(Top Banner Ad)
hypopnea
C1
danh từ C1 Y học

hypopnea

UK: /ˌhaɪpɒpˈniːə/ • US: /ˌhaɪpɑːpˈniːə/

Nghĩa tiếng Việt

giảm thở thở nông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abnormally shallow or slow respiration.

Vietnamese Meaning

Sự thở nông hoặc chậm bất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with sleep apnea after an overnight sleep study revealed frequent episodes of hypopnea."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng ngưng thở khi ngủ sau khi một nghiên cứu giấc ngủ qua đêm cho thấy các đợt giảm thở thường xuyên."

  • "Hypopnea can lead to daytime sleepiness and impaired cognitive function."

    "Giảm thở có thể dẫn đến buồn ngủ ban ngày và suy giảm chức năng nhận thức."

  • "Treatment for hypopnea often involves using a CPAP machine."

    "Điều trị giảm thở thường bao gồm sử dụng máy CPAP."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apnea Ngưng thở
Adjective hypopneic Liên quan đến hypopnea (thở nông)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hypo- (ὑπο-)
Greek
pneo (πνέω)
Modern English
hypopnea

Nguồn gốc của Hypopnea

Từ 'hypopnea' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'hypo-' (dưới, thấp hơn) và 'pneo' (thở). Ban đầu, nó được dùng để mô tả tình trạng thở nông hoặc chậm hơn bình thường, một khái niệm quan trọng trong y học hô hấp.

Usage Note

Hypopnea thường được định nghĩa là giảm ít nhất 30% luồng khí thở trong ít nhất 10 giây, đi kèm với sự giảm độ bão hòa oxy trong máu (desaturation). Điều này khác với apnea (ngưng thở), trong đó luồng khí thở ngừng hoàn toàn. Hypopnea là một yếu tố quan trọng trong việc chẩn đoán hội chứng ngưng thở khi ngủ (sleep apnea). Mức độ nghiêm trọng của hội chứng ngưng thở khi ngủ được xác định bởi chỉ số AHI (Apnea-Hypopnea Index), đo số lượng ngưng thở và giảm thở mỗi giờ ngủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hypopnea
  • Severe Severe hypopnea
    (Hypopnea nghiêm trọng)
  • Mild Mild hypopnea
    (Hypopnea nhẹ)
  • Obstructive Obstructive hypopnea
    (Hypopnea tắc nghẽn)
Verb + hypopnea
  • Experience Experience hypopnea
    (Trải qua tình trạng hypopnea)
  • Diagnose Diagnose hypopnea
    (Chẩn đoán hypopnea)
  • Monitor Monitor hypopnea
    (Theo dõi hypopnea)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypopnea

danh từ
Lật mặt

Sự thở nông hoặc chậm bất thường.

"The patient was diagnosed with sleep apnea after an overnight sleep study revealed frequent episodes of hypopnea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypopnea".

Ảnh hưởng của Hypopnea đến giấc ngủ

Hypopnea, cùng với apnea (ngưng thở), là những rối loạn hô hấp thường gặp khi ngủ. Chúng có thể gây ra tình trạng ngủ không sâu giấc, mệt mỏi vào ban ngày và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tim mạch.