(Top Banner Ad)
showy consumption
C1
Danh từ ghép C1 Kinh tế học, Xã hội học

showy consumption

UK: /ˈʃəʊ.i kənˈsʌmp.ʃən/ • US: /ˈʃoʊ.i kənˈsʌmp.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu dùng phô trương tiêu dùng thể hiện thói khoe của
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of buying and using expensive or unnecessary things in order to impress people.

Vietnamese Meaning

Hành động mua và sử dụng những thứ đắt tiền hoặc không cần thiết để gây ấn tượng với người khác; tiêu dùng phô trương, tiêu dùng thể hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Showy consumption is often criticized for its wasteful nature."

    "Tiêu dùng phô trương thường bị chỉ trích vì bản chất lãng phí của nó."

  • "The showy consumption of designer clothes is common among the wealthy."

    "Việc tiêu dùng phô trương quần áo hàng hiệu là phổ biến trong giới giàu có."

  • "Critics argue that showy consumption contributes to social inequality."

    "Các nhà phê bình cho rằng tiêu dùng phô trương góp phần vào sự bất bình đẳng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb show biểu diễn, trưng bày
Noun show buổi biểu diễn, sự trưng bày
Noun showiness sự phô trương, sự hào nhoáng
Verb consume tiêu thụ, tiêu dùng
Noun consumer người tiêu dùng
Adjective consumable có thể tiêu thụ, dùng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scēawian
Middle English
shewen
English
show
English
showy
Latin
consumptio
Old French
consomption
English
consumption

Nguồn gốc 'Showy Consumption'

Cụm từ 'showy consumption' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Showy' xuất phát từ 'show' (thể hiện, trưng bày) có gốc từ tiếng Anh cổ 'scēawian' (nhìn, thấy), và hậu tố '-y' biến nó thành tính từ mang nghĩa 'mang tính chất thể hiện, phô trương'. 'Consumption' (tiêu thụ, tiêu dùng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'consumptio' (sự dùng hết, lãng phí), qua tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, 'showy consumption' mô tả hành vi tiêu dùng mà mục đích chính là để khoe khoang sự giàu có hoặc địa vị xã hội, chứ không hẳn vì nhu cầu sử dụng.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc tiêu dùng không hợp lý và chủ yếu nhằm mục đích khoe khoang sự giàu có hoặc địa vị. Nó khác với tiêu dùng thông thường, vốn tập trung vào nhu cầu và lợi ích thực tế. 'Showy consumption' thường liên quan đến các sản phẩm xa xỉ, hàng hiệu, và các hoạt động giải trí đắt tiền.

Prepositions

of as

'Showy consumption of luxury goods' (tiêu dùng phô trương hàng xa xỉ). 'Showy consumption as a status symbol' (tiêu dùng phô trương như một biểu tượng địa vị). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ đối tượng của sự tiêu dùng phô trương. Giới từ 'as' được dùng để chỉ mục đích hoặc vai trò của việc tiêu dùng phô trương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + showy consumption
  • conspicuous conspicuous showy consumption
    (tiêu dùng phô trương rõ ràng/dễ thấy)
  • extravagant extravagant showy consumption
    (tiêu dùng phô trương xa hoa/phung phí)
  • ostentatious ostentatious showy consumption
    (tiêu dùng phô trương lố bịch/khoe mẽ)
  • lavish lavish showy consumption
    (tiêu dùng phô trương hoang phí/xa xỉ)
Verb + showy consumption
  • engage in engage in showy consumption
    (tham gia/thực hiện việc tiêu dùng phô trương)
  • demonstrate demonstrate showy consumption
    (thể hiện sự tiêu dùng phô trương)
  • indulge in indulge in showy consumption
    (nuông chiều/thỏa mãn với việc tiêu dùng phô trương)
  • characterize by characterize by showy consumption
    (được đặc trưng bởi sự tiêu dùng phô trương)
Noun + of showy consumption
  • display display of showy consumption
    (sự trưng bày của việc tiêu dùng phô trương)
  • act act of showy consumption
    (hành động tiêu dùng phô trương)

Idioms

  • a prime example of showy consumption

    một ví dụ điển hình của việc tiêu dùng phô trương

    "The billionaire's golden yacht was a prime example of showy consumption."

    (Chiếc du thuyền mạ vàng của tỷ phú là một ví dụ điển hình của việc tiêu dùng phô trương.)

  • the culture of showy consumption

    văn hóa tiêu dùng phô trương

    "Many criticize the culture of showy consumption for its negative impact on society."

    (Nhiều người chỉ trích văn hóa tiêu dùng phô trương vì tác động tiêu cực của nó đến xã hội.)

  • driven by showy consumption

    được thúc đẩy/chi phối bởi tiêu dùng phô trương

    "In some societies, social status is largely driven by showy consumption."

    (Trong một số xã hội, địa vị xã hội phần lớn được chi phối bởi tiêu dùng phô trương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

showy consumption

Danh từ ghép
Lật mặt

Hành động mua và sử dụng những thứ đắt tiền hoặc không cần thiết để gây ấn tượng với người khác; tiêu dùng phô trương, tiêu dùng thể hiện.

"Showy consumption is often criticized for its wasteful nature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Showy consumption, characterized by extravagant displays of wealth, often masks deeper insecurities.
Sự tiêu dùng phô trương, đặc trưng bởi việc khoe khoang sự giàu có một cách thái quá, thường che giấu những bất an sâu sắc hơn.
Phủ định
Despite his immense fortune, he avoided showy displays of wealth, and instead, focused on philanthropic endeavors.
Mặc dù sở hữu một khối tài sản khổng lồ, anh ấy đã tránh những biểu hiện phô trương về sự giàu có, và thay vào đó, tập trung vào các nỗ lực từ thiện.
Nghi vấn
Is showy consumption, a common trend among the nouveau riche, truly fulfilling, or does it simply feed an insatiable ego?
Liệu tiêu dùng phô trương, một xu hướng phổ biến trong giới nhà giàu mới nổi, có thực sự mang lại sự thỏa mãn, hay nó chỉ đơn giản là nuôi dưỡng một cái tôi vô độ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she weren't so concerned with showy consumption, she would save a lot more money.
Nếu cô ấy không quá quan tâm đến việc tiêu thụ phô trương, cô ấy sẽ tiết kiệm được nhiều tiền hơn.
Phủ định
If they didn't engage in such showy consumption, they wouldn't be constantly in debt.
Nếu họ không tham gia vào việc tiêu thụ phô trương như vậy, họ sẽ không liên tục mắc nợ.
Nghi vấn
Would he be happier if he stopped showy consumption?
Liệu anh ấy có hạnh phúc hơn nếu anh ấy ngừng tiêu thụ phô trương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "showy consumption".

Tiêu dùng phô trương (Conspicuous Consumption) của Veblen

Khái niệm 'showy consumption' gần với 'conspicuous consumption' (tiêu dùng phô trương) do nhà kinh tế học và xã hội học Thorstein Veblen đặt ra. Theo Veblen, tiêu dùng phô trương là việc mua sắm hàng hóa và dịch vụ xa xỉ không chỉ vì tiện ích mà còn để công khai thể hiện sự giàu có, quyền lực và địa vị xã hội của bản thân, thường nhằm gây ấn tượng với người khác hoặc để duy trì 'danh tiếng' trong xã hội.

Biểu tượng địa vị (Status Symbols) và áp lực xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, các mặt hàng xa xỉ như xe hơi đắt tiền, quần áo hàng hiệu, đồ trang sức và nhà cửa lớn được xem là 'biểu tượng địa vị' (status symbols). Tiêu dùng phô trương thường xuất phát từ mong muốn khẳng định vị thế hoặc áp lực xã hội phải 'theo kịp người khác' (keeping up with the Joneses), nơi mọi người cố gắng mua sắm những thứ tương tự hoặc tốt hơn những gì bạn bè, hàng xóm hay đồng nghiệp của họ sở hữu để không bị coi là kém cỏi.