(Top Banner Ad)
silica
C1
noun C1 Hóa học, Khoa học vật liệu, Địa chất

silica

UK: /ˈsɪlɪkə/ • US: /ˈsɪlɪkə/

Nghĩa tiếng Việt

điôxít silic silic dioxit silica
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Silicon dioxide (SiO2), a hard, unreactive, colorless compound which occurs as quartz and as a principal constituent of sandstone and other rocks.

Vietnamese Meaning

Điôxít silic (SiO2), một hợp chất cứng, trơ, không màu, tồn tại ở dạng thạch anh và là thành phần chính của đá sa thạch và các loại đá khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Silica is a key component in the production of glass."

    "Silica là một thành phần quan trọng trong sản xuất thủy tinh."

  • "The high silica content of the soil makes it suitable for certain plants."

    "Hàm lượng silica cao trong đất làm cho nó phù hợp với một số loại cây trồng."

  • "Silica is used in many industrial applications."

    "Silica được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silica Silica (hợp chất silic dioxit, thành phần chính của cát và thạch anh)
Adjective siliceous Chứa silica, có tính chất của silica
Noun silicate Silicat (muối hoặc este của axit silicic, một nhóm khoáng chất quan trọng)
Adjective silicic Liên quan đến silica hoặc có chứa silic
Noun silicon Silic (nguyên tố hóa học, số nguyên tử 14, là chất bán dẫn quan trọng)
Noun silicone Silicon (chất dẻo tổng hợp chứa silic, có nhiều ứng dụng trong công nghiệp và y tế)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học vật liệu, Địa chất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
silex
English
silica

Nguồn gốc từ đá lửa

Từ 'silica' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'silex', có nghĩa là 'đá lửa' hoặc 'sỏi'. Tên gọi này rất phù hợp vì silica là thành phần chính của cát và nhiều loại đá cứng, bao gồm cả đá lửa, được con người sử dụng từ xa xưa trong các công cụ và vũ khí.

Usage Note

Silica là một thuật ngữ khoa học chỉ hợp chất hóa học silicon dioxide. Nó thường được tìm thấy trong tự nhiên ở dạng tinh thể như thạch anh, tridymit và cristobalit, cũng như ở dạng vô định hình như opal. Silica có nhiều ứng dụng trong công nghiệp, xây dựng và sản xuất thủy tinh.

Prepositions

in of as

*in*: dùng để chỉ sự hiện diện của silica trong một vật liệu khác (e.g., silica in sand). *of*: dùng để chỉ thành phần của một vật liệu (e.g., source of silica). *as*: dùng để chỉ vai trò hoặc trạng thái của silica (e.g., used as a drying agent).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + silica
  • amorphous amorphous silica
    (silica vô định hình)
  • crystalline crystalline silica
    (silica kết tinh)
  • fused fused silica
    (silica nung chảy)
  • high-purity high-purity silica
    (silica độ tinh khiết cao)
  • colloidal colloidal silica
    (silica keo)
Silica + Noun
  • silica silica gel
    (gel silica (chất hút ẩm))
  • silica silica sand
    (cát silica (cát thạch anh))
  • silica silica dust
    (bụi silica)
  • silica silica content
    (hàm lượng silica)
Verb + silica
  • contain contain silica
    (chứa silica)
  • deposit deposit silica
    (lắng đọng silica)
  • extract extract silica
    (chiết xuất silica)

Idioms

  • silica gel

    Gel silica (chất hút ẩm thường thấy trong các gói nhỏ để bảo quản đồ vật khô ráo, chống ẩm mốc)

    "Remember to keep the silica gel packets in your camera bag to absorb moisture."

    (Hãy nhớ giữ các gói gel silica trong túi máy ảnh của bạn để hút ẩm.)

  • silica sand

    Cát silica (cát thạch anh, loại cát tinh khiết được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp sản xuất thủy tinh, gốm sứ)

    "Silica sand is a crucial ingredient for making high-quality glass."

    (Cát silica là thành phần quan trọng để sản xuất thủy tinh chất lượng cao.)

  • crystalline silica exposure

    Tiếp xúc với silica kết tinh (một thuật ngữ y tế và an toàn lao động, chỉ tình trạng hít phải bụi silica kết tinh có thể gây hại cho sức khỏe)

    "Workers in construction and mining industries face risks from crystalline silica exposure."

    (Người lao động trong ngành xây dựng và khai thác mỏ phải đối mặt với rủi ro từ việc tiếp xúc với silica kết tinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

silica

noun
Lật mặt

Điôxít silic (SiO2), một hợp chất cứng, trơ, không màu, tồn tại ở dạng thạch anh và là thành phần chính của đá sa thạch và các loại đá khác.

"Silica is a key component in the production of glass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemical company uses silica in their manufacturing process.
Công ty hóa chất sử dụng silica trong quy trình sản xuất của họ.
Phủ định
The construction worker does not handle silica without protective gear.
Người công nhân xây dựng không xử lý silica mà không có thiết bị bảo hộ.
Nghi vấn
Does the scientist analyze the silica content of the soil?
Nhà khoa học có phân tích hàm lượng silica trong đất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silica".

Thành phần cốt lõi của thủy tinh

Silica, đặc biệt là dưới dạng cát thạch anh (silica sand), là thành phần chính để sản xuất thủy tinh. Nghề làm thủy tinh là một trong những ngành nghề cổ xưa nhất của nhân loại, đã tạo ra vô số vật dụng từ cửa sổ, chai lọ đến các thiết bị công nghệ cao như sợi quang học và màn hình cảm ứng ngày nay. Không có silica, thế giới hiện đại của chúng ta sẽ rất khác.

Liên hệ đến Thung lũng Silicon

Mặc dù 'silica' là một hợp chất, nhưng nó có liên quan chặt chẽ đến 'silicon' (nguyên tố hóa học). Thung lũng Silicon (Silicon Valley) nổi tiếng thế giới ở California, Hoa Kỳ, được đặt tên theo nguyên tố silic, vì đây là vật liệu cơ bản để sản xuất các chip bán dẫn – trái tim của ngành công nghiệp công nghệ cao toàn cầu. Điều này cho thấy tầm quan trọng gián tiếp của silica đối với sự phát triển công nghệ hiện đại.