consumerism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The theory that an increasing consumption of goods is economically desirable; also : a preoccupation with and stress on purchasing material goods or possessions.
Vietnamese Meaning
Chủ nghĩa tiêu dùng: Học thuyết cho rằng việc gia tăng tiêu thụ hàng hóa là mong muốn về mặt kinh tế; cũng: sự bận tâm và nhấn mạnh vào việc mua hàng hóa hoặc tài sản vật chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The negative impacts of consumerism on the environment are becoming increasingly apparent."
"Những tác động tiêu cực của chủ nghĩa tiêu dùng lên môi trường ngày càng trở nên rõ ràng."
-
"Consumerism fuels economic growth but also contributes to environmental degradation."
"Chủ nghĩa tiêu dùng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhưng cũng góp phần vào sự suy thoái môi trường."
-
"Many critics argue that consumerism leads to unhappiness and dissatisfaction."
"Nhiều nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa tiêu dùng dẫn đến sự bất hạnh và không hài lòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | consume | Tiêu thụ, tiêu dùng |
| Noun | consumer | Người tiêu dùng |
| Noun | consumption | Sự tiêu thụ, lượng tiêu dùng |
| Adjective/Noun | consumerist | Thuộc về chủ nghĩa tiêu thụ/Người theo chủ nghĩa tiêu thụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Consumerism thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thái quá trong việc mua sắm và coi trọng vật chất hơn các giá trị khác. Nó khác với 'consumption' (sự tiêu thụ) chỉ đơn thuần là hành động sử dụng hàng hóa dịch vụ.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ cái gì đó là sản phẩm của chủ nghĩa tiêu dùng (ví dụ: a culture of consumerism). 'in' thường được dùng để chỉ sự tham gia vào chủ nghĩa tiêu dùng (ví dụ: caught up in consumerism).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rampant rampant consumerism (Chủ nghĩa tiêu thụ tràn lan)
-
materialistic materialistic consumerism (Chủ nghĩa tiêu thụ vật chất)
-
destructive destructive consumerism (Chủ nghĩa tiêu thụ gây hại/mang tính hủy diệt)
-
reject to reject consumerism (Bác bỏ chủ nghĩa tiêu thụ)
-
fuel to fuel consumerism (Thúc đẩy/tiếp sức cho chủ nghĩa tiêu thụ)
-
critique to critique consumerism (Phê phán chủ nghĩa tiêu thụ)
Idioms
-
The culture of consumerism
Văn hóa tiêu thụ (Lối sống coi trọng việc mua sắm)
"Many people feel trapped by the culture of consumerism prevalent in modern society."
(Nhiều người cảm thấy bị mắc kẹt bởi văn hóa tiêu thụ thịnh hành trong xã hội hiện đại.)
-
The relentless engine of consumerism
Động lực/cỗ máy không ngừng nghỉ của chủ nghĩa tiêu thụ
"Advertising and marketing keep the relentless engine of consumerism running."
(Quảng cáo và tiếp thị duy trì cỗ máy không ngừng nghỉ của chủ nghĩa tiêu thụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
consumerism
danh từChủ nghĩa tiêu dùng: Học thuyết cho rằng việc gia tăng tiêu thụ hàng hóa là mong muốn về mặt kinh tế; cũng: sự bận tâm và nhấn mạnh vào việc mua hàng hóa hoặc tài sản vật chất.
"The negative impacts of consumerism on the environment are becoming increasingly apparent."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people strive to understand consumerism's impact on the environment. |
Nhiều người cố gắng để hiểu tác động của chủ nghĩa tiêu dùng lên môi trường. |
| Phủ định | It's important not to embrace consumerist values blindly. |
Điều quan trọng là không nên chấp nhận các giá trị tiêu dùng một cách mù quáng. |
| Nghi vấn | Do we need to reconsider our approach to consumerism? |
Chúng ta có cần xem xét lại cách tiếp cận của mình đối với chủ nghĩa tiêu dùng không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Advertisements promote consumerism heavily during the holiday season. |
Quảng cáo thúc đẩy chủ nghĩa tiêu dùng mạnh mẽ trong mùa lễ. |
| Phủ định | She does not support consumerist attitudes towards fashion. |
Cô ấy không ủng hộ thái độ tiêu dùng đối với thời trang. |
| Nghi vấn | Does consumerism drive economic growth in developed countries? |
Chủ nghĩa tiêu dùng có thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở các nước phát triển không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's consumerism strategy proved to be very successful. |
Chiến lược chủ nghĩa tiêu dùng của công ty đã chứng minh rất thành công. |
| Phủ định | The government's consumerism policies aren't focused on sustainable development. |
Các chính sách tiêu dùng của chính phủ không tập trung vào phát triển bền vững. |
| Nghi vấn | Is everyone's consumerist attitude contributing to environmental problems? |
Thái độ tiêu dùng của mọi người có đang góp phần vào các vấn đề môi trường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consumerism".
