(Top Banner Ad)
surprise hit
B2
Danh từ B2 Giải trí (Phim ảnh, Âm nhạc)

surprise hit

UK: /səˈpraɪz hɪt/ • US: /sərˈpraɪz hɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cú hit bất ngờ thành công bất ngờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A product, especially a film, song, or book, that is unexpectedly very successful.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm, đặc biệt là phim, bài hát hoặc sách, thành công một cách bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The low-budget indie film became a surprise hit, grossing millions."

    "Bộ phim độc lập kinh phí thấp đã trở thành một cú hit bất ngờ, thu về hàng triệu đô la."

  • "Her first novel was a surprise hit and sold over a million copies."

    "Cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô ấy là một cú hit bất ngờ và đã bán được hơn một triệu bản."

  • "The song became a surprise hit after being featured in a popular TV show."

    "Bài hát đã trở thành một cú hit bất ngờ sau khi được giới thiệu trong một chương trình truyền hình nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surprise sự ngạc nhiên, điều bất ngờ
Verb surprise làm ngạc nhiên, gây bất ngờ
Adjective surprising gây ngạc nhiên, đáng kinh ngạc
Adverb surprisingly một cách đáng ngạc nhiên
Noun hit cú đánh, sự thành công, bài hát/phim ăn khách
Verb hit đánh, đập, đạt tới, thành công
Noun hitter người đánh, đấu thủ đánh bóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí (Phim ảnh, Âm nhạc)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superprehendere
Old French
surprise (adj., n.)
Middle English
surpris (n.)
Proto-Germanic
*hittijanan
Old English
hittan
Middle English
hitten

Nguồn gốc của 'surprise hit'

Cụm từ 'surprise hit' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Surprise' (bất ngờ) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'surprise', có nghĩa là 'bị bắt quả tang' hoặc 'bị bất ngờ', sau đó phát triển từ gốc Latin 'superprehendere' (tóm gọn, vượt qua). Từ 'hit' (thành công vang dội) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hittan', nghĩa là 'đánh trúng' hoặc 'gặp gỡ', và liên quan đến tiếng Proto-Germanic '*hittijanan'. Khi kết hợp lại, 'surprise hit' miêu tả một thành công (hit) không được dự đoán trước (surprise), thường là trong lĩnh vực giải trí, kinh doanh hoặc thể thao.

Usage Note

Cụm từ 'surprise hit' thường được dùng để chỉ những sản phẩm mà ít ai kỳ vọng sẽ thành công, nhưng lại đạt được thành công lớn về mặt thương mại hoặc được đánh giá cao bởi giới phê bình. Nó nhấn mạnh sự bất ngờ và vượt quá mong đợi. So với 'blockbuster' (bom tấn), 'surprise hit' có thể không đạt doanh thu kỷ lục nhưng lại gây tiếng vang lớn do yếu tố bất ngờ và độc đáo. Khác với 'sleeper hit' thường phát triển thành công chậm rãi theo thời gian, 'surprise hit' có thể đạt thành công nhanh chóng ngay từ đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surprise hit
  • huge a huge surprise hit
    (một thành công bất ngờ lớn)
  • major a major surprise hit
    (một thành công bất ngờ lớn, quan trọng)
  • critical a critical surprise hit
    (một thành công bất ngờ được giới phê bình đánh giá cao)
  • box-office a box-office surprise hit
    (một bộ phim/tác phẩm điện ảnh bất ngờ ăn khách)
  • sleeper a sleeper surprise hit
    (một thành công bất ngờ, chậm rãi nhưng chắc chắn được công nhận)
Verb + surprise hit
  • become become a surprise hit
    (trở thành một thành công bất ngờ)
  • turn into turn into a surprise hit
    (biến thành một thành công bất ngờ)
  • emerge as emerge as a surprise hit
    (nổi lên như một thành công bất ngờ)
  • prove to be prove to be a surprise hit
    (chứng tỏ là một thành công bất ngờ)

Idioms

  • a surprise hit

    một thành công bất ngờ, một sản phẩm/tác phẩm/sự kiện thành công ngoài mong đợi

    "The indie film, made with a small budget, became a surprise hit at the festival."

    (Bộ phim độc lập, được làm với kinh phí thấp, đã trở thành một thành công bất ngờ tại liên hoan phim.)

  • come out of nowhere to be a surprise hit

    xuất hiện từ hư không và trở thành một thành công bất ngờ

    "The unknown band's debut album came out of nowhere to be a surprise hit, topping the charts for weeks."

    (Album đầu tay của ban nhạc vô danh đã xuất hiện từ hư không và trở thành một thành công bất ngờ, đứng đầu các bảng xếp hạng trong nhiều tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surprise hit

Danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm, đặc biệt là phim, bài hát hoặc sách, thành công một cách bất ngờ.

"The low-budget indie film became a surprise hit, grossing millions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that movie was a surprise hit!
Wow, bộ phim đó là một thành công bất ngờ!
Phủ định
Well, the play wasn't exactly a surprise hit.
Chà, vở kịch không hẳn là một thành công bất ngờ.
Nghi vấn
Hey, was that indie game a surprise hit?
Này, trò chơi indie đó có phải là một thành công bất ngờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surprise hit".

Hiện tượng 'Ngựa ô' và 'Câu chuyện Lọ Lem'

Trong văn hóa phương Tây, 'surprise hit' thường gắn liền với khái niệm 'underdog' (ngựa ô) – một người hoặc đội yếu thế bất ngờ giành chiến thắng. Điều này tạo nên một 'câu chuyện Lọ Lem' (Cinderella story) đầy cảm hứng, khi một tác phẩm, sản phẩm hay cá nhân không được kỳ vọng lại đạt được thành công vang dội, vượt qua mọi dự đoán. Những câu chuyện như vậy rất phổ biến trong điện ảnh, âm nhạc, thể thao và kinh doanh, thể hiện rằng tài năng và sức hấp dẫn có thể đến từ bất cứ đâu.

Phản ánh giá trị của sự độc đáo

'Surprise hit' cũng phản ánh giá trị văn hóa của sự độc đáo và khả năng bứt phá các khuôn mẫu. Khi một sản phẩm hoặc ý tưởng mới lạ, không theo xu hướng chính thống lại trở nên phổ biến, nó chứng tỏ rằng khán giả hoặc thị trường luôn sẵn sàng đón nhận những điều mới mẻ và không ngừng tìm kiếm những trải nghiệm khác biệt. Điều này khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới trong nhiều lĩnh vực.