sinister
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Giving the impression that something harmful or evil is happening or will happen.
Vietnamese Meaning
Gợi lên cảm giác rằng điều gì đó có hại hoặc xấu xa đang xảy ra hoặc sẽ xảy ra; độc ác; nham hiểm; gở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was something sinister about that dark, deserted alley."
"Có điều gì đó nham hiểm về con hẻm tối tăm, vắng vẻ đó."
-
"The abandoned house had a sinister reputation."
"Ngôi nhà bỏ hoang có một tiếng tăm nham hiểm."
-
"He had a sinister plan to take over the company."
"Anh ta có một kế hoạch nham hiểm để chiếm đoạt công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sinisterness | sự độc ác, sự nham hiểm, sự đáng sợ |
| Adverb | sinisterly | một cách độc ác, một cách nham hiểm, một cách đáng sợ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sinister' thường được dùng để mô tả những điều có vẻ nguy hiểm, đe dọa, hoặc có liên quan đến cái ác một cách khó nhận biết. Nó khác với 'evil' ở chỗ 'evil' trực tiếp chỉ cái ác, còn 'sinister' mang tính gợi ý, bóng gió hơn. Khác với 'threatening' (đe dọa) ở chỗ 'sinister' không nhất thiết phải công khai, mà thường tiềm ẩn.
Prepositions
Ví dụ: 'There was something sinister *in* his smile.' (Có điều gì đó nham hiểm trong nụ cười của anh ta.) ; 'There was something sinister *about* the whole situation.' (Có điều gì đó nham hiểm về toàn bộ tình huống.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply sinister (vô cùng độc ác/nham hiểm/đáng sợ)
-
truly truly sinister (thực sự độc ác/nham hiểm/đáng sợ)
-
faintly faintly sinister (hơi nham hiểm/đáng sợ)
-
plot sinister plot (âm mưu nham hiểm)
-
motive sinister motive (động cơ nham hiểm)
-
figure sinister figure (nhân vật đáng sợ/nham hiểm)
-
laugh sinister laugh (tiếng cười ghê rợn/nham hiểm)
-
threat sinister threat (mối đe dọa đáng sợ)
-
look look sinister (trông đáng sợ/nham hiểm)
-
seem seem sinister (có vẻ đáng sợ/nham hiểm)
-
sound sound sinister (nghe có vẻ đáng sợ/nham hiểm)
Idioms
-
a sinister turn of events
một bước ngoặt đáng sợ/bất lợi của các sự kiện
"The celebration took a sinister turn when the power suddenly went out and strange noises were heard."
(Buổi lễ kỷ niệm có một bước ngoặt đáng sợ khi điện đột ngột mất và những tiếng động lạ được nghe thấy.)
-
sinister undertones
những hàm ý/ám chỉ đáng sợ, tiêu cực
"Despite his polite words, there were sinister undertones in his voice that made everyone uncomfortable."
(Mặc dù những lời nói lịch sự của anh ta, vẫn có những hàm ý đáng sợ trong giọng nói khiến mọi người cảm thấy khó chịu.)
-
a sinister air/atmosphere
một không khí/vẻ đáng sợ, rùng rợn
"The old abandoned mansion had a sinister air about it, scaring away curious visitors."
(Dinh thự bỏ hoang cũ kỹ toát ra một vẻ đáng sợ, khiến những vị khách tò mò phải tránh xa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sinister
Tính từGợi lên cảm giác rằng điều gì đó có hại hoặc xấu xa đang xảy ra hoặc sẽ xảy ra; độc ác; nham hiểm; gở.
"There was something sinister about that dark, deserted alley."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sinister".
