(Top Banner Ad)
sideboards
B2
danh từ B2 Nội thất gia đình

sideboards

UK: /ˈsaɪdˌbɔːdz/ • US: /ˈsaɪdˌbɔrdz/

Nghĩa tiếng Việt

tủ ly tủ chạn tủ bày đồ ăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of furniture used for serving food or displaying dishes, typically placed along a wall in a dining room.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ nội thất dùng để bày biện thức ăn hoặc trưng bày bát đĩa, thường được đặt dọc theo tường trong phòng ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The antique sideboard was the focal point of the dining room."

    "Chiếc tủ sideboard cổ là tâm điểm của phòng ăn."

  • "She placed the serving dishes on the sideboard before dinner."

    "Cô ấy đặt các đĩa đựng thức ăn lên tủ sideboard trước bữa tối."

  • "The family heirlooms were carefully stored inside the sideboard."

    "Những món đồ gia truyền của gia đình được cất giữ cẩn thận bên trong tủ sideboard."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sideboard Tủ chén, tủ ly, bàn phụ (để đồ ăn trong phòng ăn, dạng số ít của 'sideboards')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nội thất gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sīde
Old English
bord
Modern English
sideboard

Sự Ra Đời Của Tủ Chén

Từ 'sideboard' là sự kết hợp của 'side' (bên cạnh) và 'board' (tấm ván, bàn). Ban đầu, nó là một chiếc bàn nhỏ đặt 'bên cạnh' bàn ăn, dùng để bày thêm thức ăn hoặc chén đĩa. Về sau, nó phát triển thành món đồ nội thất có ngăn kéo và tủ, chuyên dùng để cất giữ đồ ăn và bộ đồ ăn trong phòng ăn.

Usage Note

Sideboard là một vật dụng nội thất cổ điển và thường được làm bằng gỗ. Nó có thể có ngăn kéo, tủ và mặt bàn để phục vụ các mục đích khác nhau. Nó khác với tủ buffet, mặc dù đôi khi hai từ này được sử dụng thay thế cho nhau. Sideboard thường thấp hơn và ít trang trí công phu hơn buffet.

Prepositions

on in under near

'on' dùng để chỉ vị trí trên mặt sideboard (e.g., "The vases are on the sideboard."); 'in' dùng để chỉ vị trí bên trong ngăn kéo hoặc tủ của sideboard (e.g., "The silverware is in the sideboard."); 'under' dùng để chỉ vị trí bên dưới sideboard (e.g., "The cat is sleeping under the sideboard."); 'near' dùng để chỉ vị trí gần sideboard (e.g., "The table is near the sideboard.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sideboards
  • antique antique sideboards
    (tủ chén cổ điển)
  • wooden wooden sideboards
    (tủ chén gỗ)
  • modern modern sideboards
    (tủ chén hiện đại)
Verb + sideboards
  • display on display items on the sideboards
    (trưng bày đồ vật trên tủ chén)
  • place on place food on the sideboards
    (đặt thức ăn lên tủ chén)
  • furnish with furnish the dining room with sideboards
    (trang bị tủ chén cho phòng ăn)

Idioms

  • to grow sideboards

    để râu quai nón/ria mép dài xuống hai bên mặt (ý chỉ kiểu tóc mai dài hoặc râu)

    "He decided to grow sideboards for a retro look."

    (Anh ấy quyết định để râu quai nón để có vẻ ngoài cổ điển.)

  • to trim one's sideboards

    cắt tỉa râu quai nón/ria mép (ý chỉ kiểu tóc mai dài hoặc râu)

    "He went to the barber to trim his sideboards."

    (Anh ấy đến tiệm cắt tóc để cắt tỉa râu quai nón của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sideboards

danh từ
Lật mặt

Một loại đồ nội thất dùng để bày biện thức ăn hoặc trưng bày bát đĩa, thường được đặt dọc theo tường trong phòng ăn.

"The antique sideboard was the focal point of the dining room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the dining room is small, sideboards take up too much space.
Nếu phòng ăn nhỏ, tủ ly chiếm quá nhiều không gian.
Phủ định
If you have sideboards in your dining room, you don't need extra shelving for dishes.
Nếu bạn có tủ ly trong phòng ăn, bạn không cần thêm kệ đựng bát đĩa.
Nghi vấn
If you inherit antique sideboards, do you need to hire specialists for their maintenance?
Nếu bạn thừa kế tủ ly cổ, bạn có cần thuê chuyên gia để bảo trì chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sideboards".

Nguồn Gốc và Công Dụng Của Tủ Chén

Ban đầu, tủ chén chỉ là những chiếc bàn nhỏ đặt cạnh bàn ăn để tiện cho việc phục vụ. Theo thời gian, chúng phát triển thành những món đồ nội thất có ngăn kéo và tủ, không chỉ dùng để lưu trữ chén đĩa, dao dĩa mà còn để trưng bày các vật phẩm trang trí, thể hiện sự thịnh vượng của gia đình.

Biểu Tượng Của Sự Hiếu Khách và Địa Vị

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào thế kỷ 18-19, tủ chén trong phòng ăn không chỉ là nơi lưu trữ mà còn là điểm nhấn để trưng bày những bộ đồ ăn sang trọng, đồ sứ quý giá và rượu. Nó thường được sử dụng trong các bữa tiệc để phục vụ khách, thể hiện sự hiếu khách và địa vị xã hội của gia chủ.