(Top Banner Ad)
sibilant
C1
tính từ C1 Ngôn ngữ học

sibilant

UK: /ˈsɪbɪlənt/ • US: /ˈsɪbələnt/

Nghĩa tiếng Việt

âm xát phụ âm xát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making or characterized by a hissing sound.

Vietnamese Meaning

Tạo ra hoặc có đặc điểm là âm thanh xì xào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The 's' and 'sh' sounds are sibilant consonants."

    "Âm 's' và 'sh' là những phụ âm xát."

  • "The linguist studied the sibilant sounds in the language."

    "Nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu các âm xát trong ngôn ngữ đó."

  • "The word 'success' contains two sibilants."

    "Từ 'success' chứa hai âm xát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sibilance sự rít lên, âm thanh rít/xì xì
Adverb sibilantly một cách rít lên, với âm thanh xì xì
Verb sibilate rít lên, tạo ra âm thanh xì xì

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sibilāre
Latin
sibilāns
English
sibilant

Nguồn gốc 'âm thanh rít'

Từ 'sibilant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sibilāre', nghĩa là 'huýt sáo' hoặc 'rít lên'. Từ này mô tả những âm thanh giống như tiếng rít của rắn, tiếng gió thổi qua khe hở, hoặc tiếng xì xì của hơi nước. Thật thú vị, bản thân từ 'sibilāre' cũng được cho là có tính chất tượng thanh, tức là nó bắt chước chính âm thanh mà nó mô tả!

Usage Note

Tính từ 'sibilant' mô tả âm thanh xì xào được tạo ra khi phát âm một số phụ âm nhất định. Nó tập trung vào đặc tính âm thanh hơn là cách âm thanh được tạo ra. So với các từ như 'hissing' hoặc 'whistling', 'sibilant' mang tính kỹ thuật và chuyên môn hơn, thường được sử dụng trong ngôn ngữ học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sibilant
  • harsh harsh sibilant
    (âm thanh rít chói tai)
  • soft soft sibilant
    (âm thanh rít nhẹ nhàng)
  • distinct distinct sibilant
    (âm thanh rít rõ ràng)
Sibilant + Noun
  • sound sibilant sound
    (âm thanh rít/xì xì)
  • consonant sibilant consonant
    (phụ âm xát (rít))
  • 's' sibilant 's'
    (âm 's' rít (chói tai))
Verb + sibilant
  • produce produce a sibilant
    (tạo ra một âm thanh rít)
  • utter utter a sibilant
    (phát ra một âm thanh rít)

Idioms

  • sibilant consonants

    Các phụ âm xát (rít), ví dụ như /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/.

    "Linguists study the production of sibilant consonants in different languages."

    (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách phát âm các phụ âm xát trong các ngôn ngữ khác nhau.)

  • sibilant 's' sound

    Âm 's' nghe rít hoặc chói tai (thường xảy ra trong thu âm hoặc khi phát âm không chuẩn).

    "The singer had a noticeable sibilant 's' sound that the sound engineer tried to reduce."

    (Ca sĩ đó có âm 's' nghe rít khá rõ mà kỹ sư âm thanh đã cố gắng giảm bớt.)

  • a sibilant whisper

    Một tiếng thì thầm nghe rít hoặc xì xì, thường gợi cảm giác bí ẩn, đe dọa.

    "He leaned in and spoke to her in a low, sibilant whisper."

    (Anh ta nghiêng người và nói với cô bằng một giọng thì thầm khẽ, nghe rít.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sibilant

tính từ
Lật mặt

Tạo ra hoặc có đặc điểm là âm thanh xì xào.

"The 's' and 'sh' sounds are sibilant consonants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the microphone hadn't been so sensitive, her sibilant speech would be easier to understand now.
Nếu micro không quá nhạy, giọng nói có âm xuýt của cô ấy giờ đã dễ hiểu hơn.
Phủ định
If I were a linguist, I wouldn't have been surprised that the dialect might have some sibilant sounds.
Nếu tôi là một nhà ngôn ngữ học, tôi đã không ngạc nhiên khi phương ngữ đó có thể có một số âm xuýt.
Nghi vấn
If she had practiced her pronunciation more, would her 's' sounds be less sibilant?
Nếu cô ấy luyện tập phát âm nhiều hơn, âm 's' của cô ấy có bớt xuýt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sibilant".

Tiếng rít trong Văn hóa và Điện ảnh

Trong văn hóa phương Tây, âm thanh rít (sibilant sounds), đặc biệt là tiếng 's' kéo dài hoặc nhấn mạnh, thường được liên kết với hình ảnh con rắn, sự nguy hiểm, hoặc các nhân vật phản diện, ma quỷ trong văn học và điện ảnh. Điều này bắt nguồn từ tiếng rít đặc trưng của loài rắn.

Sibilance trong Thu âm và Diễn thuyết

Trong lĩnh vực thu âm và phát thanh, 'sibilance' là một hiện tượng không mong muốn khi các âm 's', 'sh', 'z' trở nên quá chói tai hoặc gây khó chịu. Các kỹ sư âm thanh thường sử dụng các kỹ thuật như 'de-essing' để giảm bớt hiện tượng này. Tương tự, trong diễn thuyết, việc kiểm soát sibilance là quan trọng để giọng nói trở nên rõ ràng và dễ nghe hơn.