(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sleeper
B2

sleeper

Noun

Nghĩa tiếng Việt

người ngủ toa ngủ thành công bất ngờ tà vẹt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sleeper'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người hoặc vật ngủ.

Definition (English Meaning)

A person or thing that sleeps.

Ví dụ Thực tế với 'Sleeper'

  • "The baby is a sound sleeper."

    "Đứa bé ngủ rất say giấc."

  • "This movie was a real sleeper; nobody expected it to be so popular."

    "Bộ phim này là một thành công bất ngờ thực sự; không ai ngờ nó lại nổi tiếng đến vậy."

  • "He's a heavy sleeper, so it's hard to wake him up."

    "Anh ấy ngủ rất say, nên khó mà đánh thức anh ấy dậy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sleeper'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sleeper
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

sleeping car(toa ngủ)
surprise hit(thành công bất ngờ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

railway(đường sắt)
bed(giường)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Sleeper'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nghĩa đen chỉ người hoặc vật đang ngủ. Thường được sử dụng để chỉ em bé đang ngủ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sleeper'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that sleeper train was surprisingly comfortable!
Wow, chuyến tàu giường nằm đó thoải mái đến ngạc nhiên!
Phủ định
Gosh, I'm not a sleeper on planes; I just can't get comfortable.
Chà, tôi không phải là người ngủ được trên máy bay; tôi không thể thoải mái được.
Nghi vấn
Hey, is that new movie a sleeper hit?
Này, bộ phim mới đó có phải là một cú hit bất ngờ không?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the train has a sleeper car, passengers usually pay extra.
Nếu tàu có toa giường nằm, hành khách thường phải trả thêm tiền.
Phủ định
When the baby is a heavy sleeper, you don't hear them crying throughout the night.
Khi em bé ngủ say, bạn sẽ không nghe thấy chúng khóc suốt đêm.
Nghi vấn
If someone is a light sleeper, do small noises wake them up?
Nếu ai đó ngủ không sâu giấc, những tiếng ồn nhỏ có đánh thức họ không?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sleeper hit of the year was a low-budget indie film.
Bộ phim thành công bất ngờ của năm là một bộ phim độc lập kinh phí thấp.
Phủ định
The sleeper wasn't as comfortable as I expected.
Ghế nằm không thoải mái như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is this train a sleeper, or do I need to change at the next station?
Chuyến tàu này có giường nằm không, hay tôi cần đổi tàu ở ga tiếp theo?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sleeper train arrived late this morning.
Chuyến tàu giường nằm đã đến muộn sáng nay.
Phủ định
The train wasn't a sleeper train, so we had to sit upright all night.
Chuyến tàu không phải là tàu giường nằm, vì vậy chúng tôi phải ngồi thẳng cả đêm.
Nghi vấn
Which sleeper carriage did you book?
Bạn đã đặt toa giường nằm nào?
(Vị trí vocab_tab4_inline)