compartmentalized
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Divided into sections or categories; isolated from other sections or categories.
Vietnamese Meaning
Được chia thành các phần hoặc loại; bị cô lập khỏi các phần hoặc loại khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her life was highly compartmentalized; she kept her work life and personal life strictly separate."
"Cuộc sống của cô ấy được phân chia rõ ràng; cô ấy giữ công việc và cuộc sống cá nhân hoàn toàn tách biệt."
-
"The software is compartmentalized to prevent errors in one module from affecting others."
"Phần mềm được phân vùng để ngăn lỗi trong một mô-đun ảnh hưởng đến các mô-đun khác."
-
"His memories of the traumatic event were compartmentalized, making it difficult for him to recall the details."
"Những ký ức của anh ấy về sự kiện đau thương đã bị phân mảnh, khiến anh ấy khó có thể nhớ lại các chi tiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | compartment | Ngăn; khoang; buồng (phần chia nhỏ của một không gian lớn) |
| Verb | compartmentalize | Chia thành ngăn nhỏ; phân chia các khía cạnh của cuộc sống hoặc suy nghĩ |
| Noun | compartmentalization | Sự chia thành ngăn; sự phân chia khu vực hoặc ý nghĩ |
| Adjective | compartmental | Thuộc về ngăn chia; mang tính chất phân chia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'compartmentalized' thường mô tả một hệ thống, tổ chức, hoặc thậm chí là tâm trí, trong đó các phần khác nhau hoạt động độc lập và có ít hoặc không có tương tác với nhau. Nó nhấn mạnh sự tách biệt và chuyên môn hóa. So với 'separated', 'compartmentalized' mang ý nghĩa cấu trúc rõ ràng hơn, như các ngăn trong một chiếc hộp. Nó thường ngụ ý một sự sắp xếp có chủ ý.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với một lĩnh vực hoặc hệ thống lớn hơn, ví dụ: 'compartmentalized in the brain'. Khi sử dụng 'into', nó thường mô tả quá trình chia tách, ví dụ: 'compartmentalized into sections'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly compartmentalized structure (Cấu trúc được phân chia thành các ngăn nhỏ một cách rõ ràng/cao độ)
-
strictly strictly compartmentalized duties (Nhiệm vụ được phân công/phân khu vực nghiêm ngặt)
-
emotionally emotionally compartmentalized (Chia tách cảm xúc (không để cảm xúc tiêu cực ảnh hưởng đến các lĩnh vực khác))
-
data is data is compartmentalized (Dữ liệu được phân khu vực/ngăn cách (thường vì lý do bảo mật))
Idioms
-
keep work and life compartmentalized
Giữ công việc và cuộc sống cá nhân tách bạch, không để chúng ảnh hưởng lẫn nhau.
"To maintain sanity, she tried to keep work and life strictly compartmentalized."
(Để giữ được sự tỉnh táo, cô ấy cố gắng giữ công việc và cuộc sống tách biệt nghiêm ngặt.)
-
a compartmentalized mindset
Tư duy phân mảnh (chỉ nhìn nhận vấn đề trong từng phạm vi hẹp).
"He has a compartmentalized mindset, unable to see the links between his financial habits."
(Anh ta có một tư duy phân mảnh, không thể nhìn thấy mối liên hệ giữa các thói quen tài chính của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compartmentalized
tính từĐược chia thành các phần hoặc loại; bị cô lập khỏi các phần hoặc loại khác.
"Her life was highly compartmentalized; she kept her work life and personal life strictly separate."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although her life was highly compartmentalized, she managed to maintain a healthy work-life balance. |
Mặc dù cuộc sống của cô ấy được phân chia rất rõ ràng, cô ấy vẫn cố gắng duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống. |
| Phủ định | Even though he tried to compartmentalize his emotions, they sometimes bubbled to the surface. |
Mặc dù anh ấy đã cố gắng kìm nén cảm xúc của mình, nhưng đôi khi chúng vẫn trào lên. |
| Nghi vấn | If you compartmentalize your tasks, will you be able to finish the project on time? |
Nếu bạn chia nhỏ các nhiệm vụ của mình, bạn có thể hoàn thành dự án đúng thời hạn không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had compartmentalized her work life, she would be more relaxed now. |
Nếu cô ấy đã phân chia công việc của mình một cách rõ ràng, giờ cô ấy đã thoải mái hơn. |
| Phủ định | If they hadn't compartmentalized the data, they wouldn't have had a security breach last month. |
Nếu họ không phân loại dữ liệu, họ đã không bị vi phạm an ninh tháng trước. |
| Nghi vấn | If he had compartmentalized his feelings, would he be able to function better today? |
Nếu anh ấy đã phân loại cảm xúc của mình, liệu anh ấy có thể hoạt động tốt hơn hôm nay không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is compartmentalized in her thinking; she keeps different aspects of her life separate. |
Cô ấy bị phân mảnh trong suy nghĩ; cô ấy giữ các khía cạnh khác nhau của cuộc sống riêng biệt. |
| Phủ định | He does not compartmentalize his feelings; he expresses them openly. |
Anh ấy không phân mảnh cảm xúc của mình; anh ấy bày tỏ chúng một cách cởi mở. |
| Nghi vấn | Does she compartmentalize her work life and her personal life? |
Cô ấy có phân chia cuộc sống công việc và cuộc sống cá nhân của mình không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my mind weren't so compartmentalized; it would be easier to connect different ideas. |
Tôi ước tâm trí mình không bị phân mảnh như vậy; sẽ dễ dàng hơn để kết nối những ý tưởng khác nhau. |
| Phủ định | If only she hadn't compartmentalized her feelings, she might have been able to process her grief more healthily. |
Giá mà cô ấy không kìm nén cảm xúc của mình, có lẽ cô ấy đã có thể xử lý nỗi đau của mình một cách lành mạnh hơn. |
| Nghi vấn | I wish I could compartmentalize my work and personal life better; would that make me more productive? |
Tôi ước tôi có thể phân chia công việc và cuộc sống cá nhân của mình tốt hơn; liệu điều đó có làm tôi năng suất hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compartmentalized".
