(Top Banner Ad)
shrubbery
B2
noun B2 Thực vật học, Làm vườn, Thiết kế cảnh quan

shrubbery

UK: /ˈʃrʌbəri/ • US: /ˈʃrʌbəri/

Nghĩa tiếng Việt

khu vườn cây bụi vườn cây cảnh (bụi) bụi cây (nói chung)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area planted with shrubs.

Vietnamese Meaning

Khu vực trồng cây bụi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The castle was surrounded by a beautiful shrubbery."

    "Lâu đài được bao quanh bởi một khu vườn cây bụi tuyệt đẹp."

  • "She spent hours pruning the shrubbery."

    "Cô ấy dành hàng giờ để tỉa cây bụi."

  • "The rabbit hid in the shrubbery."

    "Con thỏ trốn trong bụi cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shrub cây bụi; bụi cây
Adjective shrubby có nhiều cây bụi; giống cây bụi

Synonyms

bushes (bụi cây)undergrowth (bụi rậm)

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Làm vườn, Thiết kế cảnh quan

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scrubb
Old French
-erie
Modern English
shrubbery

Nguồn gốc của 'shrubbery'

Từ 'shrubbery' là sự kết hợp của hai phần. Phần 'shrub' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scrubb', chỉ một loại cây bụi thấp hoặc một bụi cây. Phần đuôi '-ery' lại đến từ tiếng Pháp cổ '-erie', thường được dùng để chỉ một nơi chốn hoặc một tập hợp nhiều vật cùng loại. Khi ghép lại, 'shrubbery' ra đời vào khoảng cuối thế kỷ 18 để diễn tả một khu vực trồng nhiều cây bụi hoặc một tập hợp các cây bụi.

Usage Note

Từ 'shrubbery' thường dùng để chỉ một khu vườn nhỏ hoặc một phần của khu vườn được trang trí bằng nhiều loại cây bụi khác nhau. Nó nhấn mạnh tính chất trang trí và sự đa dạng của các loại cây bụi. So với 'bushes', 'shrubbery' mang tính thẩm mỹ cao hơn và có chủ đích thiết kế rõ ràng hơn.

Prepositions

in around

'- In the shrubbery': Chỉ vị trí bên trong khu vực trồng cây bụi. '- Around the shrubbery': Chỉ vị trí xung quanh khu vực trồng cây bụi, thường dùng để mô tả một đối tượng hoặc hành động nào đó bao quanh hoặc gần khu vực này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shrubbery
  • dense dense shrubbery
    (khu cây bụi rậm rạp)
  • thick thick shrubbery
    (khu cây bụi dày đặc)
  • overgrown overgrown shrubbery
    (khu cây bụi mọc um tùm)
  • ornamental ornamental shrubbery
    (cây bụi cảnh (trang trí))
Verb + shrubbery
  • hide in hide in the shrubbery
    (ẩn mình trong bụi cây)
  • plant plant shrubbery
    (trồng cây bụi)
  • trim trim the shrubbery
    (tỉa cây bụi)
Prepositional Phrase + shrubbery
  • behind behind the shrubbery
    (phía sau bụi cây)
  • among among the shrubbery
    (giữa các bụi cây)

Idioms

  • Hidden in the shrubbery

    Ẩn mình trong bụi cây (thường mang ý nghĩa che giấu hoặc bí mật)

    "The paparazzi were hidden in the shrubbery, waiting for the celebrity to arrive."

    (Những tay săn ảnh ẩn mình trong bụi cây, chờ đợi người nổi tiếng đến.)

  • Rustling in the shrubbery

    Tiếng xào xạc trong bụi cây (thường gợi ý sự hiện diện của ai đó/vật gì đó một cách bất ngờ hoặc bí ẩn)

    "We heard a rustling in the shrubbery and then a cat jumped out."

    (Chúng tôi nghe thấy tiếng xào xạc trong bụi cây và sau đó một con mèo nhảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shrubbery

noun
Lật mặt

Khu vực trồng cây bụi.

"The castle was surrounded by a beautiful shrubbery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shrubbery".

Vườn tược và sự riêng tư

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh, 'shrubbery' thường được sử dụng trong thiết kế vườn tược để tạo ra ranh giới, tăng tính riêng tư hoặc làm đẹp cảnh quan. Chúng có thể tạo thành hàng rào tự nhiên, che chắn tầm nhìn hoặc tạo ra những không gian xanh yên bình trong khuôn viên nhà ở và công viên.

Monty Python và 'shrubbery' hài hước

Một trong những liên hệ văn hóa nổi tiếng nhất với từ 'shrubbery' là từ bộ phim hài kinh điển của Anh 'Monty Python and the Holy Grail' (1975). Trong phim, các Hiệp sĩ tự xưng 'Ni!' đòi hỏi Vua Arthur phải tìm một 'shrubbery' đẹp mắt để làm dịu cơn thịnh nộ của họ. Điều này đã biến 'shrubbery' thành một yếu tố gây cười và dễ nhận biết trong văn hóa đại chúng Anh, đặc biệt là trong giới yêu thích hài kịch.