(Top Banner Ad)
shred
B2
danh từ B2 Tổng quát

shred

UK: /ʃred/ • US: /ʃred/

Nghĩa tiếng Việt

xé vụn cắt nhỏ mảnh vụn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a small piece that has been torn or cut from something

Vietnamese Meaning

mảnh vụn, mảnh xé nhỏ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The document was ripped to shreds."

    "Tài liệu đã bị xé thành từng mảnh vụn."

  • "The company's reputation was shredded by the scandal."

    "Danh tiếng của công ty đã bị hủy hoại bởi vụ bê bối."

  • "Shredded cheese is often used in cooking."

    "Phô mai bào sợi thường được sử dụng trong nấu ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shred cắt vụn, xé vụn, bào sợi
Noun shred mảnh vụn, miếng xé, vụn
Noun shredder máy hủy tài liệu, máy cắt vụn
Adjective shredded bị xé vụn, bị cắt vụn, thái sợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skraudan
Old English
scrēadian
Middle English
shreden
Modern English
shred

Nguồn gốc của 'shred'

Từ 'shred' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scrēadian', mang nghĩa là 'cắt vụn' hoặc 'xé vụn'. Từ này đã phát triển qua tiếng Anh Trung cổ thành 'shreden', vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản về việc chia nhỏ một vật thành nhiều mảnh.

Usage Note

Chỉ một lượng nhỏ hoặc mảnh vỡ của vật liệu.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ chất liệu bị xé vụn: a shred of paper.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shred + Noun
  • shred shred documents
    (hủy tài liệu (bằng máy cắt vụn))
  • shred shred paper
    (cắt vụn giấy)
  • shred shred cabbage
    (thái bắp cải sợi)
  • shred shred cheese
    (bào phô mai)
Quantifier/Adjective + shred + of + Noun
  • every every shred of evidence
    (từng mẩu bằng chứng nhỏ nhất)
  • not a not a shred of doubt
    (không một chút nghi ngờ nào)
  • the last the last shred of hope
    (tia hy vọng cuối cùng)
Adjective + Noun (using 'shredded')
  • shredded shredded chicken
    (gà xé phay)
  • shredded shredded coconut
    (dừa nạo sợi)

Idioms

  • tear/rip (something/someone) to shreds

    phê bình gay gắt, chỉ trích dữ dội; hủy hoại hoàn toàn (một kế hoạch, danh tiếng)

    "The critics tore the new play to shreds."

    (Các nhà phê bình đã chỉ trích vở kịch mới một cách dữ dội.)

  • not a shred of something

    không một chút nào, không một mẩu nào (của cái gì đó, thường là thứ trừu tượng như hy vọng, bằng chứng)

    "There was not a shred of truth in his story."

    (Không có một chút sự thật nào trong câu chuyện của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shred

danh từ
Lật mặt

mảnh vụn, mảnh xé nhỏ

"The document was ripped to shreds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He avoids shredding important documents.
Anh ấy tránh việc xé các tài liệu quan trọng.
Phủ định
They aren't considering shredding the evidence.
Họ không xem xét việc xé bằng chứng.
Nghi vấn
Do you mind shredding these papers for me?
Bạn có phiền xé những tờ giấy này giúp tôi không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should shred that document before throwing it away.
Bạn nên xé nhỏ tài liệu đó trước khi vứt nó đi.
Phủ định
You must not shred evidence in a criminal investigation.
Bạn không được phép tiêu hủy bằng chứng trong một cuộc điều tra hình sự.
Nghi vấn
Could he shred the paper any finer?
Liệu anh ấy có thể xé tờ giấy vụn hơn được không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will shred the documents before leaving.
Anh ấy sẽ xé tài liệu trước khi rời đi.
Phủ định
She doesn't shred old newspapers anymore.
Cô ấy không còn xé báo cũ nữa.
Nghi vấn
Did they shred the evidence?
Họ đã xé bằng chứng chưa?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses a machine to shred documents.
Anh ấy dùng máy để hủy tài liệu.
Phủ định
I do not shred paper at home.
Tôi không xé giấy vụn ở nhà.
Nghi vấn
Did you shred the evidence?
Bạn đã tiêu hủy bằng chứng chưa?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to shred the documents before the meeting.
Cô ấy sẽ xé nhỏ các tài liệu trước cuộc họp.
Phủ định
They are not going to shred the evidence; they'll burn it instead.
Họ sẽ không xé nhỏ bằng chứng; thay vào đó họ sẽ đốt nó.
Nghi vấn
Are you going to shred all those carrots for the salad?
Bạn định bào sợi tất cả những củ cà rốt đó cho món salad à?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was shredding documents when the fire alarm went off.
Anh ấy đang xé tài liệu khi chuông báo cháy vang lên.
Phủ định
They weren't shredding the evidence; they were organizing it.
Họ không xé bằng chứng; họ đang sắp xếp nó.
Nghi vấn
Were you shredding cheese for the pizza when I called?
Có phải bạn đang bào pho mát cho pizza khi tôi gọi không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He shredded the document before leaving the office.
Anh ấy đã xé vụn tài liệu trước khi rời văn phòng.
Phủ định
She didn't shred the paper; she recycled it.
Cô ấy đã không xé vụn tờ giấy; cô ấy đã tái chế nó.
Nghi vấn
Did you shred the confidential files?
Bạn đã xé vụn các tập tin mật phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is shredding confidential documents right now.
Công ty đang xé các tài liệu mật ngay bây giờ.
Phủ định
I am not shredding the paper; I'm recycling it.
Tôi không xé giấy; tôi đang tái chế nó.
Nghi vấn
Are you shredding cheese for the pizza?
Bạn có đang bào phô mai cho pizza không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shred".

Bảo mật tài liệu: Máy hủy tài liệu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và gia đình, 'shredding documents' (hủy tài liệu) là một hành động quan trọng để bảo vệ thông tin cá nhân và nhạy cảm. Máy hủy tài liệu (shredder) được sử dụng để cắt vụn giấy tờ thành những mảnh nhỏ không thể phục hồi, ngăn chặn việc đánh cắp danh tính hoặc rò rỉ thông tin mật.

Shred trong ẩm thực

'Shred' là một kỹ thuật nấu ăn phổ biến, dùng để thái hoặc xé thực phẩm thành sợi hoặc mảnh nhỏ. Các món ăn như 'shredded chicken' (gà xé phay), 'shredded pork' (thịt heo xé sợi) hay 'shredded cheese' (phô mai bào sợi) thường được dùng trong salad, bánh mì sandwich hoặc các món xào, mang lại kết cấu hấp dẫn và dễ ăn.