siloed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Isolated from others; characterized by a lack of communication or cooperation between different departments, groups, etc., within an organization.
Vietnamese Meaning
Bị cô lập; đặc trưng bởi sự thiếu giao tiếp hoặc hợp tác giữa các phòng ban, nhóm khác nhau trong một tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's departments were too siloed, leading to inefficiencies and duplicated efforts."
"Các phòng ban của công ty quá khép kín, dẫn đến sự kém hiệu quả và các nỗ lực trùng lặp."
-
"Siloed data prevented the marketing team from effectively targeting customers."
"Dữ liệu bị cô lập đã ngăn cản đội marketing nhắm mục tiêu khách hàng một cách hiệu quả."
-
"The siloed nature of the project teams hindered innovation."
"Bản chất khép kín của các đội dự án đã cản trở sự đổi mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | silo | Hầm/tháp chứa (ngũ cốc, thức ăn gia súc); đơn vị/bộ phận bị cô lập |
| Verb | silo | Lưu trữ trong hầm/tháp chứa; cô lập, tách biệt các bộ phận (trong tổ chức) |
| Verb (past participle) | to be siloed | Bị cô lập, bị chia tách thành các đơn vị riêng lẻ |
| Adjective (past participle) | siloed | Bị cô lập, bị chia tách (thường mang nghĩa tiêu cực trong tổ chức, thiếu sự hợp tác) |
| Noun | siloing | Sự cô lập, sự chia tách các bộ phận (trong tổ chức) |
| Verb | unsilo | Phá bỏ các rào cản cô lập, thúc đẩy hợp tác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'siloed' thường được sử dụng để mô tả một tình huống tiêu cực trong tổ chức, nơi thông tin không được chia sẻ hiệu quả và các nhóm làm việc độc lập thay vì phối hợp với nhau. Nó nhấn mạnh sự phân mảnh và thiếu tính liên kết.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường mô tả môi trường hoặc hệ thống mà các bộ phận bị cô lập tồn tại. Ví dụ: 'Teams operating in siloed departments'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply siloed (bị cô lập sâu sắc)
-
highly highly siloed (bị cô lập ở mức độ cao)
-
heavily heavily siloed (bị chia tách mạnh mẽ)
-
increasingly increasingly siloed (ngày càng bị cô lập)
-
traditionally traditionally siloed (theo truyền thống bị cô lập)
-
remain remain siloed (vẫn bị cô lập)
-
become become siloed (trở nên bị cô lập)
-
operate operate siloed (vận hành một cách cô lập)
-
keep keep siloed (duy trì tình trạng cô lập)
-
teams siloed teams (các đội ngũ bị cô lập)
-
departments siloed departments (các phòng ban bị cô lập)
-
thinking siloed thinking (lối tư duy cô lập)
-
approach siloed approach (cách tiếp cận cô lập)
-
data siloed data (dữ liệu bị cô lập)
-
organizations siloed organizations (các tổ chức bị chia tách)
Idioms
-
break down silos
Phá bỏ các rào cản cô lập/phân chia (trong tổ chức) để thúc đẩy hợp tác
"The new CEO's priority is to break down silos between departments to improve efficiency."
(Ưu tiên của CEO mới là phá bỏ các rào cản giữa các phòng ban để nâng cao hiệu quả.)
-
work in silos
Làm việc một cách riêng rẽ, không phối hợp với các nhóm/bộ phận khác
"If teams continue to work in silos, we will never achieve our cross-functional goals."
(Nếu các đội tiếp tục làm việc riêng rẽ, chúng ta sẽ không bao giờ đạt được các mục tiêu liên phòng ban.)
-
operate in silos
Vận hành một cách độc lập, không có sự liên kết hay chia sẻ thông tin giữa các bộ phận
"Many large corporations still operate in silos, which hinders innovation."
(Nhiều tập đoàn lớn vẫn hoạt động một cách độc lập, điều này cản trở sự đổi mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
siloed
Tính từBị cô lập; đặc trưng bởi sự thiếu giao tiếp hoặc hợp tác giữa các phòng ban, nhóm khác nhau trong một tổ chức.
"The company's departments were too siloed, leading to inefficiencies and duplicated efforts."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The departments should silo their information, ensuring confidentiality. |
Các phòng ban nên cô lập thông tin của họ, đảm bảo tính bảo mật. |
| Phủ định | The teams must not silo themselves; collaboration is key to success. |
Các đội không được phép tự cô lập; sự hợp tác là chìa khóa thành công. |
| Nghi vấn | Could they silo the data to protect it from unauthorized access? |
Liệu họ có thể cô lập dữ liệu để bảo vệ nó khỏi truy cập trái phép không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The data was siloed last quarter, preventing comprehensive analysis. |
Dữ liệu đã bị phân vùng vào quý trước, ngăn cản việc phân tích toàn diện. |
| Phủ định | The information is not being siloed currently, allowing for better collaboration. |
Thông tin hiện không bị phân vùng, cho phép sự hợp tác tốt hơn. |
| Nghi vấn | Will the departments be siloed if we implement this new system? |
Liệu các phòng ban có bị phân vùng nếu chúng ta triển khai hệ thống mới này không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The departments were being siloed off from each other, creating communication problems. |
Các phòng ban đang bị cô lập khỏi nhau, tạo ra các vấn đề về giao tiếp. |
| Phủ định | The team wasn't being siloed; they were encouraged to collaborate across different functions. |
Nhóm không bị cô lập; họ được khuyến khích cộng tác giữa các chức năng khác nhau. |
| Nghi vấn | Were the different research groups being siloed during the project? |
Có phải các nhóm nghiên cứu khác nhau đang bị cô lập trong suốt dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "siloed".
