(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ skewer
B1

skewer

noun

Nghĩa tiếng Việt

que xiên xiên
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Skewer'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cái que dài, mỏng bằng kim loại hoặc gỗ được dùng để xiên các miếng thức ăn lại với nhau trong quá trình nấu nướng.

Definition (English Meaning)

A long, thin metal or wood pin used to hold pieces of food together during cooking.

Ví dụ Thực tế với 'Skewer'

  • "We grilled chicken on skewers."

    "Chúng tôi đã nướng thịt gà trên xiên."

  • "Lamb skewers are a popular dish in many countries."

    "Thịt cừu xiên là một món ăn phổ biến ở nhiều quốc gia."

  • "Be careful when skewering the meat, the sticks can be sharp."

    "Hãy cẩn thận khi xiên thịt, những chiếc que có thể sắc nhọn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Skewer'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: skewer
  • Verb: skewer
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

grill(vỉ nướng)
barbecue(nướng BBQ)
kebab(thịt nướng xiên)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Nấu ăn

Ghi chú Cách dùng 'Skewer'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để nướng thịt, rau củ hoặc trái cây. Cái xiên giúp giữ các miếng thức ăn không bị rơi rớt và chín đều.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

`on a skewer` - chỉ vị trí của thức ăn được xiên trên que.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Skewer'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef used a skewer, which was made of stainless steel, to grill the meat.
Đầu bếp đã sử dụng một cái xiên, cái mà được làm bằng thép không gỉ, để nướng thịt.
Phủ định
The dish did not include a skewer, which I thought was necessary for presentation.
Món ăn không bao gồm xiên, cái mà tôi nghĩ là cần thiết cho việc bày trí.
Nghi vấn
Is that the restaurant where they skewer fresh vegetables, which are then served with a dipping sauce?
Kia có phải là nhà hàng nơi họ xiên rau tươi, cái mà sau đó được phục vụ với nước chấm không?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, we will have skewered all the meat for the barbecue.
Vào thời điểm khách đến, chúng ta sẽ xiên hết thịt cho buổi tiệc nướng.
Phủ định
By the end of the summer, they won't have skewered a single marshmallow over the campfire.
Đến cuối hè, họ sẽ không xiên một viên kẹo marshmallow nào trên lửa trại.
Nghi vấn
Will she have skewered the vegetables before adding them to the grill?
Cô ấy sẽ xiên rau trước khi cho chúng lên vỉ nướng chứ?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will skewer the chicken and vegetables for the barbecue tonight.
Tôi sẽ xiên thịt gà và rau củ cho bữa tiệc nướng tối nay.
Phủ định
She is not going to use a skewer to cook the marshmallows; she prefers a long stick.
Cô ấy sẽ không dùng que xiên để nướng kẹo dẻo; cô ấy thích một cái que dài hơn.
Nghi vấn
Will they buy new skewers for the next camping trip?
Họ sẽ mua những que xiên mới cho chuyến đi cắm trại tiếp theo chứ?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has skewered the meat perfectly for the barbecue.
Cô ấy đã xiên thịt một cách hoàn hảo cho buổi tiệc nướng.
Phủ định
They haven't skewered any vegetables yet.
Họ vẫn chưa xiên bất kỳ loại rau nào.
Nghi vấn
Has he ever skewered marshmallows over a campfire?
Anh ấy đã bao giờ xiên kẹo dẻo nướng trên lửa trại chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)