(Top Banner Ad)
signified
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học, Triết học

signified

UK: /ˈsɪɡnɪfaɪd/ • US: /ˈsɪɡnɪfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cái được biểu thị nội dung biểu đạt ý nghĩa được biểu đạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In semiotics, the concept or object that a sign refers to.

Vietnamese Meaning

Trong ký hiệu học, khái niệm hoặc đối tượng mà một dấu hiệu biểu thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The signified of the word 'tree' is the mental concept of a tree, not an actual tree in the forest."

    "Cái được biểu thị của từ 'cây' là khái niệm tinh thần về một cái cây, chứ không phải là một cái cây thực tế trong rừng."

  • "Saussure distinguished between the signifier and the signified."

    "Saussure phân biệt giữa cái biểu đạt và cái được biểu thị."

  • "Understanding the signified requires cultural context."

    "Hiểu được cái được biểu thị đòi hỏi bối cảnh văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb signify biểu thị, có nghĩa là, mang ý nghĩa
Noun signifier cái biểu đạt (trong ký hiệu học, hình thức vật lý của dấu hiệu)
Noun signification sự biểu thị, ý nghĩa được biểu thị
Adjective significant quan trọng, có ý nghĩa lớn
Adverb significantly một cách đáng kể, có ý nghĩa
Adjective insignificant không đáng kể, tầm thường
Noun insignificance sự không đáng kể, sự tầm thường

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
significare
Old French
signifier
Middle English
signify
English (past participle)
signified

Nguồn gốc của 'Signified'

Từ 'signified' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'signify'. Gốc rễ của nó nằm sâu trong tiếng Latin, từ 'significare', được tạo thành từ 'signum' (có nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'ký hiệu') và 'facere' (có nghĩa là 'làm' hoặc 'tạo ra'). Vì vậy, 'significare' ban đầu mang ý nghĩa là 'tạo ra một dấu hiệu' hoặc 'biểu thị'. Khi từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'signifier' và sau đó vào tiếng Anh thành 'signify', ý nghĩa cốt lõi về việc truyền đạt một thông điệp hoặc ý nghĩa thông qua một dấu hiệu vẫn được giữ nguyên. 'Signified' sau đó được dùng để chỉ chính cái ý nghĩa hoặc khái niệm được biểu đạt.

Usage Note

Thuật ngữ này, được Ferdinand de Saussure giới thiệu, là một phần của mô hình hai mặt của dấu hiệu ngôn ngữ. 'Signified' là khái niệm được người nói/người nghe liên kết với 'signifier' (hình thức ngôn ngữ). Không nên nhầm lẫn với 'referent' (đối tượng thực tế ngoài ngôn ngữ mà dấu hiệu có thể ám chỉ). 'Signified' nằm trong hệ thống ngôn ngữ và là một cấu trúc tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Với 'the signified' (khái niệm trong ký hiệu học)
  • the the signified
    (cái được biểu đạt (khái niệm, ý tưởng))
  • interpret interpret the signified
    (giải thích cái được biểu đạt)
  • access access the signified
    (tiếp cận cái được biểu đạt)
Phó từ + 'signified' (khi là phân từ)
  • clearly clearly signified
    (được biểu thị rõ ràng)
  • implicitly implicitly signified
    (được biểu thị ngụ ý)
  • explicitly explicitly signified
    (được biểu thị rõ ràng, tường minh)
'Signified' + Danh từ (khi là tính từ)
  • meaning signified meaning
    (ý nghĩa được biểu thị)
  • message signified message
    (thông điệp được biểu thị)

Idioms

  • the signifier and the signified

    cái biểu đạt và cái được biểu đạt (một khái niệm cốt lõi trong ký hiệu học của Saussure)

    "In semiotics, understanding the relationship between the signifier and the signified is crucial."

    (Trong ký hiệu học, việc hiểu mối quan hệ giữa cái biểu đạt và cái được biểu đạt là rất quan trọng.)

  • what is signified by X

    điều được biểu thị bởi X (cái mà X muốn nói đến hoặc đại diện cho)

    "We need to understand what is signified by their silence in this negotiation."

    (Chúng ta cần hiểu điều gì được biểu thị bởi sự im lặng của họ trong cuộc đàm phán này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

signified

Noun
Lật mặt

Trong ký hiệu học, khái niệm hoặc đối tượng mà một dấu hiệu biểu thị.

"The signified of the word 'tree' is the mental concept of a tree, not an actual tree in the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "signified".

Ferdinand de Saussure và Ký hiệu học

'Signified' là một thuật ngữ trung tâm trong lý thuyết ký hiệu học của nhà ngôn ngữ học người Thụy Sĩ Ferdinand de Saussure. Theo Saussure, một 'ký hiệu' (sign) trong ngôn ngữ bao gồm hai phần không thể tách rời: 'cái biểu đạt' (the signifier) – tức là hình thức vật lý của ký hiệu (ví dụ, âm thanh của từ 'cây' hoặc chữ viết 'cây'), và 'cái được biểu đạt' (the signified) – tức là khái niệm hoặc ý tưởng mà ký hiệu đó đại diện (ví dụ, hình ảnh về một cái cây trong tâm trí). Việc hiểu rõ mối quan hệ này giúp ta phân tích cách ngôn ngữ và các hệ thống ký hiệu khác hoạt động trong giao tiếp và văn hóa.

Phân tích Ý nghĩa Sâu sắc

Trong phân tích văn học, nghệ thuật, hoặc bất kỳ hình thức giao tiếp nào, việc tìm kiếm 'cái được biểu đạt' (the signified) giúp chúng ta đi sâu hơn vào ý nghĩa ẩn dụ, thông điệp tiềm ẩn hoặc các giá trị văn hóa được truyền tải. Nó khuyến khích người học không chỉ nhìn vào bề mặt ngôn ngữ mà còn suy ngẫm về các khái niệm, cảm xúc và ý tưởng phức tạp mà từ ngữ, biểu tượng hay hành động muốn truyền tải, từ đó nâng cao khả năng tư duy phản biện và hiểu biết văn hóa.