(Top Banner Ad)
siloed
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Quản lý, Công nghệ thông tin

siloed

UK: /ˈsaɪləʊd/ • US: /ˈsaɪloʊd/

Nghĩa tiếng Việt

khép kín cô lập thiếu sự liên kết hoạt động độc lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Isolated from others; characterized by a lack of communication or cooperation between different departments, groups, etc., within an organization.

Vietnamese Meaning

Bị cô lập; đặc trưng bởi sự thiếu giao tiếp hoặc hợp tác giữa các phòng ban, nhóm khác nhau trong một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's departments were too siloed, leading to inefficiencies and duplicated efforts."

    "Các phòng ban của công ty quá khép kín, dẫn đến sự kém hiệu quả và các nỗ lực trùng lặp."

  • "Siloed data prevented the marketing team from effectively targeting customers."

    "Dữ liệu bị cô lập đã ngăn cản đội marketing nhắm mục tiêu khách hàng một cách hiệu quả."

  • "The siloed nature of the project teams hindered innovation."

    "Bản chất khép kín của các đội dự án đã cản trở sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silo Hầm/tháp chứa (ngũ cốc, thức ăn gia súc); đơn vị/bộ phận bị cô lập
Verb silo Lưu trữ trong hầm/tháp chứa; cô lập, tách biệt các bộ phận (trong tổ chức)
Verb (past participle) to be siloed Bị cô lập, bị chia tách thành các đơn vị riêng lẻ
Adjective (past participle) siloed Bị cô lập, bị chia tách (thường mang nghĩa tiêu cực trong tổ chức, thiếu sự hợp tác)
Noun siloing Sự cô lập, sự chia tách các bộ phận (trong tổ chức)
Verb unsilo Phá bỏ các rào cản cô lập, thúc đẩy hợp tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σιρός (siros)
Latin
sirus
Spanish
silo
English
silo
English
siloed

Nguồn gốc nông nghiệp

Từ 'silo' ban đầu xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'siros', qua tiếng Latin 'sirus' và tiếng Tây Ban Nha 'silo'. Nó dùng để chỉ một hầm chứa ngầm để lưu trữ ngũ cốc hoặc thức ăn gia súc. Đến thế kỷ 19, từ này bắt đầu được dùng trong tiếng Anh để chỉ các cấu trúc tháp cao dùng để chứa nông sản. Từ 'siloed' (được phân chia, cô lập) phát triển từ nghĩa đen này, ám chỉ việc tách biệt như các hầm chứa silo đứng riêng lẻ.

Ý nghĩa ẩn dụ trong kinh doanh

Trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, 'siloed' mang ý nghĩa ẩn dụ. Nó mô tả tình trạng các bộ phận hoặc nhóm làm việc riêng rẽ, không chia sẻ thông tin hay hợp tác hiệu quả với nhau. Điều này thường dẫn đến thiếu hiệu quả và làm chậm quá trình ra quyết định, giống như các hầm silo riêng lẻ không kết nối được với nhau.

Usage Note

Từ 'siloed' thường được sử dụng để mô tả một tình huống tiêu cực trong tổ chức, nơi thông tin không được chia sẻ hiệu quả và các nhóm làm việc độc lập thay vì phối hợp với nhau. Nó nhấn mạnh sự phân mảnh và thiếu tính liên kết.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường mô tả môi trường hoặc hệ thống mà các bộ phận bị cô lập tồn tại. Ví dụ: 'Teams operating in siloed departments'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + siloed
  • deeply deeply siloed
    (bị cô lập sâu sắc)
  • highly highly siloed
    (bị cô lập ở mức độ cao)
  • heavily heavily siloed
    (bị chia tách mạnh mẽ)
  • increasingly increasingly siloed
    (ngày càng bị cô lập)
  • traditionally traditionally siloed
    (theo truyền thống bị cô lập)
Verb + siloed
  • remain remain siloed
    (vẫn bị cô lập)
  • become become siloed
    (trở nên bị cô lập)
  • operate operate siloed
    (vận hành một cách cô lập)
  • keep keep siloed
    (duy trì tình trạng cô lập)
siloed + Noun
  • teams siloed teams
    (các đội ngũ bị cô lập)
  • departments siloed departments
    (các phòng ban bị cô lập)
  • thinking siloed thinking
    (lối tư duy cô lập)
  • approach siloed approach
    (cách tiếp cận cô lập)
  • data siloed data
    (dữ liệu bị cô lập)
  • organizations siloed organizations
    (các tổ chức bị chia tách)

Idioms

  • break down silos

    Phá bỏ các rào cản cô lập/phân chia (trong tổ chức) để thúc đẩy hợp tác

    "The new CEO's priority is to break down silos between departments to improve efficiency."

    (Ưu tiên của CEO mới là phá bỏ các rào cản giữa các phòng ban để nâng cao hiệu quả.)

  • work in silos

    Làm việc một cách riêng rẽ, không phối hợp với các nhóm/bộ phận khác

    "If teams continue to work in silos, we will never achieve our cross-functional goals."

    (Nếu các đội tiếp tục làm việc riêng rẽ, chúng ta sẽ không bao giờ đạt được các mục tiêu liên phòng ban.)

  • operate in silos

    Vận hành một cách độc lập, không có sự liên kết hay chia sẻ thông tin giữa các bộ phận

    "Many large corporations still operate in silos, which hinders innovation."

    (Nhiều tập đoàn lớn vẫn hoạt động một cách độc lập, điều này cản trở sự đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

siloed

Tính từ
Lật mặt

Bị cô lập; đặc trưng bởi sự thiếu giao tiếp hoặc hợp tác giữa các phòng ban, nhóm khác nhau trong một tổ chức.

"The company's departments were too siloed, leading to inefficiencies and duplicated efforts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The departments should silo their information, ensuring confidentiality.
Các phòng ban nên cô lập thông tin của họ, đảm bảo tính bảo mật.
Phủ định
The teams must not silo themselves; collaboration is key to success.
Các đội không được phép tự cô lập; sự hợp tác là chìa khóa thành công.
Nghi vấn
Could they silo the data to protect it from unauthorized access?
Liệu họ có thể cô lập dữ liệu để bảo vệ nó khỏi truy cập trái phép không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The data was siloed last quarter, preventing comprehensive analysis.
Dữ liệu đã bị phân vùng vào quý trước, ngăn cản việc phân tích toàn diện.
Phủ định
The information is not being siloed currently, allowing for better collaboration.
Thông tin hiện không bị phân vùng, cho phép sự hợp tác tốt hơn.
Nghi vấn
Will the departments be siloed if we implement this new system?
Liệu các phòng ban có bị phân vùng nếu chúng ta triển khai hệ thống mới này không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The departments were being siloed off from each other, creating communication problems.
Các phòng ban đang bị cô lập khỏi nhau, tạo ra các vấn đề về giao tiếp.
Phủ định
The team wasn't being siloed; they were encouraged to collaborate across different functions.
Nhóm không bị cô lập; họ được khuyến khích cộng tác giữa các chức năng khác nhau.
Nghi vấn
Were the different research groups being siloed during the project?
Có phải các nhóm nghiên cứu khác nhau đang bị cô lập trong suốt dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "siloed".

Tư duy silo (Silo Mentality)

'Tư duy silo' là một khái niệm phổ biến trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, mô tả tình trạng các bộ phận hoặc cá nhân trong một tổ chức không muốn chia sẻ thông tin hoặc cộng tác với các bộ phận khác. Họ chỉ tập trung vào mục tiêu của riêng mình, thường gây ra sự kém hiệu quả, lãng phí tài nguyên và làm giảm khả năng đổi mới của toàn tổ chức. Đây được coi là một trở ngại lớn trong môi trường làm việc hiện đại, đòi hỏi sự phối hợp cao.

Tầm quan trọng của hợp tác

Trong các tổ chức hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và dịch vụ, việc 'bị cô lập' (siloed) thường mang hàm ý tiêu cực. Các công ty và chuyên gia quản lý luôn tìm cách thúc đẩy sự hợp tác, giao tiếp liên phòng ban (cross-functional communication) để tránh tình trạng 'siloed'. Mục tiêu là tạo ra một môi trường làm việc cởi mở, nơi thông tin được luân chuyển tự do, giúp tăng cường sự linh hoạt và khả năng giải quyết vấn đề tổng thể của tổ chức.