(Top Banner Ad)
sieve
B2
noun B2 Gia dụng, Nấu ăn, Khoa học

sieve

UK: /sɪv/ • US: /sɪv/

Nghĩa tiếng Việt

cái rây cái sàng rây sàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A utensil consisting of a frame with a mesh of wire or plastic, used for straining solids from liquids or separating coarser from finer particles.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ bao gồm một khung có lưới bằng dây hoặc nhựa, được sử dụng để lọc chất rắn khỏi chất lỏng hoặc tách các hạt thô hơn khỏi các hạt mịn hơn; cái rây, cái sàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sieve the flour to remove any lumps."

    "Hãy rây bột để loại bỏ những cục vón."

  • "The gold panners used a sieve to separate the gold from the sand."

    "Những người đãi vàng đã dùng sàng để tách vàng khỏi cát."

  • "The chef sieved the sauce to make it smoother."

    "Đầu bếp rây nước sốt để làm cho nó mịn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sieve Cái rây, cái sàng, cái lọc
Verb sieve Rây, sàng (thức ăn, bột); lọc, gạn; sàng lọc (thông tin)
Adjective sieve-like Giống cái rây, có nhiều lỗ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia dụng, Nấu ăn, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*seib-
Proto-Germanic
*sībiō
Old English
sife
Middle English
syve
Modern English
sieve

Từ Nguồn Gốc Cổ Xưa

Từ 'sieve' có nguồn gốc rất xa xưa, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European *seib-, có nghĩa là 'đổ, nhỏ giọt'. Điều này cho thấy công dụng cơ bản của cái rây là để tách biệt hoặc cho chất lỏng chảy qua, giữ lại phần rắn. Công cụ này đã gắn liền với đời sống con người qua hàng ngàn năm, từ việc chế biến thực phẩm đến các công việc thủ công, là một phần không thể thiếu trong nhiều nền văn minh.

Usage Note

Sieve thường dùng để chỉ các loại rây có kích thước trung bình, được dùng trong nấu ăn (lọc bột, rửa rau) hoặc trong xây dựng (lọc cát). Cần phân biệt với 'colander', thường dùng để lọc mì ống hoặc rau củ đã luộc. 'Strainer' là một thuật ngữ chung hơn, có thể dùng cho cả rây, sàng và các thiết bị lọc khác.

Prepositions

through

'Sieve through' có nghĩa là rây hoặc sàng cái gì đó để loại bỏ các hạt lớn hơn hoặc không mong muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sieve
  • fine a fine sieve
    (cái rây/sàng mắt nhỏ)
  • coarse a coarse sieve
    (cái rây/sàng mắt to)
  • kitchen a kitchen sieve
    (cái rây/sàng dùng trong bếp)
Verb + sieve
  • sieve sieve flour
    (rây bột)
  • sieve sieve out the lumps
    (rây bỏ cục vón)
  • pass through pass through a sieve
    (cho qua cái rây, lọc qua cái rây)
Sieve + Noun
  • sieve sieve analysis
    (phân tích sàng (một phương pháp xác định kích thước hạt))

Idioms

  • have a mind/memory like a sieve

    có trí nhớ kém, hay quên (như cái rây giữ không được gì)

    "I've got a memory like a sieve these days; I can't remember where I put my keys."

    (Dạo này tôi có trí nhớ như cái rây vậy; tôi không thể nhớ mình đã để chìa khóa ở đâu.)

  • sieve out something

    sàng lọc, loại bỏ thứ không mong muốn/không liên quan

    "We need to sieve out the irrelevant details from the report."

    (Chúng ta cần sàng lọc những chi tiết không liên quan ra khỏi báo cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sieve

noun
Lật mặt

Một dụng cụ bao gồm một khung có lưới bằng dây hoặc nhựa, được sử dụng để lọc chất rắn khỏi chất lỏng hoặc tách các hạt thô hơn khỏi các hạt mịn hơn; cái rây, cái sàng.

"Sieve the flour to remove any lumps."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she will sieve the flour is certain.
Việc cô ấy sẽ rây bột là chắc chắn.
Phủ định
Whether they sieve the sand isn't clear.
Việc họ có rây cát hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why he uses a sieve for this task is a mystery.
Tại sao anh ấy sử dụng rây cho công việc này là một điều bí ẩn.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should sieve the flour to remove any lumps.
Chúng ta nên rây bột để loại bỏ vón cục.
Phủ định
You must not sieve the paint; it needs to be thick.
Bạn không được rây sơn; nó cần phải đặc.
Nghi vấn
Could he sieve the gold from the riverbed with that pan?
Anh ấy có thể rây vàng từ lòng sông bằng cái chảo đó không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a sieve to separate the flour.
Cô ấy dùng rây để lọc bột.
Phủ định
Doesn't he sieve the mixture before baking?
Anh ấy không rây hỗn hợp trước khi nướng bánh sao?
Nghi vấn
Can you sieve the sugar for a smoother texture?
Bạn có thể rây đường để có độ mịn tốt hơn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be sieving the flour when I arrive.
Cô ấy sẽ đang rây bột khi tôi đến.
Phủ định
They won't be sieving the gravel tomorrow morning.
Họ sẽ không đang sàng sỏi vào sáng mai.
Nghi vấn
Will you be sieving the soil for gold?
Bạn sẽ đang sàng đất để tìm vàng phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has sieved the flour to remove any lumps.
Cô ấy đã rây bột để loại bỏ những cục vón.
Phủ định
They haven't sieved the sand for gold yet.
Họ vẫn chưa sàng cát để tìm vàng.
Nghi vấn
Has he sieved the mixture to separate the ingredients?
Anh ấy đã rây hỗn hợp để tách các thành phần ra chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sieve".

Công Cụ Cổ Xưa và Biểu Tượng Sàng Lọc

Cái rây là một công cụ đơn giản nhưng thiết yếu, được sử dụng từ thời cổ đại trong nhiều nền văn hóa để tách biệt các vật liệu có kích thước khác nhau. Nó không chỉ dùng trong bếp núc mà còn trong nông nghiệp, xây dựng, và các ngành công nghiệp. Về mặt biểu tượng, 'sieve' thường được dùng để chỉ quá trình sàng lọc thông tin, ý tưởng, hoặc người, giữ lại phần quý giá và loại bỏ phần không cần thiết.

Sàng Lọc Kiến Thức và Thông Tin

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh cái rây thường được sử dụng để ám chỉ sự khó khăn trong việc giữ lại thông tin hoặc phân biệt sự thật với điều dối trá. Một trí óc như cái rây (a mind like a sieve) là một thành ngữ phổ biến để mô tả người hay quên, không thể giữ lại kiến thức hoặc thông tin đã tiếp nhận, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chọn lọc và ghi nhớ thông tin một cách hiệu quả.