credenza
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sideboard or cupboard, usually without legs, and often used in dining rooms.
Vietnamese Meaning
Một loại tủ thấp, thường không có chân, thường được sử dụng trong phòng ăn để đựng đồ dùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The antique credenza was the centerpiece of the dining room."
"Chiếc credenza cổ là tâm điểm của phòng ăn."
-
"She placed the serving dishes on the credenza."
"Cô ấy đặt những chiếc đĩa đựng thức ăn lên chiếc credenza."
-
"The credenza provided ample storage for our china."
"Chiếc credenza cung cấp đủ không gian lưu trữ cho bộ đồ sứ của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Credenza thường được sử dụng để đựng bát đĩa, khăn trải bàn, và các vật dụng khác cần thiết cho việc ăn uống. Nó có thể có cửa, ngăn kéo, hoặc cả hai. So với sideboard, credenza có xu hướng thấp hơn và có thiết kế trang trí công phu hơn. Khác với buffet, credenza thường không có chân (hoặc chân rất ngắn).
Prepositions
'On' dùng để chỉ vị trí trên bề mặt của credenza (ví dụ: 'The vase is on the credenza'). 'In' dùng để chỉ vị trí bên trong credenza (ví dụ: 'The silverware is in the credenza').
Collocations (Từ đi kèm)
-
antique credenza (tủ credenza cổ)
-
modern credenza (tủ credenza hiện đại)
-
walnut credenza (tủ credenza bằng gỗ óc chó)
-
place a lamp on the credenza (đặt một chiếc đèn lên tủ credenza)
-
store files in the credenza (lưu trữ tài liệu trong tủ credenza)
-
position the credenza against the wall (đặt tủ credenza sát vào tường)
-
credenza in the dining room (tủ credenza trong phòng ăn)
-
credenza behind the desk (tủ credenza ở sau bàn làm việc)
Idioms
-
more of a credenza than a desk
Một cách nói để chỉ một không gian làm việc quá sạch sẽ, ngăn nắp đến mức trông giống như chỉ để trưng bày chứ không thực sự được sử dụng để làm việc.
"His home office is immaculate; the main table is more of a credenza than a desk."
(Văn phòng tại nhà của anh ấy sạch bong; chiếc bàn chính trông như tủ trang trí hơn là bàn làm việc.)
-
the boardroom credenza
Ám chỉ một nơi trong môi trường công sở cấp cao, thường là phòng họp, nơi lưu trữ các tài liệu phụ hoặc đồ ăn nhẹ. Nó mang hàm ý về một văn hóa doanh nghiệp trang trọng.
"The final sales reports are on the boardroom credenza if you need to review them."
(Các báo cáo bán hàng cuối cùng ở trên tủ credenza trong phòng họp nếu bạn cần xem lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
credenza
danh từMột loại tủ thấp, thường không có chân, thường được sử dụng trong phòng ăn để đựng đồ dùng.
"The antique credenza was the centerpiece of the dining room."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to place the credenza against the wall. |
Họ sẽ đặt tủ credenza sát tường. |
| Phủ định | She is not going to buy a new credenza for the dining room. |
Cô ấy sẽ không mua một chiếc tủ credenza mới cho phòng ăn. |
| Nghi vấn | Are you going to move the credenza yourself? |
Bạn có tự mình di chuyển tủ credenza không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "credenza".
