helm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bánh lái hoặc tay lái để điều khiển tàu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was at the helm when the storm hit."
"Cô ấy đang ở vị trí lái tàu khi cơn bão ập đến."
-
"Who's at the helm of this project?"
"Ai đang lãnh đạo dự án này?"
-
"The company needs a steady hand at the helm."
"Công ty cần một người vững tay chèo ở vị trí lãnh đạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | helm | Bánh lái tàu; vị trí lãnh đạo, quyền điều hành |
| Verb | to helm | Điều khiển, chỉ huy (một con tàu, tổ chức, dự án) |
| Noun | helmsman | Người cầm bánh lái, người lái tàu; người lãnh đạo, người chỉ huy |
| Noun | helmswoman | Người phụ nữ lái tàu; người phụ nữ lãnh đạo |
| Adjective | helmed | Có bánh lái; được điều khiển/lãnh đạo (thường dùng trong cụm từ như 'helmed by...') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa đen, chỉ bộ phận điều khiển hướng đi của tàu. Trong nghĩa bóng, 'helm' chỉ vị trí lãnh đạo hoặc kiểm soát.
Prepositions
'At the helm' nghĩa là đang nắm quyền kiểm soát hoặc lãnh đạo. 'Take the helm' nghĩa là đảm nhận vị trí lãnh đạo hoặc kiểm soát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take the helm (Đảm nhận vị trí lãnh đạo/điều khiển)
-
be at be at the helm (Đang ở vị trí lãnh đạo/điều khiển)
-
assume assume the helm (Tiếp quản quyền lãnh đạo/kiểm soát)
-
relinquish relinquish the helm (Từ bỏ quyền lãnh đạo/kiểm soát)
-
hand over hand over the helm (Bàn giao quyền lãnh đạo/kiểm soát)
-
firm a firm hand at the helm (Sự lãnh đạo vững vàng, chắc chắn)
-
steady a steady hand at the helm (Sự lãnh đạo ổn định, kiên định)
-
ship's the ship's helm (Bánh lái của con tàu)
Idioms
-
at the helm
Đang phụ trách, đang chịu trách nhiệm, đang lãnh đạo.
"She has been at the helm of the company for five years, guiding it through significant changes."
(Cô ấy đã lãnh đạo công ty được năm năm, dẫn dắt nó vượt qua nhiều thay đổi quan trọng.)
-
take the helm
Đảm nhận vai trò lãnh đạo, bắt đầu chịu trách nhiệm.
"After the CEO retired, his successor, a young but experienced manager, took the helm."
(Sau khi Giám đốc điều hành nghỉ hưu, người kế nhiệm ông, một quản lý trẻ nhưng giàu kinh nghiệm, đã tiếp quản vị trí lãnh đạo.)
-
hand over the helm
Bàn giao quyền lãnh đạo hoặc kiểm soát cho người khác.
"The veteran captain decided to hand over the helm to a younger officer for his final voyage."
(Vị thuyền trưởng lão luyện quyết định bàn giao quyền điều khiển cho một sĩ quan trẻ hơn trong chuyến đi cuối cùng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
helm
nounBánh lái hoặc tay lái để điều khiển tàu.
"She was at the helm when the storm hit."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she would helm the project was never in doubt. |
Việc cô ấy sẽ điều hành dự án chưa bao giờ bị nghi ngờ. |
| Phủ định | Whether he will helm the ship is uncertain. |
Liệu anh ấy có điều khiển con tàu hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Who will helm the company after the CEO retires is a major concern. |
Ai sẽ lãnh đạo công ty sau khi CEO nghỉ hưu là một mối quan tâm lớn. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She helmed the project with great skill. |
Cô ấy điều hành dự án với kỹ năng tuyệt vời. |
| Phủ định | He did not helm the ship alone. |
Anh ấy không điều khiển con tàu một mình. |
| Nghi vấn | Did she helm the company during the crisis? |
Cô ấy đã điều hành công ty trong cuộc khủng hoảng sao? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the captain decides to rest, the first mate will helm the ship. |
Nếu thuyền trưởng quyết định nghỉ ngơi, thuyền phó sẽ lái con tàu. |
| Phủ định | If you don't pay attention to the navigation, you won't be able to helm the boat safely. |
Nếu bạn không chú ý đến việc điều hướng, bạn sẽ không thể lái thuyền an toàn. |
| Nghi vấn | Will the team succeed if Sarah helms the project? |
Liệu nhóm có thành công nếu Sarah lãnh đạo dự án không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He helmed the ship skillfully, didn't he? |
Anh ấy lái con tàu một cách khéo léo, phải không? |
| Phủ định | She doesn't helm the company anymore, does she? |
Cô ấy không còn điều hành công ty nữa, phải không? |
| Nghi vấn | They can helm the project together, can't they? |
Họ có thể cùng nhau điều hành dự án, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "helm".
