(Top Banner Ad)
consumerism
C1
danh từ C1 Kinh tế học, Xã hội học

consumerism

UK: /kənˈsjuːmərɪzəm/ • US: /kənˈsuːmərɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa tiêu dùng văn hóa tiêu dùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The theory that an increasing consumption of goods is economically desirable; also : a preoccupation with and stress on purchasing material goods or possessions.

Vietnamese Meaning

Chủ nghĩa tiêu dùng: Học thuyết cho rằng việc gia tăng tiêu thụ hàng hóa là mong muốn về mặt kinh tế; cũng: sự bận tâm và nhấn mạnh vào việc mua hàng hóa hoặc tài sản vật chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The negative impacts of consumerism on the environment are becoming increasingly apparent."

    "Những tác động tiêu cực của chủ nghĩa tiêu dùng lên môi trường ngày càng trở nên rõ ràng."

  • "Consumerism fuels economic growth but also contributes to environmental degradation."

    "Chủ nghĩa tiêu dùng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhưng cũng góp phần vào sự suy thoái môi trường."

  • "Many critics argue that consumerism leads to unhappiness and dissatisfaction."

    "Nhiều nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa tiêu dùng dẫn đến sự bất hạnh và không hài lòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consume Tiêu thụ, tiêu dùng
Noun consumer Người tiêu dùng
Noun consumption Sự tiêu thụ, lượng tiêu dùng
Adjective/Noun consumerist Thuộc về chủ nghĩa tiêu thụ/Người theo chủ nghĩa tiêu thụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consumere (tiêu thụ, lấy hết)
English (14th C)
consume (tiêu dùng)
English (18th C)
consumer (người tiêu dùng)
English (20th C)
consumerism (chủ nghĩa tiêu thụ)

Sự trỗi dậy của Mua sắm

Từ 'consumerism' (Chủ nghĩa tiêu thụ) bắt đầu xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 nhưng chỉ thực sự phổ biến sau Thế chiến II. Nó mô tả một hệ thống kinh tế khuyến khích việc mua sắm hàng hóa và dịch vụ ngày càng nhiều, biến hành vi tiêu dùng thành một phần cốt lõi của bản sắc và văn hóa xã hội.

Usage Note

Consumerism thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thái quá trong việc mua sắm và coi trọng vật chất hơn các giá trị khác. Nó khác với 'consumption' (sự tiêu thụ) chỉ đơn thuần là hành động sử dụng hàng hóa dịch vụ.

Prepositions

of in

'of' thường được dùng để chỉ cái gì đó là sản phẩm của chủ nghĩa tiêu dùng (ví dụ: a culture of consumerism). 'in' thường được dùng để chỉ sự tham gia vào chủ nghĩa tiêu dùng (ví dụ: caught up in consumerism).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consumerism
  • rampant rampant consumerism
    (Chủ nghĩa tiêu thụ tràn lan)
  • materialistic materialistic consumerism
    (Chủ nghĩa tiêu thụ vật chất)
  • destructive destructive consumerism
    (Chủ nghĩa tiêu thụ gây hại/mang tính hủy diệt)
Verb + consumerism
  • reject to reject consumerism
    (Bác bỏ chủ nghĩa tiêu thụ)
  • fuel to fuel consumerism
    (Thúc đẩy/tiếp sức cho chủ nghĩa tiêu thụ)
  • critique to critique consumerism
    (Phê phán chủ nghĩa tiêu thụ)

Idioms

  • The culture of consumerism

    Văn hóa tiêu thụ (Lối sống coi trọng việc mua sắm)

    "Many people feel trapped by the culture of consumerism prevalent in modern society."

    (Nhiều người cảm thấy bị mắc kẹt bởi văn hóa tiêu thụ thịnh hành trong xã hội hiện đại.)

  • The relentless engine of consumerism

    Động lực/cỗ máy không ngừng nghỉ của chủ nghĩa tiêu thụ

    "Advertising and marketing keep the relentless engine of consumerism running."

    (Quảng cáo và tiếp thị duy trì cỗ máy không ngừng nghỉ của chủ nghĩa tiêu thụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consumerism

danh từ
Lật mặt

Chủ nghĩa tiêu dùng: Học thuyết cho rằng việc gia tăng tiêu thụ hàng hóa là mong muốn về mặt kinh tế; cũng: sự bận tâm và nhấn mạnh vào việc mua hàng hóa hoặc tài sản vật chất.

"The negative impacts of consumerism on the environment are becoming increasingly apparent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people strive to understand consumerism's impact on the environment.
Nhiều người cố gắng để hiểu tác động của chủ nghĩa tiêu dùng lên môi trường.
Phủ định
It's important not to embrace consumerist values blindly.
Điều quan trọng là không nên chấp nhận các giá trị tiêu dùng một cách mù quáng.
Nghi vấn
Do we need to reconsider our approach to consumerism?
Chúng ta có cần xem xét lại cách tiếp cận của mình đối với chủ nghĩa tiêu dùng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Advertisements promote consumerism heavily during the holiday season.
Quảng cáo thúc đẩy chủ nghĩa tiêu dùng mạnh mẽ trong mùa lễ.
Phủ định
She does not support consumerist attitudes towards fashion.
Cô ấy không ủng hộ thái độ tiêu dùng đối với thời trang.
Nghi vấn
Does consumerism drive economic growth in developed countries?
Chủ nghĩa tiêu dùng có thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở các nước phát triển không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's consumerism strategy proved to be very successful.
Chiến lược chủ nghĩa tiêu dùng của công ty đã chứng minh rất thành công.
Phủ định
The government's consumerism policies aren't focused on sustainable development.
Các chính sách tiêu dùng của chính phủ không tập trung vào phát triển bền vững.
Nghi vấn
Is everyone's consumerist attitude contributing to environmental problems?
Thái độ tiêu dùng của mọi người có đang góp phần vào các vấn đề môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consumerism".

Chủ nghĩa vật chất (Materialism)

Chủ nghĩa tiêu thụ gắn liền mật thiết với chủ nghĩa vật chất, niềm tin rằng hạnh phúc và sự thành công được đo lường bằng việc sở hữu vật chất. Điều này thường dẫn đến việc ưu tiên mua sắm hơn các giá trị phi vật chất khác.

Lỗi thời có kế hoạch (Planned Obsolescence)

Đây là một chiến lược thiết kế sản phẩm có vòng đời ngắn (chẳng hạn như điện thoại di động) để chúng mau hỏng hoặc trở nên lỗi thời về mặt thời trang/công nghệ, buộc người tiêu dùng phải mua bản nâng cấp mới, qua đó duy trì chủ nghĩa tiêu thụ.