(Top Banner Ad)
conspicuous consumption
C1
noun C1 Kinh tế học, Xã hội học

conspicuous consumption

UK: /kənˈspɪkjuəs kənˈsʌmpʃən/ • US: /kənˈspɪkjuəs kənˈsʌmpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu dùng phô trương chưng diện khoe của
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The open display of wealth for the purpose of acquiring or maintaining status or prestige.

Vietnamese Meaning

Sự phô trương của cải một cách công khai nhằm mục đích đạt được hoặc duy trì địa vị hoặc uy tín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Conspicuous consumption is often associated with the nouveau riche."

    "Sự phô trương của cải thường liên quan đến giới nhà giàu mới nổi."

  • "The conspicuous consumption of the wealthy elite contributes to social inequality."

    "Sự phô trương của cải của giới thượng lưu giàu có góp phần vào sự bất bình đẳng xã hội."

  • "Some see conspicuous consumption as a way to stimulate the economy, while others view it as wasteful."

    "Một số người xem việc phô trương của cải là một cách để kích thích nền kinh tế, trong khi những người khác xem nó là lãng phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conspicuous Dễ thấy, nổi bật, đáng chú ý
Adverb conspicuously Một cách rõ rệt, dễ thấy
Verb consume Tiêu thụ, tiêu dùng
Noun consumer Người tiêu dùng, khách hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conspicuus (visible)
Latin
consumere (to use up)
English (1899)
conspicuous consumption (coined by Veblen)

Nguồn gốc Học thuật

Cụm từ này được nhà kinh tế học và xã hội học người Mỹ Thorstein Veblen đặt ra trong cuốn sách nổi tiếng năm 1899 của ông, 'Lý thuyết về Tầng lớp Giải trí' (The Theory of the Leisure Class). Ông dùng nó để mô tả hành vi mua sắm hàng hóa và dịch vụ xa xỉ chỉ nhằm mục đích phô trương tài sản và địa vị xã hội.

Usage Note

Thuật ngữ này được đưa ra bởi nhà kinh tế học Thorstein Veblen trong cuốn 'The Theory of the Leisure Class'. Nó mô tả hành vi tiêu dùng không nhằm thỏa mãn nhu cầu thiết yếu mà để thể hiện sự giàu có và địa vị xã hội. Khác với 'materialism' (chủ nghĩa vật chất) chỉ đơn giản là coi trọng vật chất, 'conspicuous consumption' nhấn mạnh việc phô trương sự giàu có thông qua việc tiêu dùng. Nó cũng khác với 'luxury consumption' (tiêu dùng hàng xa xỉ) ở chỗ tập trung vào việc thể hiện sự giàu có hơn là chất lượng sản phẩm.

Prepositions

of

‘Consumption of luxury goods’ đề cập đến việc tiêu thụ các mặt hàng xa xỉ như một cách để thể hiện sự giàu có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conspicuous consumption
  • rampant rampant conspicuous consumption
    (Tiêu dùng phô trương tràn lan)
  • blatant blatant conspicuous consumption
    (Sự tiêu dùng phô trương trắng trợn)
Verb + conspicuous consumption
  • engage in engage in conspicuous consumption
    (Tham gia vào việc tiêu dùng phô trương)
  • curb curb conspicuous consumption
    (Kiềm chế/hạn chế sự tiêu dùng phô trương)
Noun + conspicuous consumption
  • culture of the culture of conspicuous consumption
    (Văn hóa tiêu dùng phô trương)
  • display of a display of conspicuous consumption
    (Sự thể hiện/trưng bày tiêu dùng phô trương)

Idioms

  • A shift away from conspicuous consumption

    Sự chuyển dịch khỏi văn hóa tiêu dùng phô trương

    "Many millennials prioritize experiences over things, signaling a shift away from conspicuous consumption."

    (Nhiều người thuộc thế hệ Y ưu tiên trải nghiệm hơn vật chất, báo hiệu sự chuyển dịch khỏi văn hóa tiêu dùng phô trương.)

  • Fueled by conspicuous consumption

    Được thúc đẩy bởi sự tiêu dùng phô trương

    "The luxury housing market is often fueled by conspicuous consumption, driving prices artificially high."

    (Thị trường nhà ở cao cấp thường được thúc đẩy bởi sự tiêu dùng phô trương, đẩy giá lên cao một cách giả tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conspicuous consumption

noun
Lật mặt

Sự phô trương của cải một cách công khai nhằm mục đích đạt được hoặc duy trì địa vị hoặc uy tín.

"Conspicuous consumption is often associated with the nouveau riche."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wealthy family has often engaged in conspicuous consumption to display their status.
Gia đình giàu có đó thường xuyên phô trương sự tiêu dùng để thể hiện địa vị của họ.
Phủ định
She has not embraced conspicuous consumption, preferring to invest her money wisely.
Cô ấy đã không chấp nhận việc tiêu dùng phô trương, mà thích đầu tư tiền một cách khôn ngoan hơn.
Nghi vấn
Has the trend of conspicuous consumption declined in recent years?
Xu hướng tiêu dùng phô trương đã giảm trong những năm gần đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conspicuous consumption".

Chỉ trích Tầng lớp Giải trí

Veblen đã sử dụng khái niệm này để chỉ trích giới thượng lưu thời Victoria, những người tin rằng việc tiêu xài xa hoa là cách tốt nhất để duy trì và thể hiện địa vị cao quý của họ. Đối với tầng lớp này, việc không phải làm việc và chỉ tiêu xài (tiêu dùng phô trương) là bằng chứng rõ ràng nhất về sự giàu có của họ.

Giữ theo kịp nhà Joneses

Khái niệm 'Giữ theo kịp nhà Joneses' (Keeping up with the Joneses) mô tả áp lực xã hội phải mua sắm và sở hữu những thứ xa xỉ giống như hàng xóm, bạn bè hoặc đồng nghiệp. Đây là một động lực xã hội lớn đằng sau hành vi tiêu dùng phô trương trong các xã hội hiện đại.