(Top Banner Ad)
silicic
C1
adjective C1 Địa chất học, Hóa học

silicic

UK: /sɪˈlɪsɪk/ • US: /sɪˈlɪsɪk/

Nghĩa tiếng Việt

silic giàu silica chứa silica
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to, containing, or derived from silica or silicon.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến, chứa hoặc có nguồn gốc từ silica hoặc silicon.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rock is classified as silicic due to its high silica content."

    "Loại đá này được phân loại là silicic do hàm lượng silica cao."

  • "Silicic magmas are generally more viscous than mafic magmas."

    "Macma silicic thường có độ nhớt cao hơn macma mafic."

  • "The silicic lava flow cooled to form obsidian."

    "Dòng dung nham silicic nguội đi tạo thành đá obsidian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silica Một hợp chất của silic và oxy (silicon dioxide), là thành phần chính của cát, thạch anh và nhiều khoáng vật khác.
Noun silicon Một nguyên tố hóa học (ký hiệu Si), á kim, rất phong phú trên vỏ Trái Đất và là vật liệu quan trọng trong ngành điện tử.
Noun silicate Một hợp chất hóa học chứa nhóm silic và oxy, thường kết hợp với các kim loại khác, tạo nên phần lớn các khoáng vật cấu tạo nên đá.
Adjective siliceous Có chứa silic hoặc có tính chất tương tự silic; giàu silic.

Synonyms

Related Words

silicon (silicon)silica (silica)felsic (felsic (giàu khoáng vật sáng màu như feldspar và silica))mafic (mafic (giàu khoáng vật tối màu như magiê và sắt))

Subject Area

Địa chất học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
silex, silicis
Modern Latin
silic-
English (early 19th C)
silica
English (19th C)
silicic

Nguồn Gốc Từ Đá Lửa

Từ 'silicic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'silex' hoặc 'silicis', mang ý nghĩa là 'đá lửa' hoặc 'sỏi'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'silica' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một hợp chất quan trọng là silicon dioxide. 'Silicic' sau đó được hình thành để mô tả bất cứ thứ gì có liên quan hoặc chứa silica, phản ánh bản chất cứng rắn và phổ biến của nó trong các loại đá và khoáng vật.

Usage Note

Tính từ 'silicic' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là trong địa chất học để mô tả các loại đá hoặc khoáng chất có hàm lượng silica cao. Nó thường được dùng để phân biệt với các loại đá khác có thành phần hóa học khác biệt, chẳng hạn như đá mafic (chứa nhiều magiê và sắt). Khác với 'silicon' (chỉ nguyên tố silicon) hoặc 'silica' (chỉ hợp chất silicon dioxide), 'silicic' mang tính chất mô tả, liên quan đến thành phần hoặc nguồn gốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + silicic
  • highly highly silicic
    (có hàm lượng silic rất cao)
  • felsic felsic silicic (rocks)
    (đá silixic có tính chất felsic (giàu silic và khoáng vật sáng màu như thạch anh, fenspat))
Silicic + Noun
  • acid silicic acid
    (axit silixic)
  • rocks silicic rocks
    (đá silixic)
  • magma silicic magma
    (magma silixic)
  • lava silicic lava
    (dung nham silixic)
  • minerals silicic minerals
    (khoáng vật silixic)
  • content silicic content
    (hàm lượng silic)

Idioms

  • silicic rock formation

    sự hình thành đá silixic (trong địa chất)

    "The region is known for its extensive silicic rock formations."

    (Khu vực này nổi tiếng với các sự hình thành đá silixic rộng lớn.)

  • silicic volcanism

    hoạt động núi lửa silixic (núi lửa phun trào magma giàu silic)

    "Explosive eruptions are characteristic of silicic volcanism."

    (Các vụ phun trào mạnh mẽ là đặc trưng của hoạt động núi lửa silixic.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

silicic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến, chứa hoặc có nguồn gốc từ silica hoặc silicon.

"The rock is classified as silicic due to its high silica content."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silicic".

Nền Tảng của Công Nghệ Hiện Đại

Mặc dù bản thân từ 'silicic' ít được dùng ngoài ngữ cảnh khoa học, nhưng nguyên tố silic (mà 'silicic' liên quan đến) lại là trái tim của cuộc cách mạng công nghệ hiện đại. Silicon là vật liệu chính để sản xuất chip máy tính và linh kiện điện tử, đặt tên cho 'Thung lũng Silicon' (Silicon Valley) nổi tiếng ở California, nơi tập trung nhiều công ty công nghệ hàng đầu thế giới.

Silica: Từ Cát Đến Thạch Anh

Silica (silicon dioxide), hợp chất mà 'silicic' mô tả, là thành phần cơ bản của nhiều vật liệu quen thuộc. Nó là chất liệu chính của cát, được dùng để sản xuất thủy tinh và xi măng. Dạng tinh thể của silica là thạch anh, một khoáng vật được đánh giá cao trong ngành trang sức, điêu khắc, và thậm chí trong một số truyền thống tâm linh vì vẻ đẹp và khả năng tạo năng lượng của nó.