(Top Banner Ad)
sleep apnea
C1
Danh từ C1 Y học

sleep apnea

UK: /ˈsliːp æpniə/ • US: /ˈsliːp æpniə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng ngưng thở khi ngủ bệnh ngưng thở khi ngủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sleep disorder characterized by pauses in breathing or periods of shallow breathing during sleep.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn giấc ngủ đặc trưng bởi sự ngừng thở hoặc thở nông trong khi ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was diagnosed with sleep apnea after a sleep study."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng ngưng thở khi ngủ sau một nghiên cứu về giấc ngủ."

  • "Untreated sleep apnea can lead to serious health problems."

    "Chứng ngưng thở khi ngủ không được điều trị có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "Sleep apnea is more common in overweight individuals."

    "Chứng ngưng thở khi ngủ phổ biến hơn ở những người thừa cân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep Giấc ngủ, sự ngủ
Verb sleep Ngủ
Noun sleeper Người ngủ; toa ngủ
Adjective sleeping Đang ngủ; dùng để ngủ (ví dụ: sleeping bag - túi ngủ)
Adjective apneic Thuộc về chứng ngưng thở; bị chứng ngưng thở
Noun apnoea (UK) Chứng ngưng thở (cách viết ở Anh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slēpaną
Old English
slǣpan
English
sleep
Ancient Greek
ἄπνοια (apnoia)
Latin
apnoea
English
apnea
English
sleep apnea

Nguồn gốc 'Apnea' - Không thở

Từ 'sleep apnea' là sự kết hợp của hai từ. 'Sleep' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slǣpan'. Còn 'apnea' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ἄπνοια' (apnoia), có nghĩa đen là 'không thở' hoặc 'ngừng thở'. 'A-' nghĩa là 'không có' hoặc 'thiếu', và '-pnoia' liên quan đến 'hơi thở'. Khi gộp lại, 'sleep apnea' mô tả chính xác tình trạng ngưng thở trong khi ngủ.

Usage Note

Sleep apnea là một thuật ngữ y học cụ thể mô tả một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng. Nó khác với chứng ngáy thông thường, mặc dù ngáy có thể là một triệu chứng của sleep apnea. Mức độ nghiêm trọng của sleep apnea được đo bằng chỉ số AHI (Apnea-Hypopnea Index), cho biết số lần ngừng thở hoặc thở nông xảy ra mỗi giờ.

Prepositions

with in

"with sleep apnea": ám chỉ người mắc bệnh. "in sleep apnea": ám chỉ trong bối cảnh bệnh sleep apnea.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sleep apnea
  • obstructive obstructive sleep apnea
    (chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn)
  • central central sleep apnea
    (chứng ngưng thở khi ngủ trung ương)
  • severe severe sleep apnea
    (chứng ngưng thở khi ngủ nghiêm trọng)
  • mild mild sleep apnea
    (chứng ngưng thở khi ngủ nhẹ)
Verb + sleep apnea
  • diagnose diagnose sleep apnea
    (chẩn đoán chứng ngưng thở khi ngủ)
  • treat treat sleep apnea
    (điều trị chứng ngưng thở khi ngủ)
  • suffer from suffer from sleep apnea
    (mắc chứng ngưng thở khi ngủ)
  • manage manage sleep apnea
    (kiểm soát/quản lý chứng ngưng thở khi ngủ)
Noun + sleep apnea
  • symptoms of symptoms of sleep apnea
    (các triệu chứng của chứng ngưng thở khi ngủ)
  • risk factors for risk factors for sleep apnea
    (các yếu tố nguy cơ của chứng ngưng thở khi ngủ)
  • treatment for treatment for sleep apnea
    (phương pháp điều trị chứng ngưng thở khi ngủ)

Idioms

  • obstructive sleep apnea (OSA)

    Chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn

    "Obstructive sleep apnea is the most common type of sleep apnea."

    (Chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn là loại phổ biến nhất.)

  • central sleep apnea (CSA)

    Chứng ngưng thở khi ngủ trung ương

    "Central sleep apnea occurs when the brain fails to send proper signals to the muscles that control breathing."

    (Chứng ngưng thở khi ngủ trung ương xảy ra khi não không gửi tín hiệu thích hợp đến các cơ kiểm soát hô hấp.)

  • sleep apnea syndrome

    Hội chứng ngưng thở khi ngủ

    "Sleep apnea syndrome is a chronic condition that disrupts sleep."

    (Hội chứng ngưng thở khi ngủ là một tình trạng mãn tính làm gián đoạn giấc ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleep apnea

Danh từ
Lật mặt

Một rối loạn giấc ngủ đặc trưng bởi sự ngừng thở hoặc thở nông trong khi ngủ.

"He was diagnosed with sleep apnea after a sleep study."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep apnea".

Nhận thức và Chẩn đoán

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nhận thức về chứng ngưng thở khi ngủ đã tăng lên đáng kể trong những thập kỷ gần đây. Điều này dẫn đến tỷ lệ chẩn đoán và điều trị cao hơn, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho nhiều người mắc bệnh. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều trường hợp chưa được chẩn đoán.

Tác động Sức khỏe và Xã hội

Chứng ngưng thở khi ngủ không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ mà còn có liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng khác như bệnh tim mạch, huyết áp cao, tiểu đường và đột quỵ. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội do tiếng ngáy lớn và mệt mỏi ban ngày.