shrubbery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area planted with shrubs.
Vietnamese Meaning
Khu vực trồng cây bụi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The castle was surrounded by a beautiful shrubbery."
"Lâu đài được bao quanh bởi một khu vườn cây bụi tuyệt đẹp."
-
"She spent hours pruning the shrubbery."
"Cô ấy dành hàng giờ để tỉa cây bụi."
-
"The rabbit hid in the shrubbery."
"Con thỏ trốn trong bụi cây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shrub | cây bụi; bụi cây |
| Adjective | shrubby | có nhiều cây bụi; giống cây bụi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'shrubbery' thường dùng để chỉ một khu vườn nhỏ hoặc một phần của khu vườn được trang trí bằng nhiều loại cây bụi khác nhau. Nó nhấn mạnh tính chất trang trí và sự đa dạng của các loại cây bụi. So với 'bushes', 'shrubbery' mang tính thẩm mỹ cao hơn và có chủ đích thiết kế rõ ràng hơn.
Prepositions
'- In the shrubbery': Chỉ vị trí bên trong khu vực trồng cây bụi. '- Around the shrubbery': Chỉ vị trí xung quanh khu vực trồng cây bụi, thường dùng để mô tả một đối tượng hoặc hành động nào đó bao quanh hoặc gần khu vực này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dense dense shrubbery (khu cây bụi rậm rạp)
-
thick thick shrubbery (khu cây bụi dày đặc)
-
overgrown overgrown shrubbery (khu cây bụi mọc um tùm)
-
ornamental ornamental shrubbery (cây bụi cảnh (trang trí))
-
hide in hide in the shrubbery (ẩn mình trong bụi cây)
-
plant plant shrubbery (trồng cây bụi)
-
trim trim the shrubbery (tỉa cây bụi)
-
behind behind the shrubbery (phía sau bụi cây)
-
among among the shrubbery (giữa các bụi cây)
Idioms
-
Hidden in the shrubbery
Ẩn mình trong bụi cây (thường mang ý nghĩa che giấu hoặc bí mật)
"The paparazzi were hidden in the shrubbery, waiting for the celebrity to arrive."
(Những tay săn ảnh ẩn mình trong bụi cây, chờ đợi người nổi tiếng đến.)
-
Rustling in the shrubbery
Tiếng xào xạc trong bụi cây (thường gợi ý sự hiện diện của ai đó/vật gì đó một cách bất ngờ hoặc bí ẩn)
"We heard a rustling in the shrubbery and then a cat jumped out."
(Chúng tôi nghe thấy tiếng xào xạc trong bụi cây và sau đó một con mèo nhảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shrubbery
nounKhu vực trồng cây bụi.
"The castle was surrounded by a beautiful shrubbery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shrubbery".
