(Top Banner Ad)
compartmentalized
C1
tính từ C1 Tâm lý học, Khoa học tổ chức, Khoa học máy tính

compartmentalized

UK: /kɒmˌpɑːtˈmen(t)əˌlaɪzd/ • US: /kəmˌpɑːrtˈmen(t)əˌlaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

được phân vùng được chia thành các ngăn được phân đoạn tách biệt phân mảnh (trong tâm lý học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Divided into sections or categories; isolated from other sections or categories.

Vietnamese Meaning

Được chia thành các phần hoặc loại; bị cô lập khỏi các phần hoặc loại khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her life was highly compartmentalized; she kept her work life and personal life strictly separate."

    "Cuộc sống của cô ấy được phân chia rõ ràng; cô ấy giữ công việc và cuộc sống cá nhân hoàn toàn tách biệt."

  • "The software is compartmentalized to prevent errors in one module from affecting others."

    "Phần mềm được phân vùng để ngăn lỗi trong một mô-đun ảnh hưởng đến các mô-đun khác."

  • "His memories of the traumatic event were compartmentalized, making it difficult for him to recall the details."

    "Những ký ức của anh ấy về sự kiện đau thương đã bị phân mảnh, khiến anh ấy khó có thể nhớ lại các chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compartment Ngăn; khoang; buồng (phần chia nhỏ của một không gian lớn)
Verb compartmentalize Chia thành ngăn nhỏ; phân chia các khía cạnh của cuộc sống hoặc suy nghĩ
Noun compartmentalization Sự chia thành ngăn; sự phân chia khu vực hoặc ý nghĩ
Adjective compartmental Thuộc về ngăn chia; mang tính chất phân chia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học tổ chức, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars, partis
Latin
compartiri (to divide into sections)
French
compartiment (section, division)
English (19th century)
compartmentalize (verb)
English (Modern)
compartmentalized (adjective)

Nguồn Gốc Của Sự Chia Ngăn

Từ gốc Latin của 'compartmentalized' là 'compartiri', có nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'phân chia ra các phần'. Nó gợi lên hình ảnh một không gian lớn được ngăn thành nhiều phòng nhỏ hoặc hộc tủ (compartments). Khi bạn 'compartmentalize' một vấn đề, tức là bạn đang chia nhỏ nó ra để dễ quản lý hoặc ngăn không cho các vấn đề khác ảnh hưởng tới nhau, giống như việc xếp đồ vào các ngăn tủ riêng biệt.

Usage Note

Tính từ 'compartmentalized' thường mô tả một hệ thống, tổ chức, hoặc thậm chí là tâm trí, trong đó các phần khác nhau hoạt động độc lập và có ít hoặc không có tương tác với nhau. Nó nhấn mạnh sự tách biệt và chuyên môn hóa. So với 'separated', 'compartmentalized' mang ý nghĩa cấu trúc rõ ràng hơn, như các ngăn trong một chiếc hộp. Nó thường ngụ ý một sự sắp xếp có chủ ý.

Prepositions

in into

Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với một lĩnh vực hoặc hệ thống lớn hơn, ví dụ: 'compartmentalized in the brain'. Khi sử dụng 'into', nó thường mô tả quá trình chia tách, ví dụ: 'compartmentalized into sections'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Compartmentalized
  • highly highly compartmentalized structure
    (Cấu trúc được phân chia thành các ngăn nhỏ một cách rõ ràng/cao độ)
  • strictly strictly compartmentalized duties
    (Nhiệm vụ được phân công/phân khu vực nghiêm ngặt)
Noun + Compartmentalized
  • emotionally emotionally compartmentalized
    (Chia tách cảm xúc (không để cảm xúc tiêu cực ảnh hưởng đến các lĩnh vực khác))
  • data is data is compartmentalized
    (Dữ liệu được phân khu vực/ngăn cách (thường vì lý do bảo mật))

Idioms

  • keep work and life compartmentalized

    Giữ công việc và cuộc sống cá nhân tách bạch, không để chúng ảnh hưởng lẫn nhau.

    "To maintain sanity, she tried to keep work and life strictly compartmentalized."

    (Để giữ được sự tỉnh táo, cô ấy cố gắng giữ công việc và cuộc sống tách biệt nghiêm ngặt.)

  • a compartmentalized mindset

    Tư duy phân mảnh (chỉ nhìn nhận vấn đề trong từng phạm vi hẹp).

    "He has a compartmentalized mindset, unable to see the links between his financial habits."

    (Anh ta có một tư duy phân mảnh, không thể nhìn thấy mối liên hệ giữa các thói quen tài chính của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compartmentalized

tính từ
Lật mặt

Được chia thành các phần hoặc loại; bị cô lập khỏi các phần hoặc loại khác.

"Her life was highly compartmentalized; she kept her work life and personal life strictly separate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although her life was highly compartmentalized, she managed to maintain a healthy work-life balance.
Mặc dù cuộc sống của cô ấy được phân chia rất rõ ràng, cô ấy vẫn cố gắng duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống.
Phủ định
Even though he tried to compartmentalize his emotions, they sometimes bubbled to the surface.
Mặc dù anh ấy đã cố gắng kìm nén cảm xúc của mình, nhưng đôi khi chúng vẫn trào lên.
Nghi vấn
If you compartmentalize your tasks, will you be able to finish the project on time?
Nếu bạn chia nhỏ các nhiệm vụ của mình, bạn có thể hoàn thành dự án đúng thời hạn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had compartmentalized her work life, she would be more relaxed now.
Nếu cô ấy đã phân chia công việc của mình một cách rõ ràng, giờ cô ấy đã thoải mái hơn.
Phủ định
If they hadn't compartmentalized the data, they wouldn't have had a security breach last month.
Nếu họ không phân loại dữ liệu, họ đã không bị vi phạm an ninh tháng trước.
Nghi vấn
If he had compartmentalized his feelings, would he be able to function better today?
Nếu anh ấy đã phân loại cảm xúc của mình, liệu anh ấy có thể hoạt động tốt hơn hôm nay không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is compartmentalized in her thinking; she keeps different aspects of her life separate.
Cô ấy bị phân mảnh trong suy nghĩ; cô ấy giữ các khía cạnh khác nhau của cuộc sống riêng biệt.
Phủ định
He does not compartmentalize his feelings; he expresses them openly.
Anh ấy không phân mảnh cảm xúc của mình; anh ấy bày tỏ chúng một cách cởi mở.
Nghi vấn
Does she compartmentalize her work life and her personal life?
Cô ấy có phân chia cuộc sống công việc và cuộc sống cá nhân của mình không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my mind weren't so compartmentalized; it would be easier to connect different ideas.
Tôi ước tâm trí mình không bị phân mảnh như vậy; sẽ dễ dàng hơn để kết nối những ý tưởng khác nhau.
Phủ định
If only she hadn't compartmentalized her feelings, she might have been able to process her grief more healthily.
Giá mà cô ấy không kìm nén cảm xúc của mình, có lẽ cô ấy đã có thể xử lý nỗi đau của mình một cách lành mạnh hơn.
Nghi vấn
I wish I could compartmentalize my work and personal life better; would that make me more productive?
Tôi ước tôi có thể phân chia công việc và cuộc sống cá nhân của mình tốt hơn; liệu điều đó có làm tôi năng suất hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compartmentalized".

Cơ Chế Phòng Vệ Tâm Lý

Trong tâm lý học phương Tây, 'compartmentalized' (sự phân ngăn) thường được coi là một cơ chế phòng vệ (defense mechanism). Khi đối mặt với căng thẳng hoặc mâu thuẫn đạo đức, một người sẽ tách biệt các niềm tin, cảm xúc, hoặc trải nghiệm mâu thuẫn vào các 'ngăn' tinh thần khác nhau. Điều này giúp họ không phải đối diện với sự không nhất quán giữa các phần đó, dù đôi khi nó gây ra sự thiếu chân thật.

Văn Hóa Silo trong Doanh Nghiệp

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, việc một tổ chức bị 'highly compartmentalized' (chia ngăn cao độ) có thể dẫn đến 'silo mentality' (tư duy kho lúa). Điều này xảy ra khi các phòng ban chỉ tập trung vào mục tiêu của riêng mình mà không chia sẻ thông tin hoặc hợp tác với các phòng ban khác, gây cản trở hiệu suất tổng thể của công ty.