skewer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long, thin metal or wood pin used to hold pieces of food together during cooking.
Vietnamese Meaning
Một cái que dài, mỏng bằng kim loại hoặc gỗ được dùng để xiên các miếng thức ăn lại với nhau trong quá trình nấu nướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We grilled chicken on skewers."
"Chúng tôi đã nướng thịt gà trên xiên."
-
"Lamb skewers are a popular dish in many countries."
"Thịt cừu xiên là một món ăn phổ biến ở nhiều quốc gia."
-
"Be careful when skewering the meat, the sticks can be sharp."
"Hãy cẩn thận khi xiên thịt, những chiếc que có thể sắc nhọn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để nướng thịt, rau củ hoặc trái cây. Cái xiên giúp giữ các miếng thức ăn không bị rơi rớt và chín đều.
Prepositions
`on a skewer` - chỉ vị trí của thức ăn được xiên trên que.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wooden wooden skewer (que xiên gỗ)
-
metal metal skewer (que xiên kim loại)
-
bamboo bamboo skewer (que xiên tre)
-
skewer skewer the meat (xiên thịt)
-
skewer skewer vegetables (xiên rau củ)
-
expertly expertly skewer (xiên một cách chuyên nghiệp/khéo léo)
-
thread thread ingredients onto a skewer (xâu nguyên liệu vào que xiên)
-
grill grill food on a skewer (nướng thức ăn bằng que xiên)
Idioms
-
to skewer someone/something (with questions/criticism)
chỉ trích/tấn công ai đó/điều gì đó một cách gay gắt, thẳng thừng (bằng câu hỏi/lời chỉ trích)
"The lawyer skewered the witness with a series of difficult questions."
(Người luật sư đã dồn ép nhân chứng bằng một loạt câu hỏi khó nhằn.)
-
to skewer an argument/proposal
phản bác/chỉ trích một lập luận/đề xuất một cách mạnh mẽ và hiệu quả
"Her report skewered the company's financial mismanagement."
(Báo cáo của cô ấy đã vạch trần việc quản lý tài chính yếu kém của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skewer
nounMột cái que dài, mỏng bằng kim loại hoặc gỗ được dùng để xiên các miếng thức ăn lại với nhau trong quá trình nấu nướng.
"We grilled chicken on skewers."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef used a skewer, which was made of stainless steel, to grill the meat. |
Đầu bếp đã sử dụng một cái xiên, cái mà được làm bằng thép không gỉ, để nướng thịt. |
| Phủ định | The dish did not include a skewer, which I thought was necessary for presentation. |
Món ăn không bao gồm xiên, cái mà tôi nghĩ là cần thiết cho việc bày trí. |
| Nghi vấn | Is that the restaurant where they skewer fresh vegetables, which are then served with a dipping sauce? |
Kia có phải là nhà hàng nơi họ xiên rau tươi, cái mà sau đó được phục vụ với nước chấm không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you prepare the meat, I will skewer it onto the barbecue sticks. |
Nếu bạn chuẩn bị thịt, tôi sẽ xiên nó vào que nướng. |
| Phủ định | If you don't have enough skewers, we won't be able to grill all the meat. |
Nếu bạn không có đủ que xiên, chúng ta sẽ không thể nướng hết thịt. |
| Nghi vấn | Will you use metal skewers if you grill the vegetables? |
Bạn sẽ sử dụng que xiên kim loại nếu bạn nướng rau chứ? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrive, we will have skewered all the meat for the barbecue. |
Vào thời điểm khách đến, chúng ta sẽ xiên hết thịt cho buổi tiệc nướng. |
| Phủ định | By the end of the summer, they won't have skewered a single marshmallow over the campfire. |
Đến cuối hè, họ sẽ không xiên một viên kẹo marshmallow nào trên lửa trại. |
| Nghi vấn | Will she have skewered the vegetables before adding them to the grill? |
Cô ấy sẽ xiên rau trước khi cho chúng lên vỉ nướng chứ? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will skewer the chicken and vegetables for the barbecue tonight. |
Tôi sẽ xiên thịt gà và rau củ cho bữa tiệc nướng tối nay. |
| Phủ định | She is not going to use a skewer to cook the marshmallows; she prefers a long stick. |
Cô ấy sẽ không dùng que xiên để nướng kẹo dẻo; cô ấy thích một cái que dài hơn. |
| Nghi vấn | Will they buy new skewers for the next camping trip? |
Họ sẽ mua những que xiên mới cho chuyến đi cắm trại tiếp theo chứ? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has skewered the meat perfectly for the barbecue. |
Cô ấy đã xiên thịt một cách hoàn hảo cho buổi tiệc nướng. |
| Phủ định | They haven't skewered any vegetables yet. |
Họ vẫn chưa xiên bất kỳ loại rau nào. |
| Nghi vấn | Has he ever skewered marshmallows over a campfire? |
Anh ấy đã bao giờ xiên kẹo dẻo nướng trên lửa trại chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skewer".
