(Top Banner Ad)
straining
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

straining

UK: /ˈstreɪnɪŋ/ • US: /ˈstreɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cố gắng hết sức vật lộn căng thẳng gắng sức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'strain': subjecting to tension or pressure; making a strenuous effort.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'strain': gây áp lực, căng thẳng; nỗ lực hết sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was straining to hear what they were saying."

    "Cô ấy đang cố gắng hết sức để nghe những gì họ đang nói."

  • "The company is straining under the weight of its debts."

    "Công ty đang phải vật lộn dưới gánh nặng nợ nần."

  • "He's straining every nerve to finish the project on time."

    "Anh ấy đang dồn hết sức lực để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb strain kéo căng, làm căng; gắng sức; lọc
Noun strain sự căng thẳng, áp lực; chủng (vi khuẩn, cây trồng); sự gắng sức; sự lọc
Adjective strained căng thẳng, gượng gạo, không tự nhiên
Noun strainer cái lọc, rây lọc
Verb restrain kiềm chế, ngăn cản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*streig-
Latin
stringere
Old French
estreindre
English
strain

Nguồn gốc từ 'buộc chặt' và 'kéo căng'

Từ 'straining' có gốc rễ từ tiếng Latin 'stringere', nghĩa là 'kéo chặt' hoặc 'buộc lại'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'estreindre' với ý nghĩa 'nén chặt, siết chặt'. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'strain' ban đầu cũng mang nghĩa là 'kéo căng, siết chặt' và dần phát triển thêm nghĩa 'gắng sức, làm việc quá sức' hoặc 'lọc' (qua một vật liệu căng).

Usage Note

Diễn tả hành động đang diễn ra của việc cố gắng, căng thẳng, hoặc làm quá sức cái gì đó. Thường dùng để miêu tả sự nỗ lực về thể chất hoặc tinh thần để đạt được một mục tiêu, hoặc để chống lại một áp lực nào đó. Khác với 'trying' (cố gắng), 'straining' thường mang ý nghĩa của sự nỗ lực cao độ, thậm chí đến mức gây ra sự mệt mỏi hoặc nguy cơ tổn thương.

Prepositions

at for after

- straining at something: cố gắng đạt được cái gì đó bằng mọi giá. - straining for something: nỗ lực để đạt được cái gì đó. - straining after something: cố gắng một cách khó khăn để đạt được cái gì đó (thường là mục tiêu trừu tượng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + straining
  • constantly constantly straining
    (liên tục gắng sức/căng thẳng)
  • visibly visibly straining
    (gắng sức rõ rệt)
  • physically physically straining
    (gắng sức về thể chất)
Noun + straining (as adjective/compound)
  • eye- eye-straining work
    (công việc mỏi mắt)
  • muscle muscle straining exercise
    (bài tập làm căng cơ)
Verb + straining
  • keep keep straining
    (tiếp tục gắng sức)
  • start start straining
    (bắt đầu gắng sức)

Idioms

  • straining at the leash

    háo hức, nóng lòng muốn được hành động/thoát ra; kiềm chế khó khăn

    "The team was straining at the leash, eager to start the competition."

    (Đội bóng đang háo hức, nóng lòng muốn bắt đầu cuộc thi.)

  • straining credulity

    khó tin, phi lý, thử thách lòng tin

    "His excuse for being late was so elaborate it was straining credulity."

    (Lý do anh ta đến muộn quá phức tạp đến mức khó mà tin được.)

  • straining every nerve/muscle

    cố gắng hết sức, dốc toàn lực

    "She was straining every nerve to finish the marathon."

    (Cô ấy đang cố gắng hết sức để hoàn thành cuộc chạy marathon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straining

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'strain': gây áp lực, căng thẳng; nỗ lực hết sức.

"She was straining to hear what they were saying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is straining his back lifting those heavy boxes.
Anh ấy đang làm căng lưng khi nâng những chiếc hộp nặng đó.
Phủ định
Never had she strained so much to achieve her goals.
Chưa bao giờ cô ấy phải cố gắng nhiều đến vậy để đạt được mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Should you strain your voice, stop singing immediately.
Nếu bạn làm căng giọng, hãy ngừng hát ngay lập tức.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straining".

Văn hóa 'Không có áp lực, không có thành công'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực thể thao và kinh doanh, tư tưởng 'No Pain, No Gain' (Không có đau khổ, không có thành quả) rất phổ biến. 'Straining' ở đây thường được hiểu là việc vượt qua giới hạn bản thân, chịu đựng áp lực để đạt được mục tiêu lớn hơn. Nó khuyến khích sự kiên trì và nỗ lực hết mình.

Căng thẳng tinh thần trong xã hội hiện đại

Thuật ngữ 'straining' cũng thường được dùng để chỉ áp lực tinh thần hoặc sự căng thẳng cảm xúc ('mental strain'). Trong xã hội hiện đại, với nhịp sống nhanh và nhiều yêu cầu, việc 'straining' về mặt tinh thần trở thành một vấn đề đáng quan tâm, dẫn đến các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần và cân bằng cuộc sống.