(Top Banner Ad)
sinusitis
C1
danh từ C1 Y học

sinusitis

UK: /ˌsaɪnəˈsaɪtɪs/ • US: /ˌsaɪnəˈsaɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm xoang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the sinuses.

Vietnamese Meaning

Viêm xoang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chronic sinusitis can significantly impact a person's quality of life."

    "Viêm xoang mãn tính có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."

  • "The doctor diagnosed her with acute sinusitis."

    "Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị viêm xoang cấp tính."

  • "Antibiotics are often prescribed to treat bacterial sinusitis."

    "Thuốc kháng sinh thường được kê đơn để điều trị viêm xoang do vi khuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sinus
Adjective sinusal
Noun rhinosinusitis
Noun sinusitis

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sinus
Ancient Greek
-itis
English
sinusitis

Nguồn gốc của từ 'Sinusitis'

Từ 'sinusitis' là sự kết hợp của hai yếu tố từ các ngôn ngữ cổ. Phần 'sinus' đến từ tiếng Latin, có nghĩa là 'xoang' hoặc 'khoang rỗng'. Phần '-itis' là một hậu tố từ tiếng Hy Lạp cổ, được sử dụng trong y học để chỉ tình trạng 'viêm' hoặc 'nhiễm trùng'. Do đó, 'sinusitis' có nghĩa đen là 'viêm xoang', mô tả chính xác tình trạng viêm các khoang rỗng trong xương sọ.

Usage Note

Sinusitis là tình trạng viêm nhiễm các xoang mũi, thường do nhiễm trùng, dị ứng hoặc các vấn đề về cấu trúc trong mũi. Nó có thể là cấp tính (kéo dài dưới 4 tuần) hoặc mãn tính (kéo dài hơn 12 tuần). Nên phân biệt với rhinitis (viêm mũi), thường chỉ liên quan đến niêm mạc mũi mà không ảnh hưởng đến xoang.

Prepositions

with from

'With' được dùng để mô tả tình trạng bệnh đi kèm (e.g., 'sinusitis with nasal congestion'). 'From' được dùng để chỉ nguyên nhân (e.g., 'sinusitis from a bacterial infection').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sinusitis
  • acute acute sinusitis
    (viêm xoang cấp tính)
  • chronic chronic sinusitis
    (viêm xoang mãn tính)
  • severe severe sinusitis
    (viêm xoang nặng)
  • viral viral sinusitis
    (viêm xoang do virus)
  • bacterial bacterial sinusitis
    (viêm xoang do vi khuẩn)
Verb + sinusitis
  • suffer from suffer from sinusitis
    (bị viêm xoang)
  • develop develop sinusitis
    (bị viêm xoang, mắc bệnh viêm xoang)
  • treat treat sinusitis
    (điều trị viêm xoang)
  • diagnose diagnose sinusitis
    (chẩn đoán viêm xoang)
Noun + sinusitis
  • symptoms of symptoms of sinusitis
    (triệu chứng của viêm xoang)
  • infection sinusitis infection
    (nhiễm trùng xoang (gây viêm xoang))

Idioms

  • a flare-up of sinusitis

    một đợt bùng phát viêm xoang

    "She's having a flare-up of her chronic sinusitis due to the sudden weather change."

    (Cô ấy đang bị một đợt viêm xoang mãn tính bùng phát do thời tiết thay đổi đột ngột.)

  • sinusitis attack

    cơn viêm xoang cấp tính

    "He often gets a sinusitis attack after swimming in cold water."

    (Anh ấy thường bị một cơn viêm xoang cấp tính sau khi bơi trong nước lạnh.)

  • struggle with sinusitis

    vật lộn với bệnh viêm xoang

    "Many people struggle with sinusitis during allergy season."

    (Nhiều người phải vật lộn với bệnh viêm xoang trong mùa dị ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sinusitis

danh từ
Lật mặt

Viêm xoang.

"Chronic sinusitis can significantly impact a person's quality of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sinusitis".

Một căn bệnh phổ biến

Viêm xoang (sinusitis) là một tình trạng y tế rất phổ biến ở các nước phương Tây và trên toàn thế giới, ảnh hưởng đến hàng triệu người mỗi năm. Nó có thể gây ra sự khó chịu đáng kể và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, từ đau đầu, nghẹt mũi đến mệt mỏi.

Phương pháp điều trị tại nhà và y tế

Trong văn hóa phương Tây, khi bị viêm xoang, người ta thường tìm đến các biện pháp tự nhiên như xông hơi, rửa mũi bằng nước muối sinh lý, hoặc dùng thuốc giảm đau không kê đơn. Tuy nhiên, nếu tình trạng kéo dài hoặc trở nặng, việc tìm đến bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị y tế phù hợp (như kháng sinh hoặc phẫu thuật) là điều được khuyến khích.