(Top Banner Ad)
brochette
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

brochette

UK: /brɒˈʃɛt/ • US: /broʊˈʃɛt/

Nghĩa tiếng Việt

thịt xiên nướng que xiên món xiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dish consisting of small pieces of food, especially meat, grilled or threaded on a skewer.

Vietnamese Meaning

Một món ăn bao gồm những miếng thức ăn nhỏ, đặc biệt là thịt, được nướng hoặc xiên trên một que xiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chicken brochettes were a hit at the barbecue."

    "Món gà xiên que rất được ưa chuộng tại buổi tiệc nướng."

  • "We ordered a brochette of mixed seafood."

    "Chúng tôi đã gọi một xiên hải sản hỗn hợp."

  • "Vegetable brochettes are a healthy and delicious option."

    "Các món xiên rau củ là một lựa chọn lành mạnh và ngon miệng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun broach Dụng cụ dùng để khoan, dùi hoặc cái trâm cài (cùng gốc từ chỉ vật nhọn)
Verb broach Bắt đầu thảo luận một chủ đề khó khăn (nghĩa bóng của việc chọc thủng/mở ra)
Phrase en brochette Phương pháp nấu ăn hoặc trình bày món ăn trên xiên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
brocca
Old French
broche
French
brochette
English
brochette

Chiếc xiên nhỏ

Từ 'brochette' trong tiếng Pháp là hình thức giảm nhẹ của 'broche', có nghĩa là 'cái xiên'. Nó ám chỉ những thanh sắt hoặc gỗ nhỏ được dùng để xâu các miếng thịt lại với nhau trước khi nướng. Từ này bắt đầu phổ biến trong tiếng Anh từ thế kỷ 19 để chỉ phong cách nấu ăn tinh tế của Pháp.

Usage Note

Từ 'brochette' thường dùng để chỉ món ăn được xiên và nướng, có thể là thịt, rau củ hoặc hải sản. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'kebab' (thường có nguồn gốc Trung Đông) hoặc 'skewer' (chỉ que xiên nói chung).

Prepositions

on

Thường đi với giới từ 'on' để chỉ việc xiên thức ăn lên que: 'meat on a brochette'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brochette
  • lamb lamb brochette
    (xiên thịt cừu)
  • vegetable vegetable brochette
    (xiên rau củ)
  • succulent succulent brochette
    (món xiên nướng mọng nước)
Verb + brochette
  • serve serve en brochette
    (phục vụ bằng cách xiên que)
  • grill grill the brochettes
    (nướng các xiên thịt)
  • marinate marinate the brochettes
    (ướp các xiên thịt)

Idioms

  • En brochette

    Được nấu và phục vụ trên xiên que

    "The chef prepared scallops en brochette with a lemon butter sauce."

    (Đầu bếp đã chuẩn bị món sò điệp nướng xiên với sốt bơ chanh.)

  • A brochette of

    Một tập hợp hoặc sự kết hợp các thứ (thường dùng trong văn chương)

    "The event featured a brochette of diverse artistic performances."

    (Sự kiện trình diễn một chuỗi các tiết mục nghệ thuật đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brochette

Danh từ
Lật mặt

Một món ăn bao gồm những miếng thức ăn nhỏ, đặc biệt là thịt, được nướng hoặc xiên trên một que xiên.

"The chicken brochettes were a hit at the barbecue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brochette".

Ẩm thực tinh tế Pháp

Trong khi nhiều nền văn hóa có món thịt xiên (như kebab hay satay), 'brochette' thường gợi liên tưởng đến kỹ thuật nấu nướng kiểu Pháp, nhấn mạnh vào sự đồng đều của các miếng thực phẩm và sự kết hợp tinh tế giữa thịt và rau củ.

Phong cách phục vụ tại bàn

Tại các nhà hàng phương Tây cao cấp, 'en brochette' không chỉ là một cách nấu mà còn là một cách trình bày. Đôi khi, người phục vụ sẽ rút xiên ngay tại bàn cho khách để thể hiện sự sang trọng và tươi ngon của món ăn.