(Top Banner Ad)
slighted
C1
adjective C1 Tâm lý học, Quan hệ xã hội

slighted

UK: /ˈslaɪtɪd/ • US: /ˈslaɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cảm thấy bị coi thường cảm thấy bị xem nhẹ cảm thấy bị xúc phạm cảm thấy không được tôn trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling insulted or treated without the respect one thinks one deserves.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy bị xúc phạm hoặc đối xử thiếu tôn trọng mà một người nghĩ rằng mình xứng đáng nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt slighted when she wasn't invited to the meeting."

    "Cô ấy cảm thấy bị coi thường khi không được mời đến cuộc họp."

  • "The manager's decision left some employees feeling slighted."

    "Quyết định của người quản lý khiến một số nhân viên cảm thấy bị coi thường."

  • "He felt slighted when his opinion was ignored."

    "Anh ấy cảm thấy bị coi thường khi ý kiến của mình bị bỏ qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slight nhỏ bé, mỏng manh, không đáng kể, yếu ớt
Noun slight sự coi thường, sự xem nhẹ, sự xúc phạm nhỏ
Verb slight coi thường, xem nhẹ, đối xử không tôn trọng
Adverb slightly hơi hơi, một chút, một ít
Noun slightness sự nhỏ bé, sự mỏng manh, sự không đáng kể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
slettr
Middle English
sleight
English
slight

Hành Trình Ý Nghĩa Của 'Slighted': Từ 'Phẳng Lì' Đến 'Bị Coi Thường'

Từ nguyên của động từ 'slight' (và do đó 'slighted') có gốc từ tiếng Na Uy cổ 'slettr', mang nghĩa 'phẳng lì', 'nhẵn nhụi' hoặc 'không đáng kể'. Qua tiếng Anh Trung cổ 'sleight' với ý nghĩa tương tự 'không quan trọng', 'tầm thường', từ này dần phát triển thành động từ 'to slight' với nghĩa là đối xử với ai đó như thể họ không có giá trị, không đáng được tôn trọng hoặc không quan trọng. Do đó, khi một người 'bị slighted', họ cảm thấy mình bị coi thường, bị xem nhẹ hoặc bị xúc phạm vì người khác không xem trọng họ.

Usage Note

Từ 'slighted' thường diễn tả một cảm giác chủ quan về việc bị coi thường, phớt lờ hoặc không được đánh giá đúng mức. Nó mang sắc thái mạnh hơn 'disappointed' hoặc 'unappreciated', ám chỉ một sự xúc phạm cá nhân. So với 'insulted', 'slighted' có thể không trực tiếp và công khai bằng, mà thường liên quan đến những hành vi hoặc lời nói gián tiếp gây ra cảm giác bị coi thường.

Prepositions

by

'Slighted by' được dùng để chỉ tác nhân gây ra cảm giác bị coi thường. Ví dụ: 'He felt slighted by her lack of acknowledgement.' (Anh ấy cảm thấy bị coi thường vì cô ấy không ghi nhận sự đóng góp của anh ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slighted
  • deeply deeply slighted
    (bị xúc phạm sâu sắc)
  • personally personally slighted
    (cảm thấy bị xúc phạm cá nhân)
Verb + slighted
  • feel feel slighted
    (cảm thấy bị coi thường/xem nhẹ/xúc phạm)
  • be be slighted
    (bị coi thường/xem nhẹ/xúc phạm)
Adverb + slighted
  • often often slighted
    (thường xuyên bị coi thường)
  • easily easily slighted
    (dễ cảm thấy bị coi thường/dễ tự ái)

Idioms

  • feel slighted

    Cảm thấy bị coi thường, bị xem nhẹ hoặc bị xúc phạm (thường do không được chú ý, công nhận).

    "She felt slighted when her suggestions were ignored in the team meeting."

    (Cô ấy cảm thấy bị coi thường khi những gợi ý của mình bị phớt lờ trong cuộc họp nhóm.)

  • be slighted by someone/something

    Bị ai đó/điều gì đó coi thường, làm cho cảm thấy không quan trọng hoặc không được tôn trọng.

    "He was slighted by his manager who didn't even acknowledge his hard work."

    (Anh ấy bị người quản lý coi thường khi anh ta thậm chí còn không công nhận công sức làm việc của anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slighted

adjective
Lật mặt

Cảm thấy bị xúc phạm hoặc đối xử thiếu tôn trọng mà một người nghĩ rằng mình xứng đáng nhận được.

"She felt slighted when she wasn't invited to the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been feeling slighted by her colleagues for weeks now.
Cô ấy đã cảm thấy bị đồng nghiệp coi thường trong nhiều tuần nay.
Phủ định
They haven't been slighting him intentionally; it's a misunderstanding.
Họ không cố ý coi thường anh ấy; đó chỉ là một sự hiểu lầm.
Nghi vấn
Has he been slighting her without realizing it?
Anh ấy có đang coi thường cô ấy mà không nhận ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slighted".

Văn hóa ứng xử và sự coi thường

Cảm giác 'slighted' (bị coi thường) là một phản ứng cảm xúc phổ biến khi một người cảm thấy mình bị người khác đánh giá thấp, không được tôn trọng hoặc bị bỏ qua. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các nền văn hóa đề cao cộng đồng và danh dự (như ở châu Á), việc bị 'slighted' có thể là một vấn đề nghiêm trọng, gây tổn hại đến 'thể diện' (loss of face) và mối quan hệ xã hội. Nó có thể dẫn đến sự thất vọng, giận dữ, hoặc cảm giác bị tổn thương sâu sắc, đôi khi còn ảnh hưởng đến hành vi xã hội.

Tầm quan trọng của sự công nhận trong giao tiếp

Việc cảm thấy bị 'slighted' thường xuất phát từ sự thiếu công nhận hoặc đánh giá cao từ người khác, dù là trong môi trường công việc hay các mối quan hệ cá nhân. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thể hiện sự tôn trọng, lắng nghe và công nhận đóng góp của mọi người. Một lời cảm ơn chân thành, một sự chú ý đúng lúc hoặc việc thừa nhận ý kiến của người khác có thể giúp tránh được cảm giác bị 'slighted' và xây dựng mối quan hệ tích cực, lành mạnh hơn.