(Top Banner Ad)
mulch
B2
noun B2 Làm vườn, Nông nghiệp

mulch

UK: /mʌltʃ/ • US: /mʌltʃ/

Nghĩa tiếng Việt

chất phủ vật liệu phủ phủ gốc cây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A material (such as decaying leaves, bark, or wood chips) spread around or over a plant to enrich or insulate the soil.

Vietnamese Meaning

Vật liệu (như lá mục, vỏ cây hoặc dăm gỗ) được rải xung quanh hoặc lên trên cây để làm giàu hoặc cách nhiệt cho đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We put down a layer of mulch to protect the plants from the cold."

    "Chúng tôi rải một lớp chất phủ để bảo vệ cây khỏi lạnh."

  • "Pine straw is a common type of mulch."

    "Rơm thông là một loại chất phủ phổ biến."

  • "Mulching helps to conserve water in the garden."

    "Việc phủ chất phủ giúp bảo tồn nước trong vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mulch Lớp phủ bảo vệ đất (thường là vật liệu hữu cơ như vỏ cây, lá khô, rơm...)
Verb mulch Phủ lớp vật liệu bảo vệ (cho đất hoặc cây trồng)
Noun mulching Việc phủ lớp bảo vệ đất; kỹ thuật phủ lớp bảo vệ đất
Adjective mulched Đã được phủ lớp vật liệu bảo vệ đất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

German
Mulsch / Molsch
English
mulch

Nguồn gốc từ tiếng Đức

Từ "mulch" xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng những năm 1650, có nguồn gốc từ các từ tiếng Đức như "Mulsch" hoặc "Molsch". Trong tiếng Đức, những từ này thường được dùng để chỉ vật liệu mềm, mục nát một nửa như rơm hoặc lá cây. Gốc từ cổ hơn của nó có thể liên quan đến ý nghĩa "nghiền nát" hoặc "làm mềm ra", phản ánh quá trình phân hủy của vật liệu hữu cơ dùng làm mulch.

Usage Note

Chất phủ (mulch) được sử dụng để giữ ẩm cho đất, ngăn chặn cỏ dại mọc và điều chỉnh nhiệt độ đất. Nó cũng có thể cải thiện độ phì nhiêu của đất khi phân hủy.

Prepositions

on around with

on: Rải lên trên bề mặt. around: Rải xung quanh gốc cây. with: Sử dụng vật liệu gì làm chất phủ (mulch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mulch
  • organic organic mulch
    (lớp phủ hữu cơ)
  • thick thick mulch
    (lớp phủ dày)
  • wood chip wood chip mulch
    (lớp phủ bằng dăm gỗ)
  • bark bark mulch
    (lớp phủ bằng vỏ cây)
  • straw straw mulch
    (lớp phủ bằng rơm)
Verb + mulch
  • apply apply mulch
    (bón lớp phủ)
  • spread spread mulch
    (trải lớp phủ)
  • lay lay mulch
    (đặt lớp phủ)
  • add add mulch
    (thêm lớp phủ)
  • cover cover with mulch
    (phủ bằng lớp vật liệu bảo vệ)

Idioms

  • turn to mulch

    Trở nên mục nát, phân hủy (hoặc bị phá hủy hoàn toàn)

    "After years of neglect, the old wooden fence slowly turned to mulch."

    (Sau nhiều năm bị bỏ bê, hàng rào gỗ cũ đã dần mục nát hoàn toàn.)

  • make mulch of something

    Phá hủy, nghiền nát cái gì đó

    "The industrial shredder can make mulch of almost anything."

    (Máy nghiền công nghiệp có thể nghiền nát gần như mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mulch

noun
Lật mặt

Vật liệu (như lá mục, vỏ cây hoặc dăm gỗ) được rải xung quanh hoặc lên trên cây để làm giàu hoặc cách nhiệt cho đất.

"We put down a layer of mulch to protect the plants from the cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to mulch the garden tomorrow.
Tôi sẽ phủ lớp phủ lên khu vườn vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to mulch the flower beds this year.
Cô ấy sẽ không phủ lớp phủ lên các luống hoa năm nay.
Nghi vấn
Are they going to mulch around the trees next weekend?
Họ có định phủ lớp phủ xung quanh cây vào cuối tuần tới không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were mulching the garden when it started to rain.
Họ đang phủ lớp phủ cho khu vườn thì trời bắt đầu mưa.
Phủ định
She wasn't mulching the flower beds yesterday afternoon.
Cô ấy đã không phủ lớp phủ cho các luống hoa chiều hôm qua.
Nghi vấn
Were you mulching around the trees when I saw you?
Bạn có đang phủ lớp phủ xung quanh cây khi tôi thấy bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mulch".

Lợi ích trong Làm vườn Bền vững

Mulch là một kỹ thuật không thể thiếu trong làm vườn bền vững và hữu cơ. Nó giúp giữ ẩm cho đất, ngăn chặn sự phát triển của cỏ dại, điều hòa nhiệt độ đất và cung cấp dinh dưỡng khi phân hủy. Việc sử dụng mulch giúp giảm đáng kể nhu cầu tưới nước và sử dụng thuốc diệt cỏ, góp phần bảo vệ môi trường và tạo ra hệ sinh thái vườn khỏe mạnh hơn.

Tính Thẩm mỹ trong Cảnh quan

Ngoài những công dụng thực tế, mulch còn đóng vai trò quan trọng trong thiết kế cảnh quan. Các loại mulch khác nhau (như dăm gỗ, vỏ cây, sỏi đá) có thể tạo ra kết cấu và màu sắc đa dạng, giúp định hình các luống hoa, lối đi, làm nổi bật cây cối và mang lại vẻ đẹp tự nhiên, gọn gàng cho khu vườn.