(Top Banner Ad)
ominous
C1
adjective C1 Chung

ominous

UK: /ˈɒmɪnəs/ • US: /ˈɑːmɪnəs/

Nghĩa tiếng Việt

điềm gở báo hiệu điều xấu đe dọa u ám đáng ngại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving the impression that something bad or unpleasant is going to happen; threatening; inauspicious.

Vietnamese Meaning

Cho ấn tượng rằng điều gì đó tồi tệ hoặc khó chịu sắp xảy ra; đe dọa; báo điềm xấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There were ominous dark clouds gathering overhead."

    "Những đám mây đen u ám đang tụ tập trên đầu."

  • "The engine started making an ominous rattling sound."

    "Động cơ bắt đầu phát ra tiếng kêu lạch cạch đầy điềm gở."

  • "His silence was ominous."

    "Sự im lặng của anh ta thật đáng ngại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun omen điềm báo, dấu hiệu (thường là điềm gở)
Adverb ominously một cách đáng ngại, một cách điềm gở
Noun ominousness sự đáng ngại, sự gở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ōmen
Latin
ōminōsus
English
ominous

Nguồn gốc từ "Ōmen"

Từ "ominous" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ "ōmen" trong tiếng Latin, có nghĩa là "điềm báo" hoặc "dấu hiệu". Sau đó, nó phát triển thành "ōminōsus", mang ý nghĩa "đầy điềm báo" hoặc "gở". Đến thế kỷ 16, từ này đi vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện tại, mô tả những gì gợi ý một điều xấu sắp xảy ra, thường gây ra cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi.

Usage Note

Ominous thường được dùng để miêu tả những dấu hiệu, điềm báo hoặc cảm giác mơ hồ về điều xui xẻo sắp đến. Nó mạnh hơn so với 'threatening' vì nó gợi ý một điều gì đó không thể tránh khỏi và thường liên quan đến những thế lực siêu nhiên hoặc định mệnh. So với 'inauspicious,' 'ominous' mang tính chất tiêu cực và đe dọa hơn, trong khi 'inauspicious' chỉ đơn giản là không thuận lợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Ominous + Noun
  • sign an ominous sign
    (một dấu hiệu đáng ngại)
  • silence an ominous silence
    (một sự im lặng đáng ngại)
  • clouds ominous clouds
    (những đám mây đen báo hiệu điềm xấu)
  • feeling an ominous feeling
    (một cảm giác đáng ngại)
  • warning an ominous warning
    (một lời cảnh báo đáng ngại)
Verb + ominous
  • look The sky looks ominous.
    (Bầu trời trông có vẻ đáng ngại.)
  • sound The news sounds ominous.
    (Tin tức nghe có vẻ đáng ngại.)
  • seem Things seemed ominous at first.
    (Mọi thứ lúc đầu có vẻ đáng ngại.)
  • grow The atmosphere grew ominous.
    (Bầu không khí trở nên đáng ngại.)

Idioms

  • cast an ominous shadow (over something)

    gây ra cảm giác lo lắng, sợ hãi hoặc báo hiệu một điều không may sẽ xảy ra

    "The recent economic downturn cast an ominous shadow over the future of many businesses."

    (Sự suy thoái kinh tế gần đây đã phủ một bóng đen đáng ngại lên tương lai của nhiều doanh nghiệp.)

  • an ominous silence

    một sự im lặng đáng ngại, gợi lên sự lo lắng hoặc báo hiệu điều xấu

    "After the judge read the verdict, an ominous silence fell over the courtroom."

    (Sau khi thẩm phán đọc phán quyết, một sự im lặng đáng ngại bao trùm phòng xử án.)

  • a sense of ominous dread

    một cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng sâu sắc về điều gì đó xấu sắp xảy ra

    "She woke up with a sense of ominous dread, feeling like something bad was about to happen."

    (Cô ấy thức dậy với một cảm giác sợ hãi đáng ngại, cảm thấy như có điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ominous

adjective
Lật mặt

Cho ấn tượng rằng điều gì đó tồi tệ hoặc khó chịu sắp xảy ra; đe dọa; báo điềm xấu.

"There were ominous dark clouds gathering overhead."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sky turned ominously dark, I would stay inside.
Nếu bầu trời trở nên tối tăm một cách đáng ngại, tôi sẽ ở trong nhà.
Phủ định
If the wind weren't ominously silent, I wouldn't feel so uneasy.
Nếu gió không im lặng một cách đáng ngại, tôi sẽ không cảm thấy bất an đến vậy.
Nghi vấn
Would you be worried if the weather forecast was ominously vague?
Bạn có lo lắng không nếu dự báo thời tiết mơ hồ một cách đáng ngại?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The silence was ominous, wasn't it?
Sự im lặng thật đáng ngại, phải không?
Phủ định
The sky wasn't ominously dark, was it?
Bầu trời không tối một cách đáng ngại, phải không?
Nghi vấn
It's an ominous sign, isn't it?
Đó là một dấu hiệu đáng ngại, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sky is going to turn ominously dark before the storm.
Bầu trời sắp chuyển sang tối sầm một cách đáng ngại trước cơn bão.
Phủ định
The weather is not going to be ominous tomorrow, according to the forecast.
Thời tiết sẽ không có gì đáng ngại vào ngày mai, theo dự báo.
Nghi vấn
Is that ominous music going to be part of the play?
Có phải thứ âm nhạc đáng ngại đó sẽ là một phần của vở kịch không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sky had turned ominously dark before the storm finally arrived.
Bầu trời đã trở nên tối sầm một cách đáng ngại trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
I had not felt such an ominous silence before the news broke.
Tôi chưa từng cảm thấy sự im lặng đáng ngại như vậy trước khi tin tức được đưa ra.
Nghi vấn
Had the birds flown away because they sensed something ominous?
Có phải lũ chim đã bay đi vì chúng cảm nhận được điều gì đó đáng ngại không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sky had been looking ominously dark all morning before the storm finally broke.
Bầu trời đã trông tối sầm một cách đáng ngại suốt cả buổi sáng trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
The birds hadn't been singing ominously before the earthquake; everything seemed normal.
Những con chim đã không hót một cách đáng ngại trước trận động đất; mọi thứ dường như bình thường.
Nghi vấn
Had the wind been blowing ominously before the ship set sail?
Gió có thổi một cách đáng ngại trước khi con tàu ra khơi không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sky is looking ominously dark, suggesting a storm is brewing.
Bầu trời đang trở nên tối tăm một cách đáng ngại, cho thấy một cơn bão đang kéo đến.
Phủ định
The situation isn't looking ominously threatening at the moment, but we should still be cautious.
Tình hình hiện tại không có vẻ đe dọa một cách đáng ngại, nhưng chúng ta vẫn nên thận trọng.
Nghi vấn
Is that music playing ominously in the background, or is it just my imagination?
Có phải tiếng nhạc đang vang lên một cách đáng ngại ở phía sau không, hay chỉ là do tôi tưởng tượng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ominous".

Điềm báo và Tín ngưỡng phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, những "ominous signs" (điềm báo đáng ngại) thường liên quan đến các hiện tượng tự nhiên, hành vi động vật hoặc sự kiện bất thường được cho là báo trước vận rủi hoặc tai ương. Ví dụ, việc nhìn thấy một con mèo đen băng qua đường hoặc vỡ gương đôi khi được coi là điềm gở (ominous).

"Ominous" trong Kể chuyện

Từ "ominous" thường được sử dụng rộng rãi trong văn học và điện ảnh để tạo ra không khí hồi hộp và dự báo trước các sự kiện tiêu cực. Một "ominous background music" (nhạc nền đáng ngại) hoặc "ominous weather" (thời tiết đáng ngại) có thể báo hiệu một cuộc xung đột hoặc một bi kịch sắp xảy ra, giúp người đọc/xem chuẩn bị tinh thần cho những diễn biến tiếp theo.