sleeper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that sleeps.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật ngủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby is a sound sleeper."
"Đứa bé ngủ rất say giấc."
-
"This movie was a real sleeper; nobody expected it to be so popular."
"Bộ phim này là một thành công bất ngờ thực sự; không ai ngờ nó lại nổi tiếng đến vậy."
-
"He's a heavy sleeper, so it's hard to wake him up."
"Anh ấy ngủ rất say, nên khó mà đánh thức anh ấy dậy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen chỉ người hoặc vật đang ngủ. Thường được sử dụng để chỉ em bé đang ngủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy a heavy sleeper (người ngủ say, khó bị đánh thức)
-
light a light sleeper (người ngủ nông, dễ bị đánh thức)
-
deep a deep sleeper (người ngủ sâu)
-
early an early sleeper (người đi ngủ sớm)
-
late a late sleeper (người đi ngủ muộn)
-
sleeper a sleeper car / a sleeper train (toa xe giường nằm / tàu hỏa có toa giường nằm)
-
sleeper a sleeper agent (điệp viên nằm vùng)
-
sleeper a sleeper hit (một thành công bất ngờ (thường trong giải trí, sau khi không được chú ý ban đầu))
-
be to be a sleeper (là một người/vật có tiềm năng nhưng chưa được công nhận)
-
prove to prove to be a sleeper (chứng tỏ là một người/vật tiềm năng, thành công ngoài mong đợi)
Idioms
-
Sleeper hit
Một sản phẩm nghệ thuật (phim, nhạc, sách) hoặc hàng hóa ban đầu không được chú ý nhưng sau đó trở nên rất thành công và nổi tiếng.
"The indie film was a real sleeper hit, gaining popularity months after its release."
(Bộ phim độc lập đó là một thành công bất ngờ, nó trở nên nổi tiếng vài tháng sau khi ra mắt.)
-
Sleeper agent
Một điệp viên hoặc đặc vụ nằm vùng, được cài cắm vào một quốc gia hoặc tổ chức và hoạt động bình thường cho đến khi được kích hoạt để thực hiện nhiệm vụ.
"In spy thrillers, sleeper agents often live seemingly normal lives for years before their mission begins."
(Trong các bộ phim giật gân về điệp viên, các điệp viên nằm vùng thường sống cuộc sống bình thường trong nhiều năm trước khi nhiệm vụ của họ bắt đầu.)
-
Sleeper cell
Một nhóm nhỏ các điệp viên hoặc khủng bố hoạt động ngầm, chờ đợi thời điểm thích hợp để ra tay thực hiện mục tiêu của mình.
"Authorities were concerned about the possibility of a terrorist sleeper cell operating undetected in the city."
(Các nhà chức trách lo ngại về khả năng có một nhóm khủng bố nằm vùng đang hoạt động mà không bị phát hiện trong thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sleeper
NounNgười hoặc vật ngủ.
"The baby is a sound sleeper."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that sleeper train was surprisingly comfortable! |
Wow, chuyến tàu giường nằm đó thoải mái đến ngạc nhiên! |
| Phủ định | Gosh, I'm not a sleeper on planes; I just can't get comfortable. |
Chà, tôi không phải là người ngủ được trên máy bay; tôi không thể thoải mái được. |
| Nghi vấn | Hey, is that new movie a sleeper hit? |
Này, bộ phim mới đó có phải là một cú hit bất ngờ không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the train has a sleeper car, passengers usually pay extra. |
Nếu tàu có toa giường nằm, hành khách thường phải trả thêm tiền. |
| Phủ định | When the baby is a heavy sleeper, you don't hear them crying throughout the night. |
Khi em bé ngủ say, bạn sẽ không nghe thấy chúng khóc suốt đêm. |
| Nghi vấn | If someone is a light sleeper, do small noises wake them up? |
Nếu ai đó ngủ không sâu giấc, những tiếng ồn nhỏ có đánh thức họ không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sleeper hit of the year was a low-budget indie film. |
Bộ phim thành công bất ngờ của năm là một bộ phim độc lập kinh phí thấp. |
| Phủ định | The sleeper wasn't as comfortable as I expected. |
Ghế nằm không thoải mái như tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Is this train a sleeper, or do I need to change at the next station? |
Chuyến tàu này có giường nằm không, hay tôi cần đổi tàu ở ga tiếp theo? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sleeper train arrived late this morning. |
Chuyến tàu giường nằm đã đến muộn sáng nay. |
| Phủ định | The train wasn't a sleeper train, so we had to sit upright all night. |
Chuyến tàu không phải là tàu giường nằm, vì vậy chúng tôi phải ngồi thẳng cả đêm. |
| Nghi vấn | Which sleeper carriage did you book? |
Bạn đã đặt toa giường nằm nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleeper".
