mà kết quả của nó sẽ quyết định cục diện. Nó mang sắc thái căng thẳng, quyết liệt và thường liên quan đến rủi ro cao.

Prepositions

in to

in a showdown (trong một cuộc đối đầu): chỉ bối cảnh diễn ra cuộc đối đầu. to a showdown (đến một cuộc đối đầu): chỉ việc một tình huống leo thang dẫn đến cuộc đối đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + showdown
  • final final showdown
    (cuộc đối đầu cuối cùng/quyết định)
  • climactic climactic showdown
    (cuộc đối đầu cao trào/đỉnh điểm)
  • tense tense showdown
    (cuộc đối đầu căng thẳng)
  • political political showdown
    (cuộc đối đầu chính trị)
Verb + showdown
  • force force a showdown
    (buộc phải đối đầu, đẩy đến tình thế phải giải quyết dứt điểm)
  • have have a showdown
    (có một cuộc đối đầu/đụng độ)
  • avoid avoid a showdown
    (tránh một cuộc đối đầu)
  • prepare for prepare for a showdown
    (chuẩn bị cho một cuộc đối đầu)

Idioms

  • force a showdown

    buộc phải đối đầu, đẩy đến tình thế phải giải quyết dứt điểm

    "The workers threatened to force a showdown with management over unfair wages."

    (Các công nhân đe dọa sẽ buộc phải đối đầu với ban quản lý về vấn đề tiền lương không công bằng.)

  • It's showdown time

    Đã đến lúc đối mặt/giải quyết vấn đề, đã đến thời điểm quyết định

    "After weeks of negotiations without progress, it's showdown time for the two parties."

    (Sau nhiều tuần đàm phán không tiến triển, đã đến lúc hai bên phải đối mặt để giải quyết vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

showdown

noun
Lật mặt

Một sự kiện, đặc biệt là một cuộc đối đầu, buộc một vấn đề phải đi đến kết luận.

"The final showdown between the two teams will be next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sheriff had acted sooner, the showdown wouldn't be happening now.
Nếu cảnh sát trưởng hành động sớm hơn, cuộc đối đầu đã không xảy ra bây giờ.
Phủ định
If they hadn't provoked him, there wouldn't be a showdown at the saloon.
Nếu họ không khiêu khích anh ta, sẽ không có cuộc đối đầu nào ở quán rượu.
Nghi vấn
If he had been more reasonable, would there be a showdown at high noon?
Nếu anh ta hợp lý hơn, liệu có một cuộc đối đầu vào giữa trưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "showdown".

Miền Tây Hoang Dã (American Wild West)

Từ 'showdown' thường gợi lên hình ảnh về những cuộc đấu súng một chọi một mang tính quyết định giữa các cao bồi, cảnh sát trưởng và tội phạm ở miền Tây hoang dã của Hoa Kỳ. Đây là khoảnh khắc mà mỗi bên phải 'thể hiện' (show down) sức mạnh, lòng dũng cảm và kỹ năng của mình để giành chiến thắng trong một cuộc đối đầu sinh tử.

Trò Chơi Poker

Nguồn gốc của 'showdown' được cho là xuất phát từ trò chơi bài poker, nơi người chơi 'show down' (lật bài) để tiết lộ những lá bài của họ và xác định người chiến thắng cuối cùng. Điều này tượng trưng cho một khoảnh khắc quyết định, nơi mọi thứ được phơi bày rõ ràng và kết quả được định đoạt.