(Top Banner Ad)
menacing
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học

menacing

UK: /ˈmenəsɪŋ/ • US: /ˈmenəsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đe dọa đáng sợ hăm dọa có vẻ nguy hiểm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suggesting the presence of danger; threatening.

Vietnamese Meaning

Có vẻ nguy hiểm; đe dọa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A menacing figure emerged from the shadows."

    "Một bóng người đáng sợ xuất hiện từ trong bóng tối."

  • "The dog bared its teeth in a menacing growl."

    "Con chó nhe răng gầm gừ một cách đáng sợ."

  • "Dark clouds gathered, creating a menacing sky."

    "Mây đen kéo đến, tạo ra một bầu trời đáng sợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun menace Mối đe dọa, nguy cơ; người hoặc vật gây phiền toái
Verb menace Đe dọa, hăm dọa
Adverb menacingly Một cách đáng sợ, một cách đe dọa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minae
Latin
minari
Latin
minax
Old French
menace
Middle English
menace
English
menace
English
menacing

Nguồn gốc của từ "Menacing"

Từ 'menacing' (đe dọa, đáng sợ) có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'minae', có nghĩa là 'những điểm nhô ra' hoặc 'đe dọa'. Sau đó, nó phát triển thành 'minari' (đe dọa) và qua tiếng Pháp cổ thành 'menace' (mối đe dọa). Cuối cùng, nó đến tiếng Anh thành 'menace' (danh từ hoặc động từ) và thêm đuôi '-ing' để tạo thành tính từ 'menacing', dùng để mô tả điều gì đó đang gây ra mối đe dọa hoặc có vẻ nguy hiểm.

Usage Note

Từ 'menacing' thường được sử dụng để mô tả những thứ tạo cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi vì chúng có vẻ như có thể gây hại. Nó mạnh hơn so với 'threatening' và thường liên quan đến một sự hiện diện hoặc một cảm giác đáng ngại hơn là một lời đe dọa trực tiếp. Nó ngụ ý một nguy cơ tiềm ẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + menacing
  • dark dark menacing clouds
    (những đám mây đen vần vũ đáng sợ)
  • ominous ominous menacing silence
    (sự im lặng đáng sợ và đầy điềm báo gở)
  • deep deep menacing voice
    (giọng nói trầm và đáng sợ)
  • subtle subtle menacing gesture
    (cử chỉ đe dọa một cách tinh vi)
Noun + menacing
  • figure menacing figure
    (hình dáng đáng sợ)
  • glance menacing glance
    (cái nhìn đe dọa)
  • tone menacing tone
    (giọng điệu hăm dọa)
  • presence menacing presence
    (sự hiện diện đáng sợ)
Verb + menacing
  • look look menacing
    (trông có vẻ đáng sợ/đe dọa)
  • sound sound menacing
    (nghe có vẻ đáng sợ/đe dọa)
  • appear appear menacing
    (xuất hiện một cách đáng sợ)

Idioms

  • a menacing presence

    Một sự hiện diện đáng sợ/đe dọa

    "The towering building cast a menacing presence over the old neighborhood."

    (Tòa nhà cao chót vót tạo ra một sự hiện diện đáng sợ bao trùm khu phố cổ.)

  • with a menacing look/glance

    Với một cái nhìn đe dọa/sắc lạnh

    "He stared at them with a menacing look, making them nervous."

    (Anh ta nhìn họ bằng một cái nhìn đầy đe dọa, khiến họ lo lắng.)

  • a menacing silence

    Một sự im lặng đáng sợ/nguy hiểm

    "After the argument, a menacing silence filled the room."

    (Sau cuộc tranh cãi, một sự im lặng đáng sợ bao trùm căn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

menacing

adjective
Lật mặt

Có vẻ nguy hiểm; đe dọa.

"A menacing figure emerged from the shadows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dark clouds looked menacing.
Những đám mây đen trông thật đáng sợ.
Phủ định
The dog did not menace the children.
Con chó đã không đe dọa bọn trẻ.
Nghi vấn
Does he menace his opponents during debates?
Anh ta có đe dọa đối thủ của mình trong các cuộc tranh luận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "menacing".

Hình tượng phản diện

Trong văn hóa phương Tây, 'menacing' thường được dùng để mô tả hình tượng các nhân vật phản diện, quái vật hoặc thế lực xấu xa trong phim ảnh, truyện tranh và văn học. Những nhân vật này thường có vẻ ngoài, cử chỉ hoặc giọng nói đáng sợ để thể hiện ý định xấu xa hoặc sức mạnh nguy hiểm của họ, tạo cảm giác đe dọa cho người xem hoặc người đọc.

Ngôn ngữ cơ thể

Một cái nhìn chằm chằm kéo dài, một nụ cười nhếch mép hoặc những cử chỉ tay nhất định có thể được coi là 'menacing' (đe dọa) trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Chúng báo hiệu sự hung hăng tiềm tàng hoặc ý muốn kiểm soát, khiến người đối diện cảm thấy không thoải mái hoặc bị đe dọa. Hiểu được những tín hiệu này rất quan trọng trong giao tiếp liên văn hóa.