sleeper
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sleeper'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Người hoặc vật ngủ.
Definition (English Meaning)
A person or thing that sleeps.
Ví dụ Thực tế với 'Sleeper'
-
"The baby is a sound sleeper."
"Đứa bé ngủ rất say giấc."
-
"This movie was a real sleeper; nobody expected it to be so popular."
"Bộ phim này là một thành công bất ngờ thực sự; không ai ngờ nó lại nổi tiếng đến vậy."
-
"He's a heavy sleeper, so it's hard to wake him up."
"Anh ấy ngủ rất say, nên khó mà đánh thức anh ấy dậy."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sleeper'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: sleeper
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sleeper'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Nghĩa đen chỉ người hoặc vật đang ngủ. Thường được sử dụng để chỉ em bé đang ngủ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sleeper'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, that sleeper train was surprisingly comfortable!
|
Wow, chuyến tàu giường nằm đó thoải mái đến ngạc nhiên! |
| Phủ định |
Gosh, I'm not a sleeper on planes; I just can't get comfortable.
|
Chà, tôi không phải là người ngủ được trên máy bay; tôi không thể thoải mái được. |
| Nghi vấn |
Hey, is that new movie a sleeper hit?
|
Này, bộ phim mới đó có phải là một cú hit bất ngờ không? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the train has a sleeper car, passengers usually pay extra.
|
Nếu tàu có toa giường nằm, hành khách thường phải trả thêm tiền. |
| Phủ định |
When the baby is a heavy sleeper, you don't hear them crying throughout the night.
|
Khi em bé ngủ say, bạn sẽ không nghe thấy chúng khóc suốt đêm. |
| Nghi vấn |
If someone is a light sleeper, do small noises wake them up?
|
Nếu ai đó ngủ không sâu giấc, những tiếng ồn nhỏ có đánh thức họ không? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The sleeper hit of the year was a low-budget indie film.
|
Bộ phim thành công bất ngờ của năm là một bộ phim độc lập kinh phí thấp. |
| Phủ định |
The sleeper wasn't as comfortable as I expected.
|
Ghế nằm không thoải mái như tôi mong đợi. |
| Nghi vấn |
Is this train a sleeper, or do I need to change at the next station?
|
Chuyến tàu này có giường nằm không, hay tôi cần đổi tàu ở ga tiếp theo? |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The sleeper train arrived late this morning.
|
Chuyến tàu giường nằm đã đến muộn sáng nay. |
| Phủ định |
The train wasn't a sleeper train, so we had to sit upright all night.
|
Chuyến tàu không phải là tàu giường nằm, vì vậy chúng tôi phải ngồi thẳng cả đêm. |
| Nghi vấn |
Which sleeper carriage did you book?
|
Bạn đã đặt toa giường nằm nào? |