silica
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Silicon dioxide (SiO2), a hard, unreactive, colorless compound which occurs as quartz and as a principal constituent of sandstone and other rocks.
Vietnamese Meaning
Điôxít silic (SiO2), một hợp chất cứng, trơ, không màu, tồn tại ở dạng thạch anh và là thành phần chính của đá sa thạch và các loại đá khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Silica is a key component in the production of glass."
"Silica là một thành phần quan trọng trong sản xuất thủy tinh."
-
"The high silica content of the soil makes it suitable for certain plants."
"Hàm lượng silica cao trong đất làm cho nó phù hợp với một số loại cây trồng."
-
"Silica is used in many industrial applications."
"Silica được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | silica | Silica (hợp chất silic dioxit, thành phần chính của cát và thạch anh) |
| Adjective | siliceous | Chứa silica, có tính chất của silica |
| Noun | silicate | Silicat (muối hoặc este của axit silicic, một nhóm khoáng chất quan trọng) |
| Adjective | silicic | Liên quan đến silica hoặc có chứa silic |
| Noun | silicon | Silic (nguyên tố hóa học, số nguyên tử 14, là chất bán dẫn quan trọng) |
| Noun | silicone | Silicon (chất dẻo tổng hợp chứa silic, có nhiều ứng dụng trong công nghiệp và y tế) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Silica là một thuật ngữ khoa học chỉ hợp chất hóa học silicon dioxide. Nó thường được tìm thấy trong tự nhiên ở dạng tinh thể như thạch anh, tridymit và cristobalit, cũng như ở dạng vô định hình như opal. Silica có nhiều ứng dụng trong công nghiệp, xây dựng và sản xuất thủy tinh.
Prepositions
*in*: dùng để chỉ sự hiện diện của silica trong một vật liệu khác (e.g., silica in sand). *of*: dùng để chỉ thành phần của một vật liệu (e.g., source of silica). *as*: dùng để chỉ vai trò hoặc trạng thái của silica (e.g., used as a drying agent).
Collocations (Từ đi kèm)
-
amorphous amorphous silica (silica vô định hình)
-
crystalline crystalline silica (silica kết tinh)
-
fused fused silica (silica nung chảy)
-
high-purity high-purity silica (silica độ tinh khiết cao)
-
colloidal colloidal silica (silica keo)
-
silica silica gel (gel silica (chất hút ẩm))
-
silica silica sand (cát silica (cát thạch anh))
-
silica silica dust (bụi silica)
-
silica silica content (hàm lượng silica)
-
contain contain silica (chứa silica)
-
deposit deposit silica (lắng đọng silica)
-
extract extract silica (chiết xuất silica)
Idioms
-
silica gel
Gel silica (chất hút ẩm thường thấy trong các gói nhỏ để bảo quản đồ vật khô ráo, chống ẩm mốc)
"Remember to keep the silica gel packets in your camera bag to absorb moisture."
(Hãy nhớ giữ các gói gel silica trong túi máy ảnh của bạn để hút ẩm.)
-
silica sand
Cát silica (cát thạch anh, loại cát tinh khiết được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp sản xuất thủy tinh, gốm sứ)
"Silica sand is a crucial ingredient for making high-quality glass."
(Cát silica là thành phần quan trọng để sản xuất thủy tinh chất lượng cao.)
-
crystalline silica exposure
Tiếp xúc với silica kết tinh (một thuật ngữ y tế và an toàn lao động, chỉ tình trạng hít phải bụi silica kết tinh có thể gây hại cho sức khỏe)
"Workers in construction and mining industries face risks from crystalline silica exposure."
(Người lao động trong ngành xây dựng và khai thác mỏ phải đối mặt với rủi ro từ việc tiếp xúc với silica kết tinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
silica
nounĐiôxít silic (SiO2), một hợp chất cứng, trơ, không màu, tồn tại ở dạng thạch anh và là thành phần chính của đá sa thạch và các loại đá khác.
"Silica is a key component in the production of glass."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chemical company uses silica in their manufacturing process. |
Công ty hóa chất sử dụng silica trong quy trình sản xuất của họ. |
| Phủ định | The construction worker does not handle silica without protective gear. |
Người công nhân xây dựng không xử lý silica mà không có thiết bị bảo hộ. |
| Nghi vấn | Does the scientist analyze the silica content of the soil? |
Nhà khoa học có phân tích hàm lượng silica trong đất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silica".
