(Top Banner Ad)
sidesplitting
C1
Adjective C1 Văn học, Giải trí

sidesplitting

UK: /ˈsaɪdˌsplɪtɪŋ/ • US: /ˈsaɪdˌsplɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

buồn cười đau cả bụng hài hước vỡ bụng cười nghiêng ngả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely funny; causing much laughter.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ hài hước; gây ra nhiều tiếng cười.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The comedian's performance was sidesplitting."

    "Màn trình diễn của diễn viên hài rất buồn cười."

  • "The movie was sidesplitting; I couldn't stop laughing."

    "Bộ phim rất buồn cười; tôi không thể ngừng cười."

  • "Her sidesplitting jokes had everyone in tears of laughter."

    "Những câu chuyện cười của cô ấy khiến mọi người cười đến chảy nước mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sidesplitting cực kỳ buồn cười, cười vỡ bụng, cười không ngớt
Noun sidesplitter một cái gì đó (câu chuyện, trò đùa, bộ phim) cực kỳ hài hước, khiến người ta cười vỡ bụng
Adverb sidesplittingly một cách cực kỳ hài hước, khiến người ta cười vỡ bụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
side
English
splitting
English
sidesplitting

Nguồn gốc từ 'cười vỡ bụng'

Từ "sidesplitting" được tạo thành từ hai từ "side" (sườn, hông) và "splitting" (làm tách ra, làm vỡ ra). Nó mô tả cảm giác cười quá lớn, quá dữ dội đến mức dường như sườn của bạn sắp nứt ra hoặc vỡ tung vì không thể kìm nén được. Đây là một cách nói cường điệu để nhấn mạnh mức độ hài hước cực điểm của một cái gì đó, khiến người ta cười không ngừng.

Usage Note

Từ 'sidesplitting' thường được dùng để mô tả một điều gì đó rất buồn cười, đến mức người nghe/xem cười nghiêng ngả, đau cả bụng. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn các từ đồng nghĩa như 'funny' hay 'humorous'. Khác với 'hilarious' cũng mang nghĩa rất buồn cười, 'sidesplitting' nhấn mạnh vào phản ứng thể chất của việc cười (đau sườn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • comedy sidesplitting comedy
    (hài kịch cười vỡ bụng)
  • joke a sidesplitting joke
    (một câu chuyện cười cực kỳ hài hước)
  • story a sidesplitting story
    (một câu chuyện cười ra nước mắt)
  • performance a sidesplitting performance
    (một màn trình diễn cực kỳ hài hước)
  • laughter sidesplitting laughter
    (tiếng cười vỡ bụng, những tràng cười không ngớt)

Idioms

  • sidesplitting laughter

    tiếng cười vỡ bụng, tiếng cười không ngừng

    "The comedian's routine caused sidesplitting laughter throughout the audience."

    (Tiết mục của diễn viên hài đã gây ra những tràng cười vỡ bụng khắp khán phòng.)

  • a sidesplitting show/performance

    một buổi biểu diễn/tiết mục cực kỳ hài hước

    "We watched a sidesplitting show at the local theater last night."

    (Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn cười ra nước mắt tại nhà hát địa phương tối qua.)

  • sidesplitting humor

    sự hài hước gây cười vỡ bụng

    "His novel is full of sidesplitting humor that keeps you entertained."

    (Cuốn tiểu thuyết của anh ấy đầy những tình huống hài hước khiến bạn cười không ngớt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sidesplitting

Adjective
Lật mặt

Cực kỳ hài hước; gây ra nhiều tiếng cười.

"The comedian's performance was sidesplitting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian has told a sidesplitting joke that made the audience roar with laughter.
Diễn viên hài đã kể một câu chuyện cười rất vui nhộn khiến khán giả cười ồ lên.
Phủ định
The movie hasn't received sidesplitting reviews, but it's still considered quite funny.
Bộ phim đã không nhận được những đánh giá cực kỳ hài hước, nhưng nó vẫn được coi là khá vui.
Nghi vấn
Has the play been sidesplitting enough to warrant a standing ovation?
Vở kịch đã đủ hài hước để đảm bảo một tràng pháo tay đứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sidesplitting".

Sức mạnh của tiếng cười

Tiếng cười, đặc biệt là tiếng cười "vỡ bụng" (sidesplitting laughter), là một phần quan trọng trong giao tiếp và gắn kết xã hội của con người. Nó không chỉ giúp giảm căng thẳng mà còn tạo ra cảm giác gần gũi và chia sẻ giữa mọi người, bất kể nền văn hóa. Các buổi biểu diễn hài kịch, phim ảnh hay câu chuyện cười thường dùng tiếng cười để kết nối khán giả và tạo ra trải nghiệm giải trí đáng nhớ.

Các thể loại hài kịch phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, có nhiều thể loại hài kịch khác nhau có thể tạo ra tiếng cười "vỡ bụng", từ slapstick (hài kịch hình thể) với những hành động cường điệu và đôi khi ngớ ngẩn, đến stand-up comedy (hài độc thoại) nơi diễn viên kể chuyện và châm biếm cuộc sống. Dù là thể loại nào, mục đích cuối cùng là mang lại niềm vui và sự sảng khoái tột độ cho khán giả, khiến họ cười đến mức đau cả sườn.