(Top Banner Ad)
hilarious
C1
Adjective C1 Ngôn ngữ học

hilarious

UK: /hɪˈleəriəs/ • US: /hɪˈlɛriəs/

Nghĩa tiếng Việt

vô cùng hài hước cực kỳ buồn cười hết sức khôi hài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely amusing; causing great laughter.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ hài hước; gây ra tiếng cười lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The comedian's performance was absolutely hilarious."

    "Màn trình diễn của diễn viên hài đó hoàn toàn hài hước."

  • "That movie was hilarious; I was laughing so hard I cried."

    "Bộ phim đó rất hài hước; tôi đã cười đến mức phát khóc."

  • "She told a hilarious story about her first day at work."

    "Cô ấy kể một câu chuyện hài hước về ngày đầu tiên đi làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hilarity Sự vui nhộn, sự hài hước (Niềm vui lớn và ồn ào)
Adjective hilarious Vô cùng buồn cười, rất hài hước
Adverb hilariously Một cách hài hước, buồn cười

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hilaros (ἱλαρός)
Latin
hilaris
English
hilarious

Gốc gác 'hilarious'

Từ 'hilarious' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'hilaros', có nghĩa là 'vui vẻ, hớn hở'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Latinh thành 'hilaris' với ý nghĩa tương tự. Cuối cùng, nó trở thành 'hilarious' trong tiếng Anh, dùng để mô tả điều gì đó cực kỳ buồn cười và gây cười lớn. Nó liên quan đến cảm giác vui sướng và thích thú khi xem hoặc nghe điều gì đó giải trí.

Usage Note

"Hilarious" thường được dùng để miêu tả những điều gì đó rất buồn cười, vượt xa mức "funny" hay "amusing". Nó gợi ý một phản ứng cười lớn, không kiểm soát được. So với "comical", "hilarious" nhấn mạnh vào sự gây cười một cách tự nhiên, trong khi "comical" có thể ám chỉ sự cố ý hoặc vụng về.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hilarious
  • absolutely absolutely hilarious
    (vô cùng hài hước)
  • truly truly hilarious
    (thực sự hài hước)
  • utterly utterly hilarious
    (hoàn toàn hài hước)
Verb + hilarious
  • find find something hilarious
    (thấy cái gì đó hài hước)
  • think think something is hilarious
    (nghĩ cái gì đó là hài hước)

Idioms

  • burst out laughing at something hilarious

    phì cười trước một điều gì đó hài hước

    "She burst out laughing at the hilarious joke."

    (Cô ấy phì cười trước câu chuyện cười hài hước.)

  • a hilarious turn of events

    một chuỗi sự kiện hài hước

    "It was a hilarious turn of events when the cat chased the dog around the table."

    (Đó là một chuỗi sự kiện hài hước khi con mèo đuổi con chó quanh bàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hilarious

Adjective
Lật mặt

Cực kỳ hài hước; gây ra tiếng cười lớn.

"The comedian's performance was absolutely hilarious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That comedian is hilarious; everyone loves his jokes.
Diễn viên hài đó rất vui nhộn; mọi người đều thích những trò đùa của anh ấy.
Phủ định
This movie isn't hilarious; it's actually quite serious.
Bộ phim này không vui nhộn; nó thực sự khá nghiêm túc.
Nghi vấn
Is this clown hilarious to you?
Chú hề này có vui nhộn đối với bạn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had gone to that comedy show, I would have found the comedian's jokes hilarious.
Nếu tôi đã đi xem buổi diễn hài đó, tôi đã thấy những trò đùa của diễn viên hài rất hài hước.
Phủ định
If she hadn't been so tired, she might not have found the movie so hilarious.
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy có lẽ đã không thấy bộ phim hài hước đến vậy.
Nghi vấn
Would you have laughed so much if the situation hadn't been hilarious?
Bạn có cười nhiều như vậy không nếu tình huống đó không hài hước?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hilarious".

Humor in Western Culture

Trong văn hóa phương Tây, sự hài hước thường được đánh giá cao và sử dụng rộng rãi trong giao tiếp, giải trí và thậm chí cả công việc. Khả năng làm người khác cười được coi là một đức tính tốt, và những người có khiếu hài hước thường được yêu thích. 'Hilarious' dùng để mô tả mức độ hài hước cao nhất, thường gây ra tiếng cười lớn và sự thích thú.