(Top Banner Ad)
skipper
B2
Noun B2 Hàng hải, Thể thao, Chung

skipper

UK: /ˈskɪpə(r)/ • US: /ˈskɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

thuyền trưởng đội trưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The captain of a ship or boat.

Vietnamese Meaning

Thuyền trưởng của một con tàu hoặc thuyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The skipper gave the order to set sail."

    "Thuyền trưởng ra lệnh giương buồm."

  • "The experienced skipper navigated the ship safely through the fog."

    "Vị thuyền trưởng giàu kinh nghiệm điều khiển con tàu an toàn qua màn sương mù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skipper Thuyền trưởng (tàu, thuyền); đội trưởng (đội thể thao); người chỉ huy, người lãnh đạo.
Verb to skipper Làm thuyền trưởng, chỉ huy (tàu, đội); lãnh đạo, dẫn dắt.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Thể thao, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
schipper
English
skipper

Nguồn gốc Thuyền trưởng

Từ 'skipper' xuất phát từ tiếng Hà Lan Trung cổ (Middle Dutch) hoặc tiếng Hạ Đức (Low German) 'schipper'. Từ 'schipper' này có nghĩa đen là 'người lái tàu' và được hình thành từ 'schip' (có nghĩa là 'tàu' hay 'thuyền'). Điều này cho thấy 'skipper' có nguồn gốc sâu sắc và gắn liền với vai trò chỉ huy trên biển từ rất lâu đời.

Usage Note

Chỉ người chịu trách nhiệm điều khiển và quản lý một con tàu, thường là loại nhỏ hơn như thuyền đánh cá, thuyền buồm giải trí. So với 'captain', 'skipper' thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn hoặc khi nói về các loại tàu nhỏ.

Prepositions

of

'Skipper of the vessel' để chỉ người là thuyền trưởng của con tàu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Skipper + Verb
  • leads the skipper leads
    (thuyền trưởng/đội trưởng dẫn dắt)
  • commands the skipper commands
    (thuyền trưởng/đội trưởng chỉ huy)
  • makes decisions the skipper makes decisions
    (thuyền trưởng/đội trưởng đưa ra quyết định)

Idioms

  • the skipper of the team/ship

    Người đứng đầu, chỉ huy của đội/tàu

    "He has been the skipper of the national football team for five years."

    (Anh ấy đã là đội trưởng đội tuyển bóng đá quốc gia được năm năm.)

  • skipper of the house

    Người đứng đầu gia đình, chủ nhà (thân mật, không chính thức)

    "My dad acts like the skipper of the house, making all the big decisions."

    (Bố tôi đóng vai trò là chủ nhà, đưa ra tất cả các quyết định lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skipper

Noun
Lật mặt

Thuyền trưởng của một con tàu hoặc thuyền.

"The skipper gave the order to set sail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skipper".

Vai trò của Thuyền trưởng (Skipper) trên biển

Trong truyền thống hàng hải, 'skipper' (thuyền trưởng) là người có quyền hạn và trách nhiệm cao nhất trên tàu. Họ chịu trách nhiệm về sự an toàn của con tàu, thủy thủ đoàn và hàng hóa. Quyết định của thuyền trưởng là tối cao trong suốt hải trình.

Thân mật trong thể thao

Trong nhiều môn thể thao, đặc biệt là cricket và các môn thể thao đồng đội khác, 'skipper' thường được dùng để chỉ đội trưởng. Đây là một cách gọi thân mật và tôn trọng, nhấn mạnh vai trò lãnh đạo, chiến lược và tinh thần của người đội trưởng đối với toàn đội.