(Top Banner Ad)
sleep palsy
C1
danh từ C1 Y học

sleep palsy

Nghĩa tiếng Việt

liệt do ngủ bóng đè
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary inability to move or speak that occurs when waking up or falling asleep.

Vietnamese Meaning

Liệt do ngủ, hay còn gọi là bóng đè, là tình trạng tạm thời mất khả năng cử động hoặc nói khi thức dậy hoặc khi bắt đầu ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She experienced an episode of sleep palsy this morning, unable to move for several seconds after waking up."

    "Sáng nay cô ấy trải qua một cơn liệt do ngủ, không thể cử động trong vài giây sau khi thức dậy."

  • "Sleep palsy can be a frightening experience, but it is usually not dangerous."

    "Liệt do ngủ có thể là một trải nghiệm đáng sợ, nhưng thường không nguy hiểm."

  • "Stress and sleep deprivation can increase the likelihood of experiencing sleep palsy."

    "Căng thẳng và thiếu ngủ có thể làm tăng khả năng trải qua liệt do ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep giấc ngủ
Verb sleep ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được
Noun sleeper người ngủ; toa xe giường nằm
Adjective palsied bị liệt, bị run rẩy (do bệnh liệt rung)
Noun paralysis chứng liệt, sự tê liệt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*slebʰ-
Proto-Germanic
*slēpaz
Old English
slǣp
English
sleep
Greek
παράλυσις (parálysis)
Latin
paralysis
Old French
paralysie
Middle English
palesie
English
palsy
Modern English Compound
sleep palsy

Nguồn gốc từ 'Sleep'

Từ 'sleep' (ngủ) có nguồn gốc cổ xưa, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *slēpaz, và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Indo-European *slebʰ- có nghĩa là 'yếu, khập khiễng'. Ý nghĩa về sự nghỉ ngơi và thư giãn đã được duy trì qua hàng ngàn năm.

Nguồn gốc từ 'Palsy'

Từ 'palsy' (liệt, tê liệt) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'parálysis', có nghĩa là 'sự nới lỏng, sự tê liệt'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nó đã trở thành 'palesie' trong tiếng Anh trung cổ và sau đó là 'palsy' trong tiếng Anh hiện đại, ban đầu chỉ tình trạng tê liệt nói chung.

Sự kết hợp 'Sleep Palsy'

'Sleep palsy' là một thuật ngữ y học hiện đại, được ghép từ 'sleep' và 'palsy' để mô tả cụ thể hiện tượng tê liệt tạm thời xảy ra khi một người thức dậy hoặc chuẩn bị ngủ. Nó còn được gọi phổ biến hơn là 'sleep paralysis' (chứng liệt khi ngủ).

Usage Note

Sleep palsy is a type of parasomnia, a sleep disorder characterized by abnormal or unusual behavior during sleep. It is often accompanied by hallucinations and feelings of terror. While frightening, it is usually harmless. It is different from true paralysis caused by neurological damage.

Prepositions

from due to

"from": Used to indicate the cause or source of sleep palsy (e.g., suffering from sleep palsy). "due to": Used to specify the reason for sleep palsy (e.g., sleep palsy due to stress).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + sleep palsy
  • experience experience sleep palsy
    (trải qua chứng liệt khi ngủ)
  • suffer from suffer from sleep palsy
    (mắc chứng liệt khi ngủ)
  • have have sleep palsy
    (bị chứng liệt khi ngủ)
  • trigger trigger sleep palsy
    (gây ra/kích hoạt chứng liệt khi ngủ)
Tính từ + sleep palsy
  • temporary temporary sleep palsy
    (chứng liệt khi ngủ tạm thời)
  • isolated isolated sleep palsy
    (chứng liệt khi ngủ đơn lẻ)
  • recurrent recurrent sleep palsy
    (chứng liệt khi ngủ tái phát)
  • frightening frightening sleep palsy
    (chứng liệt khi ngủ đáng sợ)
Danh từ (liên quan đến sleep palsy)
  • episode of episode of sleep palsy
    (một cơn liệt khi ngủ)
  • symptoms of symptoms of sleep palsy
    (các triệu chứng của chứng liệt khi ngủ)
  • causes of causes of sleep palsy
    (các nguyên nhân của chứng liệt khi ngủ)

Idioms

  • to be gripped by sleep palsy

    bị chứng liệt khi ngủ nắm giữ/chi phối

    "She felt herself gripped by sleep palsy, unable to move or speak."

    (Cô ấy cảm thấy mình bị chứng liệt khi ngủ nắm giữ, không thể cử động hay nói được.)

  • waking up to sleep palsy

    thức dậy trong trạng thái liệt khi ngủ

    "Waking up to sleep palsy can be a very disorienting experience."

    (Thức dậy trong trạng thái liệt khi ngủ có thể là một trải nghiệm rất mất phương hướng.)

  • a temporary bout of sleep palsy

    một cơn liệt khi ngủ tạm thời

    "Many people experience a temporary bout of sleep palsy at some point in their lives."

    (Nhiều người trải qua một cơn liệt khi ngủ tạm thời vào một thời điểm nào đó trong đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleep palsy

danh từ
Lật mặt

Liệt do ngủ, hay còn gọi là bóng đè, là tình trạng tạm thời mất khả năng cử động hoặc nói khi thức dậy hoặc khi bắt đầu ngủ.

"She experienced an episode of sleep palsy this morning, unable to move for several seconds after waking up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, sleep palsy must be a terrifying experience!
Chà, bị bóng đè hẳn là một trải nghiệm kinh hoàng!
Phủ định
Gosh, I hope I never experience sleep palsy.
Trời ơi, tôi hy vọng mình không bao giờ bị bóng đè.
Nghi vấn
Oh my, is that sleep palsy you're describing?
Ôi trời ơi, đó có phải là chứng bóng đè mà bạn đang mô tả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep palsy".

Hiện tượng 'Ma Đè' và 'Old Hag'

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả Việt Nam (hiện tượng 'ma đè'), chứng liệt khi ngủ được giải thích bằng sự hiện diện của một thực thể siêu nhiên hoặc một con quỷ ngồi đè lên ngực nạn nhân, gây cảm giác ngạt thở và không thể cử động. Ở phương Tây, hiện tượng này thường được gọi là 'Old Hag' (bà già độc ác) hoặc 'night hag'.

Liên kết với hiện tượng siêu nhiên

Với những ảo giác sống động thường đi kèm với chứng liệt khi ngủ (như cảm giác có người trong phòng, nghe thấy âm thanh lạ, hoặc cảm giác bị kéo đi), nhiều người đã liên kết nó với các hiện tượng siêu nhiên như bị bắt cóc bởi người ngoài hành tinh, hoặc bị quỷ ám. Những trải nghiệm này, mặc dù có lời giải thích khoa học, vẫn tạo nên nhiều câu chuyện dân gian ly kỳ.