(Top Banner Ad)
helm
B2
noun B2 Hàng hải, Quản lý, Chính trị

helm

UK: /helm/ • US: /helm/

Nghĩa tiếng Việt

bánh lái tay lái quyền lãnh đạo vị trí lãnh đạo nắm quyền điều hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wheel or tiller by which a ship is steered.

Vietnamese Meaning

Bánh lái hoặc tay lái để điều khiển tàu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was at the helm when the storm hit."

    "Cô ấy đang ở vị trí lái tàu khi cơn bão ập đến."

  • "Who's at the helm of this project?"

    "Ai đang lãnh đạo dự án này?"

  • "The company needs a steady hand at the helm."

    "Công ty cần một người vững tay chèo ở vị trí lãnh đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun helm Bánh lái tàu; vị trí lãnh đạo, quyền điều hành
Verb to helm Điều khiển, chỉ huy (một con tàu, tổ chức, dự án)
Noun helmsman Người cầm bánh lái, người lái tàu; người lãnh đạo, người chỉ huy
Noun helmswoman Người phụ nữ lái tàu; người phụ nữ lãnh đạo
Adjective helmed Có bánh lái; được điều khiển/lãnh đạo (thường dùng trong cụm từ như 'helmed by...')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Quản lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
helma
Proto-Germanic
*helmō

Từ bánh lái đến vai trò lãnh đạo

Từ 'helm' ban đầu chỉ phần bánh lái hoặc tay cầm dùng để điều khiển con tàu. Theo thời gian, nó đã phát triển ý nghĩa ẩn dụ để chỉ vị trí lãnh đạo hoặc kiểm soát một tổ chức, công ty hay tình huống, ví như người thuyền trưởng điều khiển con tàu.

Usage Note

Đây là nghĩa đen, chỉ bộ phận điều khiển hướng đi của tàu. Trong nghĩa bóng, 'helm' chỉ vị trí lãnh đạo hoặc kiểm soát.

Prepositions

at the helm take the helm

'At the helm' nghĩa là đang nắm quyền kiểm soát hoặc lãnh đạo. 'Take the helm' nghĩa là đảm nhận vị trí lãnh đạo hoặc kiểm soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + helm
  • take take the helm
    (Đảm nhận vị trí lãnh đạo/điều khiển)
  • be at be at the helm
    (Đang ở vị trí lãnh đạo/điều khiển)
  • assume assume the helm
    (Tiếp quản quyền lãnh đạo/kiểm soát)
  • relinquish relinquish the helm
    (Từ bỏ quyền lãnh đạo/kiểm soát)
  • hand over hand over the helm
    (Bàn giao quyền lãnh đạo/kiểm soát)
Adjective/Noun + helm (often with 'at the')
  • firm a firm hand at the helm
    (Sự lãnh đạo vững vàng, chắc chắn)
  • steady a steady hand at the helm
    (Sự lãnh đạo ổn định, kiên định)
  • ship's the ship's helm
    (Bánh lái của con tàu)

Idioms

  • at the helm

    Đang phụ trách, đang chịu trách nhiệm, đang lãnh đạo.

    "She has been at the helm of the company for five years, guiding it through significant changes."

    (Cô ấy đã lãnh đạo công ty được năm năm, dẫn dắt nó vượt qua nhiều thay đổi quan trọng.)

  • take the helm

    Đảm nhận vai trò lãnh đạo, bắt đầu chịu trách nhiệm.

    "After the CEO retired, his successor, a young but experienced manager, took the helm."

    (Sau khi Giám đốc điều hành nghỉ hưu, người kế nhiệm ông, một quản lý trẻ nhưng giàu kinh nghiệm, đã tiếp quản vị trí lãnh đạo.)

  • hand over the helm

    Bàn giao quyền lãnh đạo hoặc kiểm soát cho người khác.

    "The veteran captain decided to hand over the helm to a younger officer for his final voyage."

    (Vị thuyền trưởng lão luyện quyết định bàn giao quyền điều khiển cho một sĩ quan trẻ hơn trong chuyến đi cuối cùng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

helm

noun
Lật mặt

Bánh lái hoặc tay lái để điều khiển tàu.

"She was at the helm when the storm hit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she would helm the project was never in doubt.
Việc cô ấy sẽ điều hành dự án chưa bao giờ bị nghi ngờ.
Phủ định
Whether he will helm the ship is uncertain.
Liệu anh ấy có điều khiển con tàu hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Who will helm the company after the CEO retires is a major concern.
Ai sẽ lãnh đạo công ty sau khi CEO nghỉ hưu là một mối quan tâm lớn.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She helmed the project with great skill.
Cô ấy điều hành dự án với kỹ năng tuyệt vời.
Phủ định
He did not helm the ship alone.
Anh ấy không điều khiển con tàu một mình.
Nghi vấn
Did she helm the company during the crisis?
Cô ấy đã điều hành công ty trong cuộc khủng hoảng sao?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the captain decides to rest, the first mate will helm the ship.
Nếu thuyền trưởng quyết định nghỉ ngơi, thuyền phó sẽ lái con tàu.
Phủ định
If you don't pay attention to the navigation, you won't be able to helm the boat safely.
Nếu bạn không chú ý đến việc điều hướng, bạn sẽ không thể lái thuyền an toàn.
Nghi vấn
Will the team succeed if Sarah helms the project?
Liệu nhóm có thành công nếu Sarah lãnh đạo dự án không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He helmed the ship skillfully, didn't he?
Anh ấy lái con tàu một cách khéo léo, phải không?
Phủ định
She doesn't helm the company anymore, does she?
Cô ấy không còn điều hành công ty nữa, phải không?
Nghi vấn
They can helm the project together, can't they?
Họ có thể cùng nhau điều hành dự án, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "helm".

Biểu tượng của sự lãnh đạo và trách nhiệm

'Helm' không chỉ là một công cụ vật lý mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của sự lãnh đạo, trách nhiệm và quyền kiểm soát. Người 'at the helm' được kỳ vọng sẽ điều hướng con tàu (hoặc tổ chức, dự án) vượt qua mọi sóng gió để đến đích an toàn, tương tự như vai trò của một người đứng đầu trong mọi lĩnh vực.

Quyền lực và sự tin tưởng trong điều hành

Trong truyền thống hàng hải, người cầm bánh lái (helmsman) là vị trí cực kỳ quan trọng, đòi hỏi sự tin tưởng tuyệt đối vào khả năng định hướng và phản ứng nhanh nhạy để giữ cho con tàu đi đúng hướng. Hình ảnh này đã đi vào ngôn ngữ để nhấn mạnh tầm quan trọng của người lãnh đạo trong việc định hình vận mệnh của cả một tập thể và sự tin cậy mà họ nhận được.