(Top Banner Ad)
sleeper
B2
Noun B2 Tổng quát

sleeper

UK: /ˈsliːpə(r)/ • US: /ˈsliːpər/

Nghĩa tiếng Việt

người ngủ toa ngủ thành công bất ngờ tà vẹt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that sleeps.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby is a sound sleeper."

    "Đứa bé ngủ rất say giấc."

  • "This movie was a real sleeper; nobody expected it to be so popular."

    "Bộ phim này là một thành công bất ngờ thực sự; không ai ngờ nó lại nổi tiếng đến vậy."

  • "He's a heavy sleeper, so it's hard to wake him up."

    "Anh ấy ngủ rất say, nên khó mà đánh thức anh ấy dậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep giấc ngủ, sự ngủ
Verb sleep ngủ
Adjective sleeping đang ngủ, dùng để ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được
Adverb/Adjective asleep ngủ, đang ngủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slǣpan
Old English
-ere
Old English
slǣpere
Middle English
sleper
Modern English
sleeper

Nguồn gốc của 'Sleeper'

Từ 'sleeper' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa động từ 'slǣpan' (ngủ) và hậu tố '-ere' (người thực hiện hành động). Ban đầu, nó có nghĩa là 'người đang ngủ'. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng ra để chỉ những thứ tiềm ẩn hoặc chưa được công nhận, sau này lại trở nên quan trọng hoặc thành công, như trong cụm từ 'sleeper hit' (một thành công bất ngờ).

Usage Note

Nghĩa đen chỉ người hoặc vật đang ngủ. Thường được sử dụng để chỉ em bé đang ngủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sleeper
  • heavy a heavy sleeper
    (người ngủ say, khó bị đánh thức)
  • light a light sleeper
    (người ngủ nông, dễ bị đánh thức)
  • deep a deep sleeper
    (người ngủ sâu)
  • early an early sleeper
    (người đi ngủ sớm)
  • late a late sleeper
    (người đi ngủ muộn)
Noun + sleeper
  • sleeper a sleeper car / a sleeper train
    (toa xe giường nằm / tàu hỏa có toa giường nằm)
  • sleeper a sleeper agent
    (điệp viên nằm vùng)
  • sleeper a sleeper hit
    (một thành công bất ngờ (thường trong giải trí, sau khi không được chú ý ban đầu))
Verb + sleeper
  • be to be a sleeper
    (là một người/vật có tiềm năng nhưng chưa được công nhận)
  • prove to prove to be a sleeper
    (chứng tỏ là một người/vật tiềm năng, thành công ngoài mong đợi)

Idioms

  • Sleeper hit

    Một sản phẩm nghệ thuật (phim, nhạc, sách) hoặc hàng hóa ban đầu không được chú ý nhưng sau đó trở nên rất thành công và nổi tiếng.

    "The indie film was a real sleeper hit, gaining popularity months after its release."

    (Bộ phim độc lập đó là một thành công bất ngờ, nó trở nên nổi tiếng vài tháng sau khi ra mắt.)

  • Sleeper agent

    Một điệp viên hoặc đặc vụ nằm vùng, được cài cắm vào một quốc gia hoặc tổ chức và hoạt động bình thường cho đến khi được kích hoạt để thực hiện nhiệm vụ.

    "In spy thrillers, sleeper agents often live seemingly normal lives for years before their mission begins."

    (Trong các bộ phim giật gân về điệp viên, các điệp viên nằm vùng thường sống cuộc sống bình thường trong nhiều năm trước khi nhiệm vụ của họ bắt đầu.)

  • Sleeper cell

    Một nhóm nhỏ các điệp viên hoặc khủng bố hoạt động ngầm, chờ đợi thời điểm thích hợp để ra tay thực hiện mục tiêu của mình.

    "Authorities were concerned about the possibility of a terrorist sleeper cell operating undetected in the city."

    (Các nhà chức trách lo ngại về khả năng có một nhóm khủng bố nằm vùng đang hoạt động mà không bị phát hiện trong thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleeper

Noun
Lật mặt

Người hoặc vật ngủ.

"The baby is a sound sleeper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that sleeper train was surprisingly comfortable!
Wow, chuyến tàu giường nằm đó thoải mái đến ngạc nhiên!
Phủ định
Gosh, I'm not a sleeper on planes; I just can't get comfortable.
Chà, tôi không phải là người ngủ được trên máy bay; tôi không thể thoải mái được.
Nghi vấn
Hey, is that new movie a sleeper hit?
Này, bộ phim mới đó có phải là một cú hit bất ngờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the train has a sleeper car, passengers usually pay extra.
Nếu tàu có toa giường nằm, hành khách thường phải trả thêm tiền.
Phủ định
When the baby is a heavy sleeper, you don't hear them crying throughout the night.
Khi em bé ngủ say, bạn sẽ không nghe thấy chúng khóc suốt đêm.
Nghi vấn
If someone is a light sleeper, do small noises wake them up?
Nếu ai đó ngủ không sâu giấc, những tiếng ồn nhỏ có đánh thức họ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sleeper hit of the year was a low-budget indie film.
Bộ phim thành công bất ngờ của năm là một bộ phim độc lập kinh phí thấp.
Phủ định
The sleeper wasn't as comfortable as I expected.
Ghế nằm không thoải mái như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is this train a sleeper, or do I need to change at the next station?
Chuyến tàu này có giường nằm không, hay tôi cần đổi tàu ở ga tiếp theo?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sleeper train arrived late this morning.
Chuyến tàu giường nằm đã đến muộn sáng nay.
Phủ định
The train wasn't a sleeper train, so we had to sit upright all night.
Chuyến tàu không phải là tàu giường nằm, vì vậy chúng tôi phải ngồi thẳng cả đêm.
Nghi vấn
Which sleeper carriage did you book?
Bạn đã đặt toa giường nằm nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleeper".

Hiện tượng 'Sleeper Hit' trong giải trí

Thuật ngữ 'sleeper hit' rất phổ biến trong ngành công nghiệp giải trí (phim ảnh, âm nhạc, trò chơi điện tử). Nó dùng để mô tả một tác phẩm ban đầu không được quảng bá rầm rộ hay không thu hút nhiều sự chú ý từ giới phê bình và công chúng, nhưng sau đó lại từ từ đạt được thành công vang dội nhờ truyền miệng, chất lượng nội dung hoặc được khám phá lại. Điều này thường gây ngạc nhiên cho chính nhà sản xuất và giới chuyên môn.

Toa xe giường nằm (Sleeper Car)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và châu Á, 'sleeper car' hoặc 'sleeper train' là một hình thức vận tải phổ biến cho các chuyến đi đêm hoặc đường dài. Những toa xe này được trang bị giường hoặc ghế ngả để hành khách có thể ngủ thoải mái trong suốt hành trình, mang lại trải nghiệm du lịch tiện nghi và tiết kiệm thời gian.