surprise hit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A product, especially a film, song, or book, that is unexpectedly very successful.
Vietnamese Meaning
Một sản phẩm, đặc biệt là phim, bài hát hoặc sách, thành công một cách bất ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The low-budget indie film became a surprise hit, grossing millions."
"Bộ phim độc lập kinh phí thấp đã trở thành một cú hit bất ngờ, thu về hàng triệu đô la."
-
"Her first novel was a surprise hit and sold over a million copies."
"Cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô ấy là một cú hit bất ngờ và đã bán được hơn một triệu bản."
-
"The song became a surprise hit after being featured in a popular TV show."
"Bài hát đã trở thành một cú hit bất ngờ sau khi được giới thiệu trong một chương trình truyền hình nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | surprise | sự ngạc nhiên, điều bất ngờ |
| Verb | surprise | làm ngạc nhiên, gây bất ngờ |
| Adjective | surprising | gây ngạc nhiên, đáng kinh ngạc |
| Adverb | surprisingly | một cách đáng ngạc nhiên |
| Noun | hit | cú đánh, sự thành công, bài hát/phim ăn khách |
| Verb | hit | đánh, đập, đạt tới, thành công |
| Noun | hitter | người đánh, đấu thủ đánh bóng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'surprise hit' thường được dùng để chỉ những sản phẩm mà ít ai kỳ vọng sẽ thành công, nhưng lại đạt được thành công lớn về mặt thương mại hoặc được đánh giá cao bởi giới phê bình. Nó nhấn mạnh sự bất ngờ và vượt quá mong đợi. So với 'blockbuster' (bom tấn), 'surprise hit' có thể không đạt doanh thu kỷ lục nhưng lại gây tiếng vang lớn do yếu tố bất ngờ và độc đáo. Khác với 'sleeper hit' thường phát triển thành công chậm rãi theo thời gian, 'surprise hit' có thể đạt thành công nhanh chóng ngay từ đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
huge a huge surprise hit (một thành công bất ngờ lớn)
-
major a major surprise hit (một thành công bất ngờ lớn, quan trọng)
-
critical a critical surprise hit (một thành công bất ngờ được giới phê bình đánh giá cao)
-
box-office a box-office surprise hit (một bộ phim/tác phẩm điện ảnh bất ngờ ăn khách)
-
sleeper a sleeper surprise hit (một thành công bất ngờ, chậm rãi nhưng chắc chắn được công nhận)
-
become become a surprise hit (trở thành một thành công bất ngờ)
-
turn into turn into a surprise hit (biến thành một thành công bất ngờ)
-
emerge as emerge as a surprise hit (nổi lên như một thành công bất ngờ)
-
prove to be prove to be a surprise hit (chứng tỏ là một thành công bất ngờ)
Idioms
-
a surprise hit
một thành công bất ngờ, một sản phẩm/tác phẩm/sự kiện thành công ngoài mong đợi
"The indie film, made with a small budget, became a surprise hit at the festival."
(Bộ phim độc lập, được làm với kinh phí thấp, đã trở thành một thành công bất ngờ tại liên hoan phim.)
-
come out of nowhere to be a surprise hit
xuất hiện từ hư không và trở thành một thành công bất ngờ
"The unknown band's debut album came out of nowhere to be a surprise hit, topping the charts for weeks."
(Album đầu tay của ban nhạc vô danh đã xuất hiện từ hư không và trở thành một thành công bất ngờ, đứng đầu các bảng xếp hạng trong nhiều tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surprise hit
Danh từMột sản phẩm, đặc biệt là phim, bài hát hoặc sách, thành công một cách bất ngờ.
"The low-budget indie film became a surprise hit, grossing millions."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that movie was a surprise hit! |
Wow, bộ phim đó là một thành công bất ngờ! |
| Phủ định | Well, the play wasn't exactly a surprise hit. |
Chà, vở kịch không hẳn là một thành công bất ngờ. |
| Nghi vấn | Hey, was that indie game a surprise hit? |
Này, trò chơi indie đó có phải là một thành công bất ngờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surprise hit".
