(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ spit
B1

spit

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

khạc nhổ nước bọt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Spit'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Khạc nhổ nước bọt một cách mạnh mẽ từ miệng.

Definition (English Meaning)

To eject saliva forcibly from the mouth.

Ví dụ Thực tế với 'Spit'

  • "He spat at the ground in disgust."

    "Anh ta khạc nhổ xuống đất một cách ghê tởm."

  • "Don't spit on the floor."

    "Đừng khạc nhổ trên sàn."

  • "The medicine tasted so bad, I wanted to spit it out."

    "Thuốc có vị quá tệ, tôi muốn nhổ nó ra."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Spit'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Spit'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'spit' mang nghĩa hành động nhổ nước bọt ra. Nó có thể mang ý nghĩa thô lỗ, khinh bỉ hoặc đơn giản chỉ là loại bỏ thứ gì đó khó chịu trong miệng. Cần phân biệt với 'drool' (chảy dãi) là hành động nước bọt chảy ra một cách vô thức.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at out

'Spit at' thường mang nghĩa khinh bỉ, thiếu tôn trọng, nhổ vào ai đó. 'Spit out' thường mang nghĩa loại bỏ thứ gì đó khỏi miệng bằng cách khạc nhổ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Spit'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)