(Top Banner Ad)
credenza
B2
danh từ B2 Nội thất

credenza

UK: /krɪˈdɛnzə/ • US: /krəˈdɛnzə/

Nghĩa tiếng Việt

tủ thấp đựng đồ ăn tủ ly (một dạng) tủ trang trí (trong phòng ăn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sideboard or cupboard, usually without legs, and often used in dining rooms.

Vietnamese Meaning

Một loại tủ thấp, thường không có chân, thường được sử dụng trong phòng ăn để đựng đồ dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The antique credenza was the centerpiece of the dining room."

    "Chiếc credenza cổ là tâm điểm của phòng ăn."

  • "She placed the serving dishes on the credenza."

    "Cô ấy đặt những chiếc đĩa đựng thức ăn lên chiếc credenza."

  • "The credenza provided ample storage for our china."

    "Chiếc credenza cung cấp đủ không gian lưu trữ cho bộ đồ sứ của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun credence Sự tin, lòng tin (tin rằng điều gì đó là thật).
Adjective credible Đáng tin cậy, có thể tin được.
Noun credit Lòng tin, sự tín nhiệm; tín dụng.
Noun creed Tín điều, giáo lý.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱred-dʰh₁-
Latin
credere
Italian
credenza
English
credenza

Chiếc Tủ 'Niềm Tin'

Vào thời Phục Hưng ở Ý, 'credenza' là hành động nếm thử đồ ăn và thức uống của người hầu để chứng minh chúng không có độc trước khi dâng lên cho giới quý tộc. Chiếc tủ nơi thực hiện nghi thức này dần được gọi là 'credenza', biểu tượng cho sự tin tưởng và an toàn.

Từ Nhà Thờ Đến Phòng Ăn

Từ 'credenza' cũng liên quan đến 'bàn tin cậy' (credence table) trong nhà thờ, nơi đặt bánh và rượu thánh trước khi làm lễ. Điều này củng cố mối liên hệ của từ với niềm tin và sự tín nhiệm, trước khi nó trở thành một món đồ nội thất phổ biến.

Usage Note

Credenza thường được sử dụng để đựng bát đĩa, khăn trải bàn, và các vật dụng khác cần thiết cho việc ăn uống. Nó có thể có cửa, ngăn kéo, hoặc cả hai. So với sideboard, credenza có xu hướng thấp hơn và có thiết kế trang trí công phu hơn. Khác với buffet, credenza thường không có chân (hoặc chân rất ngắn).

Prepositions

on in

'On' dùng để chỉ vị trí trên bề mặt của credenza (ví dụ: 'The vase is on the credenza'). 'In' dùng để chỉ vị trí bên trong credenza (ví dụ: 'The silverware is in the credenza').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + credenza
  • antique credenza
    (tủ credenza cổ)
  • modern credenza
    (tủ credenza hiện đại)
  • walnut credenza
    (tủ credenza bằng gỗ óc chó)
Verb + credenza
  • place a lamp on the credenza
    (đặt một chiếc đèn lên tủ credenza)
  • store files in the credenza
    (lưu trữ tài liệu trong tủ credenza)
  • position the credenza against the wall
    (đặt tủ credenza sát vào tường)
Location & Use
  • credenza in the dining room
    (tủ credenza trong phòng ăn)
  • credenza behind the desk
    (tủ credenza ở sau bàn làm việc)

Idioms

  • more of a credenza than a desk

    Một cách nói để chỉ một không gian làm việc quá sạch sẽ, ngăn nắp đến mức trông giống như chỉ để trưng bày chứ không thực sự được sử dụng để làm việc.

    "His home office is immaculate; the main table is more of a credenza than a desk."

    (Văn phòng tại nhà của anh ấy sạch bong; chiếc bàn chính trông như tủ trang trí hơn là bàn làm việc.)

  • the boardroom credenza

    Ám chỉ một nơi trong môi trường công sở cấp cao, thường là phòng họp, nơi lưu trữ các tài liệu phụ hoặc đồ ăn nhẹ. Nó mang hàm ý về một văn hóa doanh nghiệp trang trọng.

    "The final sales reports are on the boardroom credenza if you need to review them."

    (Các báo cáo bán hàng cuối cùng ở trên tủ credenza trong phòng họp nếu bạn cần xem lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

credenza

danh từ
Lật mặt

Một loại tủ thấp, thường không có chân, thường được sử dụng trong phòng ăn để đựng đồ dùng.

"The antique credenza was the centerpiece of the dining room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to place the credenza against the wall.
Họ sẽ đặt tủ credenza sát tường.
Phủ định
She is not going to buy a new credenza for the dining room.
Cô ấy sẽ không mua một chiếc tủ credenza mới cho phòng ăn.
Nghi vấn
Are you going to move the credenza yourself?
Bạn có tự mình di chuyển tủ credenza không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "credenza".

Biểu Tượng Nơi Công Sở

Trong văn hóa văn phòng hiện đại, đặc biệt là ở Bắc Mỹ, tủ credenza thường được đặt sau bàn làm việc chính. Nó không chỉ là nơi lưu trữ hồ sơ mà còn là biểu tượng của sự chuyên nghiệp, ngăn nắp và đôi khi là địa vị của người sử dụng.

Credenza, Sideboard, hay Buffet?

Trong tiếng Anh, 'credenza', 'sideboard', và 'buffet' đều chỉ loại tủ thấp để đồ. Tuy nhiên, 'credenza' thường có thiết kế thanh lịch, chân ngắn hoặc không chân, và phổ biến trong cả phòng ăn và văn phòng. 'Sideboard' và 'buffet' thì thường chỉ dùng trong phòng ăn và có chân tủ cao hơn.