(Top Banner Ad)
hedge
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Tài chính, Ngôn ngữ học

hedge

UK: /hedʒ/ • US: /hɛdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

hàng rào phòng ngừa rủi ro lảng tránh né tránh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fence or boundary formed by closely growing bushes or shrubs.

Vietnamese Meaning

Hàng rào hoặc ranh giới được tạo thành từ các bụi cây hoặc cây bụi mọc sát nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden was surrounded by a beautiful hedge."

    "Khu vườn được bao quanh bởi một hàng rào đẹp."

  • "The company used hedging strategies to minimize its losses."

    "Công ty đã sử dụng các chiến lược phòng ngừa rủi ro để giảm thiểu tổn thất."

  • "He built a hedge along the property line."

    "Anh ấy đã xây một hàng rào dọc theo ranh giới tài sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hedge Hàng rào (cây); sự phòng ngừa rủi ro; quỹ phòng hộ
Verb hedge Làm hàng rào; phòng ngừa rủi ro; nói tránh, né tránh
Noun hedger Người cắt tỉa hàng rào; người phòng ngừa rủi ro (trong tài chính)
Noun hedging Hành động phòng ngừa rủi ro; việc cắt tỉa hàng rào; sự nói tránh
Adjective unhedged Không được phòng ngừa, không được bảo vệ (trước rủi ro)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Tài chính, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kagh-
Proto-Germanic
*hagjo
Old English
hecg
Middle English
hegge
Modern English
hedge

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'hedge' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hecg', có nghĩa là 'hàng rào' hoặc 'hàng rào chắn'. Nó xuất phát xa hơn từ gốc Proto-Germanic '*hagjo' và Proto-Indo-European '*kagh-', đều liên quan đến ý tưởng về sự bao vây, che chắn hoặc giam giữ. Ban đầu, nó mô tả một hàng rào tự nhiên làm từ cây bụi hoặc cây gai.

Phát triển ý nghĩa

Theo thời gian, ý nghĩa của 'hedge' không chỉ dừng lại ở hàng rào vật lý. Nó phát triển để bao gồm các ý nghĩa ẩn dụ như 'sự bảo vệ' hoặc 'sự phòng ngừa' (như trong 'hedge against risk' - phòng ngừa rủi ro), và sau này là hành động 'tránh né' hoặc 'nói nước đôi' (như trong 'hedge your bets' - đặt cược nhiều cửa để phòng ngừa).

Usage Note

Thường dùng để chỉ hàng rào cây xanh, mang tính trang trí hoặc bảo vệ. Khác với 'fence' (hàng rào) thường làm bằng gỗ, kim loại hoặc bê tông.

Prepositions

around along

'around': bao quanh một khu vực. 'along': dọc theo một khu vực, thường là hàng rào dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hedge
  • thick a thick hedge
    (một hàng rào dày đặc)
  • dense a dense hedge
    (một hàng rào rậm rạp)
  • thorny a thorny hedge
    (một hàng rào đầy gai)
  • low a low hedge
    (một hàng rào thấp)
Động từ + hedge (hành động vật lý)
  • plant plant a hedge
    (trồng hàng rào)
  • trim trim a hedge
    (cắt tỉa hàng rào)
  • cut cut a hedge
    (cắt hàng rào)
Danh từ + hedge (khái niệm)
  • a hedge against a hedge against inflation
    (một biện pháp phòng ngừa lạm phát)
  • hedge a hedge fund
    (một quỹ phòng hộ)
Động từ + hedge (ẩn dụ)
  • hedge hedge your bets
    (phòng ngừa rủi ro bằng cách đặt cược vào nhiều khả năng)
  • hedge hedge an argument
    (nói nước đôi, tránh cam kết trong tranh luận)
  • hedge hedge against risk
    (phòng ngừa rủi ro)

Idioms

  • hedge your bets

    Phòng ngừa rủi ro bằng cách đặt cược vào nhiều khả năng hoặc chuẩn bị cho nhiều tình huống khác nhau để không bị mất tất cả.

    "He decided to hedge his bets by applying to several different universities."

    (Anh ấy quyết định đặt cược nhiều cửa bằng cách nộp đơn vào một số trường đại học khác nhau.)

  • hedge your words / hedge an answer

    Nói tránh, nói vòng vo, không trực tiếp hoặc không đưa ra câu trả lời rõ ràng để tránh cam kết hoặc chịu trách nhiệm.

    "The politician hedged his answer when asked about the controversial policy."

    (Vị chính trị gia đã nói tránh khi được hỏi về chính sách gây tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hedge

Danh từ
Lật mặt

Hàng rào hoặc ranh giới được tạo thành từ các bụi cây hoặc cây bụi mọc sát nhau.

"The garden was surrounded by a beautiful hedge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he tried to hedge his bets didn't surprise anyone.
Việc anh ta cố gắng giảm thiểu rủi ro không làm ai ngạc nhiên.
Phủ định
Whether they will hedge against inflation is not clear.
Liệu họ có phòng ngừa lạm phát hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the gardener built a hedge is a mystery to us.
Tại sao người làm vườn lại xây hàng rào là một bí ẩn đối với chúng tôi.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Knowing the market's volatility, she decided to hedge her investments, and she felt more secure.
Biết sự biến động của thị trường, cô ấy quyết định phòng ngừa rủi ro cho các khoản đầu tư của mình, và cô ấy cảm thấy an tâm hơn.
Phủ định
Unfortunately, they did not hedge their bets, and the market downturn hit them hard.
Thật không may, họ đã không phòng ngừa rủi ro, và sự suy thoái của thị trường đã giáng một đòn mạnh vào họ.
Nghi vấn
Considering the potential losses, should we hedge our positions, or should we take the risk?
Xem xét những tổn thất tiềm ẩn, chúng ta có nên phòng ngừa rủi ro cho các vị thế của mình hay chúng ta nên chấp nhận rủi ro?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They planted a tall hedge around their garden.
Họ trồng một hàng rào cao xung quanh khu vườn của họ.
Phủ định
She doesn't hedge when asked a direct question.
Cô ấy không né tránh khi được hỏi một câu hỏi trực tiếp.
Nghi vấn
Did you hedge your bets by investing in multiple companies?
Bạn có phòng ngừa rủi ro bằng cách đầu tư vào nhiều công ty không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener hedges the bushes every spring.
Người làm vườn cắt tỉa hàng rào mỗi mùa xuân.
Phủ định
She doesn't hedge her bets when investing in the stock market.
Cô ấy không phòng ngừa rủi ro khi đầu tư vào thị trường chứng khoán.
Nghi vấn
Did they hedge their position to minimize risk?
Họ đã phòng ngừa vị thế của mình để giảm thiểu rủi ro phải không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company wants to hedge its investment, it will likely hire a financial advisor.
Nếu công ty muốn bảo vệ khoản đầu tư của mình, họ có thể sẽ thuê một cố vấn tài chính.
Phủ định
If you don't hedge your bets, you will regret it when the market fluctuates.
Nếu bạn không phòng ngừa rủi ro, bạn sẽ hối tiếc khi thị trường biến động.
Nghi vấn
Will the gardeners trim the hedge if the weather is good tomorrow?
Những người làm vườn có tỉa hàng rào nếu thời tiết tốt vào ngày mai không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had hedged its bets more carefully, it would be in a much stronger financial position now.
Nếu công ty đã phòng ngừa rủi ro cẩn thận hơn, thì bây giờ nó đã ở một vị thế tài chính vững mạnh hơn nhiều.
Phủ định
If he hadn't tried to hedge against the market downturn, he wouldn't be facing financial ruin now.
Nếu anh ta không cố gắng phòng ngừa trước sự suy thoái của thị trường, thì bây giờ anh ta đã không phải đối mặt với sự phá sản về tài chính.
Nghi vấn
If she were more risk-averse, would she have hedged her investments against potential losses?
Nếu cô ấy ngại rủi ro hơn, liệu cô ấy có phòng ngừa các khoản đầu tư của mình trước những tổn thất tiềm ẩn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hedge your bets carefully in this negotiation.
Hãy phòng ngừa rủi ro một cách cẩn thận trong cuộc đàm phán này.
Phủ định
Don't hedge around the issue; be direct.
Đừng né tránh vấn đề; hãy nói thẳng.
Nghi vấn
Please hedge the garden neatly.
Làm ơn cắt tỉa hàng rào trong vườn một cách gọn gàng.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener will hedge the bushes tomorrow.
Người làm vườn sẽ cắt tỉa hàng rào vào ngày mai.
Phủ định
Not only did he hedge his bets, but also he won the game.
Không chỉ anh ấy đặt cược phòng ngừa rủi ro, mà anh ấy còn thắng trò chơi.
Nghi vấn

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the landscaping company finishes, they will have been hedging the garden for three hours.
Vào thời điểm công ty cảnh quan hoàn thành, họ sẽ đã cắt tỉa hàng rào trong vườn được ba tiếng.
Phủ định
By next year, the government won't have been hedging against inflation effectively enough.
Đến năm sau, chính phủ sẽ không thể phòng ngừa lạm phát một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Will the financial analysts have been hedging their bets by the end of the trading day?
Liệu các nhà phân tích tài chính đã phòng ngừa rủi ro vào cuối ngày giao dịch chưa?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener was hedging the bushes when it started to rain.
Người làm vườn đang cắt tỉa hàng rào thì trời bắt đầu mưa.
Phủ định
They weren't hedging their bets when they invested in that company.
Họ đã không phòng ngừa rủi ro khi đầu tư vào công ty đó.
Nghi vấn
Was she hedging around the question, or was she being direct?
Cô ấy có đang lảng tránh câu hỏi không, hay cô ấy đang nói thẳng?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener's hedge trimming is meticulous; he always uses sharp shears.
Việc cắt tỉa hàng rào của người làm vườn rất tỉ mỉ; anh ấy luôn sử dụng kéo cắt sắc bén.
Phủ định
The neighbor's hedge isn't growing as quickly as mine; perhaps it needs more sunlight.
Hàng rào của người hàng xóm không phát triển nhanh bằng của tôi; có lẽ nó cần nhiều ánh sáng hơn.
Nghi vấn
Is that family's hedge blocking the view from your window?
Hàng rào của gia đình đó có đang chắn tầm nhìn từ cửa sổ của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hedge".

Hàng rào trong Vườn Anh

Ở Vương quốc Anh và nhiều nước phương Tây, hàng rào cây (hedge) là một đặc điểm phổ biến trong các khu vườn và cảnh quan nông thôn. Chúng không chỉ dùng để phân chia ranh giới tài sản mà còn cung cấp sự riêng tư, bảo vệ khỏi gió và tiếng ồn, và tạo ra môi trường sống cho động vật hoang dã. Việc cắt tỉa hàng rào là một nghệ thuật và truyền thống làm vườn quan trọng.

Hedge Fund và Quản lý Rủi ro

Trong lĩnh vực tài chính, thuật ngữ 'hedge' có nghĩa là bảo vệ hoặc giảm thiểu rủi ro tài chính khỏi những biến động thị trường. Một 'hedge fund' (quỹ phòng hộ) là một loại quỹ đầu tư sử dụng nhiều chiến lược phức tạp để 'phòng hộ' (hedge) chống lại các rủi ro thị trường và tạo ra lợi nhuận, bất kể thị trường lên hay xuống.