(Top Banner Ad)
particles
B2
Danh từ B2 Khoa học

particles

UK: /ˈpɑːtɪklz/ • US: /ˈpɑːrtɪklz/

Nghĩa tiếng Việt

hạt tiểu từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely small pieces of matter.

Vietnamese Meaning

Những mảnh vật chất cực kỳ nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air was full of dust particles."

    "Không khí đầy những hạt bụi."

  • "Air pollution contains harmful particles."

    "Ô nhiễm không khí chứa các hạt có hại."

  • "Scientists are studying subatomic particles."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các hạt hạ nguyên tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun part
Noun particle
Noun partition
Noun particulate
Adjective partial
Adjective particular
Adjective particulate
Verb participate
Verb partition
Adverb partially

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Proto-Italic
*pars
Latin
pars
Latin
particula
Old French
particule
Middle English
particle
Modern English
particles

Nguồn gốc của 'particle'

Từ 'particles' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'particula', là dạng rút gọn (diminutive) của 'pars' nghĩa là 'phần' hay 'mảnh'. Điều này cho thấy ngay từ ban đầu, từ này đã mang ý nghĩa chỉ một 'phần rất nhỏ' hoặc một 'mảnh vụn'. Giống như một chiếc bánh pizza được cắt thành nhiều 'phần', mỗi 'particle' là một 'phần' cực kỳ nhỏ bé của một tổng thể lớn hơn, dù là trong khoa học hay đời sống hàng ngày.

Usage Note

Từ 'particles' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như vật lý, hóa học và sinh học để mô tả các thành phần rất nhỏ của vật chất. Khác với 'pieces' (mảnh), 'particles' ngụ ý kích thước vô cùng nhỏ bé, thường ở cấp độ nguyên tử hoặc phân tử.

Prepositions

of

'particles of' được dùng để chỉ các hạt của một chất cụ thể. Ví dụ: 'particles of dust' (hạt bụi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + particles
  • tiny tiny particles
    (những hạt cực nhỏ)
  • fine fine particles
    (các hạt mịn)
  • microscopic microscopic particles
    (các hạt hiển vi)
  • subatomic subatomic particles
    (các hạt hạ nguyên tử)
  • airborne airborne particles
    (các hạt trong không khí)
Verb + particles
  • emit emit particles
    (phát ra các hạt)
  • release release particles
    (giải phóng các hạt)
  • detect detect particles
    (phát hiện các hạt)
  • scatter scatter particles
    (phân tán các hạt)
Particles + Prepositional Phrase
  • particles of particles of dust
    (các hạt bụi)
  • particles of particles of light
    (các hạt ánh sáng)
  • particles of particles of matter
    (các hạt vật chất)

Idioms

  • not a particle of doubt

    không một chút nghi ngờ nào cả, hoàn toàn tin tưởng

    "She had not a particle of doubt about his honesty."

    (Cô ấy không mảy may nghi ngờ về sự trung thực của anh ấy.)

  • every particle of

    mọi chút, từng tí một (nhấn mạnh sự toàn bộ, không bỏ sót)

    "He examined every particle of evidence carefully."

    (Anh ấy đã kiểm tra cẩn thận từng chút một bằng chứng.)

  • particles of truth

    những hạt sự thật, một chút sự thật (ám chỉ một phần nhỏ sự thật trong một câu chuyện lớn hơn, thường là không hoàn toàn đúng)

    "There might be some particles of truth in his wild story, but it's mostly fiction."

    (Có thể có một vài hạt sự thật trong câu chuyện hoang đường của anh ấy, nhưng chủ yếu là hư cấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

particles

Danh từ
Lật mặt

Những mảnh vật chất cực kỳ nhỏ.

"The air was full of dust particles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist observed the behavior of particles in the experiment.
Nhà khoa học đã quan sát hành vi của các hạt trong thí nghiệm.
Phủ định
The filter does not remove all particles from the water.
Bộ lọc không loại bỏ tất cả các hạt khỏi nước.
Nghi vấn
Do these particles react to light?
Những hạt này có phản ứng với ánh sáng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist had examined the particle closely before announcing his discovery.
Nhà khoa học đã kiểm tra hạt rất kỹ trước khi công bố khám phá của mình.
Phủ định
They had not identified all the particles emitted during the experiment.
Họ đã không xác định được tất cả các hạt được phát ra trong quá trình thí nghiệm.
Nghi vấn
Had the physicist predicted the existence of this particle before it was observed?
Nhà vật lý đã dự đoán sự tồn tại của hạt này trước khi nó được quan sát thấy phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The physicist is studying the behavior of subatomic particles in the experiment.
Nhà vật lý đang nghiên cứu hành vi của các hạt hạ nguyên tử trong thí nghiệm.
Phủ định
They are not observing any new particles emerging from the collision.
Họ không quan sát thấy bất kỳ hạt mới nào xuất hiện từ vụ va chạm.
Nghi vấn
Is the scientist using a special filter to isolate the particles?
Nhà khoa học có đang sử dụng bộ lọc đặc biệt để cô lập các hạt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "particles".

Hạt trong Khoa học và Triết học

Từ xa xưa, các triết gia Hy Lạp cổ đại như Democritus đã hình dung vạn vật được tạo thành từ những 'hạt' không thể chia cắt gọi là 'atomos'. Khái niệm này đã đặt nền móng cho lý thuyết nguyên tử hiện đại. Ngày nay, vật lý lượng tử nghiên cứu sâu hơn về các 'hạt hạ nguyên tử' như electron, proton, neutron, và các hạt cơ bản khác, hé mở những bí ẩn về cấu trúc của vũ trụ và bản chất của vật chất.

Hạt trong Môi trường và Sức khỏe

Các 'hạt' mịn trong không khí (particulate matter - PM) là một vấn đề môi trường toàn cầu, đặc biệt là ở các đô thị lớn. Những hạt này, dù vô hình bằng mắt thường, có thể xâm nhập sâu vào phổi và máu, gây ra các vấn đề nghiêm trọng về hô hấp và tim mạch. Việc hiểu về các loại 'hạt' này rất quan trọng để đưa ra các biện pháp bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường.