(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sideboards
B2

sideboards

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tủ ly tủ chạn tủ bày đồ ăn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sideboards'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại đồ nội thất dùng để bày biện thức ăn hoặc trưng bày bát đĩa, thường được đặt dọc theo tường trong phòng ăn.

Definition (English Meaning)

A piece of furniture used for serving food or displaying dishes, typically placed along a wall in a dining room.

Ví dụ Thực tế với 'Sideboards'

  • "The antique sideboard was the focal point of the dining room."

    "Chiếc tủ sideboard cổ là tâm điểm của phòng ăn."

  • "She placed the serving dishes on the sideboard before dinner."

    "Cô ấy đặt các đĩa đựng thức ăn lên tủ sideboard trước bữa tối."

  • "The family heirlooms were carefully stored inside the sideboard."

    "Những món đồ gia truyền của gia đình được cất giữ cẩn thận bên trong tủ sideboard."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sideboards'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sideboards
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

buffet(tủ buffet)
credenza(tủ credenza)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

dining table(bàn ăn)
china cabinet(tủ đựng đồ sứ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nội thất gia đình

Ghi chú Cách dùng 'Sideboards'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Sideboard là một vật dụng nội thất cổ điển và thường được làm bằng gỗ. Nó có thể có ngăn kéo, tủ và mặt bàn để phục vụ các mục đích khác nhau. Nó khác với tủ buffet, mặc dù đôi khi hai từ này được sử dụng thay thế cho nhau. Sideboard thường thấp hơn và ít trang trí công phu hơn buffet.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on in under near

'on' dùng để chỉ vị trí trên mặt sideboard (e.g., "The vases are on the sideboard."); 'in' dùng để chỉ vị trí bên trong ngăn kéo hoặc tủ của sideboard (e.g., "The silverware is in the sideboard."); 'under' dùng để chỉ vị trí bên dưới sideboard (e.g., "The cat is sleeping under the sideboard."); 'near' dùng để chỉ vị trí gần sideboard (e.g., "The table is near the sideboard.")

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sideboards'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)