(Top Banner Ad)
spit
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

spit

UK: /spɪt/ • US: /spɪt/

Nghĩa tiếng Việt

khạc nhổ nước bọt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To eject saliva forcibly from the mouth.

Vietnamese Meaning

Khạc nhổ nước bọt một cách mạnh mẽ từ miệng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spat at the ground in disgust."

    "Anh ta khạc nhổ xuống đất một cách ghê tởm."

  • "Don't spit on the floor."

    "Đừng khạc nhổ trên sàn."

  • "The medicine tasted so bad, I wanted to spit it out."

    "Thuốc có vị quá tệ, tôi muốn nhổ nó ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spit Nước bọt; hành động nhổ; xiên nướng
Verb spit Nhổ, phun ra
Noun spittle Nước bọt, dãi
Noun spitter Người nhổ, vật nhổ; một dạng mưa nhỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*spei- / *sp(h)ei-
Proto-Germanic
*spitjaną
Old English
spittan
Middle English
spitten
Modern English
spit

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'spit' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European '*spei-' hoặc '*sp(h)ei-', mang ý nghĩa liên quan đến việc nhổ hoặc phun ra. Từ này đã phát triển qua Proto-Germanic thành '*spitjaną)' và sau đó là 'spittan' trong tiếng Anh cổ. Sự liên hệ này cho thấy hành động nhổ nước bọt là một khái niệm cơ bản và đã tồn tại trong ngôn ngữ từ rất lâu đời.

Usage Note

Từ 'spit' mang nghĩa hành động nhổ nước bọt ra. Nó có thể mang ý nghĩa thô lỗ, khinh bỉ hoặc đơn giản chỉ là loại bỏ thứ gì đó khó chịu trong miệng. Cần phân biệt với 'drool' (chảy dãi) là hành động nước bọt chảy ra một cách vô thức.

Prepositions

at out

'Spit at' thường mang nghĩa khinh bỉ, thiếu tôn trọng, nhổ vào ai đó. 'Spit out' thường mang nghĩa loại bỏ thứ gì đó khỏi miệng bằng cách khạc nhổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spit
  • spit out spit out (food/words)
    (nhổ ra (thức ăn/lời nói một cách giận dữ))
  • spit up spit up (blood/food)
    (nôn ra, ọc ra (máu/thức ăn))
  • spit fire spit fire
    (phun lửa; rất giận dữ)
Noun + spit
  • a bit of a bit of spit
    (một chút nước bọt)
Adjective + spit (figurative)
  • cold cold spit
    (thức ăn nguội ngắt (theo cách khinh miệt))

Idioms

  • the spitting image of someone

    giống ai như đúc, y hệt ai

    "She's the spitting image of her grandmother at that age."

    (Cô ấy giống bà ngoại mình như đúc ở tuổi đó.)

  • spit it out!

    nói ra đi! (thúc giục ai đó nói điều họ đang do dự)

    "Come on, spit it out! What's wrong?"

    (Nào, nói ra đi! Có chuyện gì vậy?)

  • spit and polish

    việc làm sạch và đánh bóng rất kỹ lưỡng, trau chuốt

    "The soldiers spent hours on spit and polish before the inspection."

    (Các binh sĩ đã dành hàng giờ để lau chùi và đánh bóng kỹ lưỡng trước buổi kiểm tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spit

Động từ
Lật mặt

Khạc nhổ nước bọt một cách mạnh mẽ từ miệng.

"He spat at the ground in disgust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spit".

Hành động thô lỗ và kém vệ sinh

Trong hầu hết các nền văn hóa phương Tây, hành động nhổ nước bọt (spitting) ở nơi công cộng được coi là cực kỳ thô lỗ, mất vệ sinh và thậm chí là xúc phạm. Đây là một hành vi bị xã hội lên án mạnh mẽ và có thể dẫn đến phạt tiền ở một số nơi. Nó thường liên quan đến sự thiếu tôn trọng và thiếu văn minh.

Spit-take trong hài kịch

Một 'spit-take' là một kỹ thuật hài kịch trong đó một diễn viên, thường đang uống một thứ gì đó, phun đột ngột chất lỏng ra khỏi miệng của họ khi nghe một tin tức gây sốc hoặc ngạc nhiên. Đây là một cách cường điệu hóa phản ứng và tạo hiệu ứng gây cười rất phổ biến trong phim ảnh và kịch nói phương Tây.