slavic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thuộc về các dân tộc Slavơ hoặc ngôn ngữ của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Polish is a Slavic language."
"Tiếng Ba Lan là một ngôn ngữ Slavơ."
-
"The Slavic countries share a common history."
"Các quốc gia Slavơ có chung một lịch sử."
-
"Slavic folklore is rich in mythology and legends."
"Văn hóa dân gian Slavơ rất phong phú về thần thoại và truyền thuyết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Slav | Người Xla-vơ (thành viên của một dân tộc nói ngôn ngữ Xla-vơ) |
| Noun | Slavicism | Đặc điểm hoặc cách dùng từ mang tính Xla-vơ; phong tục Xla-vơ |
| Verb | Slavicize | Xla-vơ hóa (khiến cái gì đó mang đặc điểm, văn hóa hoặc ngôn ngữ Xla-vơ) |
| Noun | Slavist | Nhà Xla-vơ học (người chuyên nghiên cứu ngôn ngữ, văn học, hoặc văn hóa Xla-vơ) |
| Adjective | Pan-Slavic | Liên Xla-vơ (liên quan đến tất cả hoặc nhiều dân tộc Xla-vơ) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'Slavic' thường được dùng để mô tả các đặc điểm văn hóa, lịch sử, ngôn ngữ của các dân tộc Slavơ, một nhóm dân tộc ở Đông, Trung và Nam Âu. Nó mang ý nghĩa rộng hơn so với việc chỉ đơn thuần là ngôn ngữ, bao gồm cả phong tục tập quán, truyền thống và các giá trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Eastern Eastern Slavic (Đông Xla-vơ (liên quan đến các dân tộc và ngôn ngữ Xla-vơ ở phía Đông))
-
Western Western Slavic (Tây Xla-vơ (liên quan đến các dân tộc và ngôn ngữ Xla-vơ ở phía Tây))
-
South South Slavic (Nam Xla-vơ (liên quan đến các dân tộc và ngôn ngữ Xla-vơ ở phía Nam))
-
Proto- Proto-Slavic (Nguyên Xla-vơ (ngôn ngữ tổ tiên giả định của các ngôn ngữ Xla-vơ hiện đại))
-
Old Church Old Church Slavic (Tiếng Xla-vơ Giáo hội cổ (ngôn ngữ Xla-vơ viết sớm nhất, có ý nghĩa lịch sử và tôn giáo))
-
Slavic Slavic languages (Các ngôn ngữ Xla-vơ (một nhánh của ngữ hệ Ấn-Âu, bao gồm tiếng Nga, Ba Lan, Séc, Serbia, v.v.))
-
Slavic Slavic countries (Các quốc gia Xla-vơ (các nước có đa số dân cư là người Xla-vơ, ví dụ: Nga, Ba Lan, Ukraina, Serbia))
-
Slavic Slavic culture (Văn hóa Xla-vơ (tập hợp các đặc điểm văn hóa, truyền thống, tín ngưỡng của các dân tộc Xla-vơ))
-
Slavic Slavic people (Người Xla-vơ (các nhóm dân tộc nói ngôn ngữ Xla-vơ))
-
Slavic Slavic mythology (Thần thoại Xla-vơ (tập hợp các truyền thuyết, tín ngưỡng, và câu chuyện thần thoại của các dân tộc Xla-vơ cổ đại))
Idioms
-
Slavic world
Thế giới Xla-vơ (thuật ngữ chỉ tổng thể các quốc gia, dân tộc, và nền văn hóa Xla-vơ)
"The Slavic world spans a vast geographical area in Eastern Europe."
(Thế giới Xla-vơ trải rộng trên một khu vực địa lý rộng lớn ở Đông Âu.)
-
Pan-Slavic movement
Phong trào Liên Xla-vơ (một phong trào chính trị và văn hóa nhằm thống nhất hoặc thúc đẩy sự đoàn kết giữa tất cả các dân tộc Xla-vơ)
"The Pan-Slavic movement gained significant momentum in the 19th century."
(Phong trào Liên Xla-vơ đã đạt được đà phát triển đáng kể vào thế kỷ 19.)
-
Slavic soul
Tâm hồn Xla-vơ (một cách nói ẩn dụ ám chỉ những đặc điểm tính cách, tinh thần sâu sắc, đôi khi u sầu hoặc lãng mạn, được cho là đặc trưng của người Xla-vơ)
"Her novels often explore themes reflective of the Slavic soul."
(Những cuốn tiểu thuyết của cô thường khám phá các chủ đề phản ánh tâm hồn Xla-vơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slavic
adjectiveThuộc về các dân tộc Slavơ hoặc ngôn ngữ của họ.
"Polish is a Slavic language."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should study Slavic languages to understand the culture. |
Anh ấy nên học các ngôn ngữ Slavơ để hiểu nền văn hóa. |
| Phủ định | They cannot assume all Slavic countries have the same traditions. |
Họ không thể cho rằng tất cả các quốc gia Slavơ đều có cùng truyền thống. |
| Nghi vấn | Could she speak Slavic languages fluently after the course? |
Cô ấy có thể nói lưu loát các ngôn ngữ Slavơ sau khóa học không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The historian will be studying Slavic languages next semester. |
Nhà sử học sẽ nghiên cứu các ngôn ngữ Slavơ vào học kỳ tới. |
| Phủ định | They won't be discussing Slavic history at the conference next week. |
Họ sẽ không thảo luận về lịch sử Slavơ tại hội nghị vào tuần tới. |
| Nghi vấn | Will she be learning Slavic folk songs this summer? |
Liệu cô ấy có học các bài hát dân gian Slavơ vào mùa hè này không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The author's Slavic heritage was evident in his writing style. |
Di sản Slavic của tác giả đã thể hiện rõ trong phong cách viết của anh ấy. |
| Phủ định | The influence on the music wasn't Slavic; it was purely Italian. |
Ảnh hưởng lên âm nhạc không phải là Slavic; nó hoàn toàn là Ý. |
| Nghi vấn | Was her accent Slavic, or did it just sound that way? |
Giọng của cô ấy có phải là Slavic không, hay chỉ nghe như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slavic".
