straining
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'strain': subjecting to tension or pressure; making a strenuous effort.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'strain': gây áp lực, căng thẳng; nỗ lực hết sức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was straining to hear what they were saying."
"Cô ấy đang cố gắng hết sức để nghe những gì họ đang nói."
-
"The company is straining under the weight of its debts."
"Công ty đang phải vật lộn dưới gánh nặng nợ nần."
-
"He's straining every nerve to finish the project on time."
"Anh ấy đang dồn hết sức lực để hoàn thành dự án đúng thời hạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động đang diễn ra của việc cố gắng, căng thẳng, hoặc làm quá sức cái gì đó. Thường dùng để miêu tả sự nỗ lực về thể chất hoặc tinh thần để đạt được một mục tiêu, hoặc để chống lại một áp lực nào đó. Khác với 'trying' (cố gắng), 'straining' thường mang ý nghĩa của sự nỗ lực cao độ, thậm chí đến mức gây ra sự mệt mỏi hoặc nguy cơ tổn thương.
Prepositions
- straining at something: cố gắng đạt được cái gì đó bằng mọi giá. - straining for something: nỗ lực để đạt được cái gì đó. - straining after something: cố gắng một cách khó khăn để đạt được cái gì đó (thường là mục tiêu trừu tượng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
constantly constantly straining (liên tục gắng sức/căng thẳng)
-
visibly visibly straining (gắng sức rõ rệt)
-
physically physically straining (gắng sức về thể chất)
-
eye- eye-straining work (công việc mỏi mắt)
-
muscle muscle straining exercise (bài tập làm căng cơ)
-
keep keep straining (tiếp tục gắng sức)
-
start start straining (bắt đầu gắng sức)
Idioms
-
straining at the leash
háo hức, nóng lòng muốn được hành động/thoát ra; kiềm chế khó khăn
"The team was straining at the leash, eager to start the competition."
(Đội bóng đang háo hức, nóng lòng muốn bắt đầu cuộc thi.)
-
straining credulity
khó tin, phi lý, thử thách lòng tin
"His excuse for being late was so elaborate it was straining credulity."
(Lý do anh ta đến muộn quá phức tạp đến mức khó mà tin được.)
-
straining every nerve/muscle
cố gắng hết sức, dốc toàn lực
"She was straining every nerve to finish the marathon."
(Cô ấy đang cố gắng hết sức để hoàn thành cuộc chạy marathon.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
straining
Động từ (dạng V-ing)Dạng hiện tại phân từ của 'strain': gây áp lực, căng thẳng; nỗ lực hết sức.
"She was straining to hear what they were saying."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is straining his back lifting those heavy boxes. |
Anh ấy đang làm căng lưng khi nâng những chiếc hộp nặng đó. |
| Phủ định | Never had she strained so much to achieve her goals. |
Chưa bao giờ cô ấy phải cố gắng nhiều đến vậy để đạt được mục tiêu của mình. |
| Nghi vấn | Should you strain your voice, stop singing immediately. |
Nếu bạn làm căng giọng, hãy ngừng hát ngay lập tức. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straining".
