(Top Banner Ad)
siderite
C1
noun C1 Khoáng vật học, Địa chất học

siderite

UK: /ˈsɪdəˌraɪt/ • US: /ˈsɪdəˌraɪt/

Nghĩa tiếng Việt

siderit cacbonat sắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mineral consisting of iron(II) carbonate (FeCO3).

Vietnamese Meaning

Một khoáng vật bao gồm sắt(II) cacbonat (FeCO3).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ore sample was identified as siderite."

    "Mẫu quặng được xác định là siderite."

  • "Siderite is sometimes found in sedimentary rocks."

    "Siderite đôi khi được tìm thấy trong đá trầm tích."

  • "Siderite is a relatively common iron carbonate mineral."

    "Siderite là một khoáng vật cacbonat sắt tương đối phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun siderite Khoáng chất cacbonat sắt, một loại quặng sắt.
Adjective sideritic Thuộc về hoặc có chứa siderite.
Noun siderosis Bệnh bụi sắt (bệnh phổi do hít phải bụi sắt).

Synonyms

spathic iron (Sắt spathic)

Related Words

hematite (hematit)magnetite (magnetit)iron ore (quặng sắt)

Subject Area

Khoáng vật học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σίδηρος (sideros)
Latin
sideritis
English
siderite

Nguồn gốc từ 'sắt' trong tiếng Hy Lạp

Từ 'siderite' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'sideros' (σίδηρος), có nghĩa là 'sắt'. Điều này rất phù hợp vì siderite chính là một loại khoáng chất cacbonat sắt, một trong những quặng sắt quan trọng. Cái tên này phản ánh trực tiếp thành phần và giá trị của nó trong việc cung cấp kim loại sắt.

Usage Note

Siderite là một khoáng vật thường thấy trong các trầm tích lớp, và đôi khi trong các tĩnh mạch nhiệt dịch. Nó thường có màu nâu vàng đến nâu sẫm do quá trình oxy hóa. Nó là một nguồn quặng sắt thứ yếu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + siderite
  • brown brown siderite
    (siderite màu nâu)
  • massive massive siderite
    (siderite dạng khối lớn)
  • crystalline crystalline siderite
    (siderite kết tinh)
Noun + siderite
  • siderite siderite ore
    (quặng siderite)
  • siderite siderite deposits
    (mỏ siderite)
  • siderite siderite veins
    (các mạch siderite)
Verb + siderite
  • extract extract siderite
    (khai thác siderite)
  • process process siderite
    (chế biến siderite)
  • mine mine siderite
    (đào quặng siderite)

Idioms

  • siderite ore body

    khối quặng siderite (một thuật ngữ địa chất)

    "Geologists identified a large siderite ore body in the region."

    (Các nhà địa chất đã xác định một khối quặng siderite lớn trong khu vực.)

  • rich in siderite

    giàu siderite (chứa nhiều siderite)

    "The sedimentary rock samples were found to be rich in siderite."

    (Các mẫu đá trầm tích được phát hiện là rất giàu siderite.)

  • siderite-bearing

    chứa siderite (mang, có siderite)

    "The miners discovered a new siderite-bearing layer."

    (Các thợ mỏ đã phát hiện một lớp địa chất mới chứa siderite.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

siderite

noun
Lật mặt

Một khoáng vật bao gồm sắt(II) cacbonat (FeCO3).

"The ore sample was identified as siderite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "siderite".

Vai trò là quặng sắt

Siderite là một trong những quặng sắt quan trọng trên thế giới. Nó được khai thác và chế biến để lấy sắt, một kim loại thiết yếu cho ngành công nghiệp và xây dựng, tạo ra thép và nhiều sản phẩm khác phục vụ đời sống hiện đại. Sự có mặt của siderite thường báo hiệu các mỏ sắt tiềm năng.

Vẻ đẹp tự nhiên và sưu tầm

Với màu sắc đa dạng từ nâu vàng đến nâu đậm và cấu trúc tinh thể đặc biệt (thường là hình thoi hoặc dạng khối đặc), siderite được các nhà sưu tầm khoáng vật đánh giá cao. Một số mẫu vật siderite chất lượng cao, có hình dạng tinh thể rõ ràng được trưng bày trong các bảo tàng và bộ sưu tập tư nhân như một ví dụ điển hình về vẻ đẹp khoáng vật tự nhiên.