slippage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or an instance of slipping; a failure to grip or make effective contact.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc một trường hợp trượt; sự thất bại trong việc nắm bắt hoặc tạo ra tiếp xúc hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was significant slippage in the project schedule due to unforeseen circumstances."
"Đã có sự chậm trễ đáng kể trong tiến độ dự án do những tình huống bất ngờ."
-
"The company experienced a slippage in sales during the economic downturn."
"Công ty đã trải qua sự sụt giảm doanh số trong thời kỳ suy thoái kinh tế."
-
"He noticed a slight slippage in the rope's grip."
"Anh ấy nhận thấy một sự trượt nhẹ trong độ bám của sợi dây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Slippage thường ám chỉ một sự sai lệch hoặc chậm trễ so với kế hoạch hoặc mong đợi. Trong lĩnh vực tài chính, nó thường liên quan đến sự khác biệt giữa giá dự kiến và giá thực tế khi thực hiện một giao dịch. Trong kỹ thuật, nó có thể liên quan đến sự trượt của một bộ phận hoặc vật liệu.
Prepositions
Slippage 'in' thường được sử dụng để chỉ sự trượt trong một lĩnh vực hoặc quá trình cụ thể (ví dụ: slippage in project schedule). Slippage 'on' có thể được sử dụng để chỉ sự trượt trên một bề mặt cụ thể (ví dụ: slippage on an icy road).
Collocations (Từ đi kèm)
-
economic economic slippage (sự sụt giảm kinh tế)
-
schedule schedule slippage (sự chậm trễ lịch trình)
-
market market slippage (sự trượt giá thị trường)
-
quality quality slippage (sự xuống cấp chất lượng)
-
prevent prevent slippage (ngăn chặn sự trượt giá/sụt giảm/chậm trễ)
-
experience experience slippage (trải qua sự sụt giảm/chậm trễ)
-
report report slippage (báo cáo sự chậm trễ/sụt giảm)
-
risk risk of slippage (nguy cơ trượt giá/sụt giảm/chậm trễ)
Idioms
-
slippage in standards
sự xuống cấp/giảm sút về tiêu chuẩn
"The company warned about potential slippage in production standards if new safety measures were not implemented."
(Công ty đã cảnh báo về khả năng xuống cấp trong tiêu chuẩn sản xuất nếu các biện pháp an toàn mới không được thực hiện.)
-
slippage in the budget
sự vượt quá/sai lệch ngân sách
"Any slippage in the budget could lead to project delays."
(Bất kỳ sự vượt quá ngân sách nào cũng có thể dẫn đến chậm trễ dự án.)
-
foot slippage
sự trượt chân
"The climber used special boots to prevent foot slippage on the icy path."
(Người leo núi đã dùng giày đặc biệt để ngăn ngừa sự trượt chân trên con đường băng giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slippage
Danh từHành động hoặc một trường hợp trượt; sự thất bại trong việc nắm bắt hoặc tạo ra tiếp xúc hiệu quả.
"There was significant slippage in the project schedule due to unforeseen circumstances."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The slippage in project timelines caused significant delays. |
Sự trễ nải trong tiến độ dự án đã gây ra những chậm trễ đáng kể. |
| Phủ định | There was no slippage in the production schedule, which allowed us to meet our deadlines. |
Không có sự chậm trễ nào trong lịch trình sản xuất, điều này cho phép chúng tôi đáp ứng thời hạn. |
| Nghi vấn | Was there any slippage in the agreed-upon quality standards during manufacturing? |
Có bất kỳ sự trượt giảm nào trong các tiêu chuẩn chất lượng đã thỏa thuận trong quá trình sản xuất không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The slippage in project timelines caused significant delays. |
Sự chậm trễ trong tiến độ dự án đã gây ra những trì hoãn đáng kể. |
| Phủ định | There wasn't any slippage detected in the data analysis. |
Không có sự trượt nào được phát hiện trong phân tích dữ liệu. |
| Nghi vấn | What slippage occurred during the last quarter? |
Sự trượt nào đã xảy ra trong quý trước? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is often slippage in the project timeline due to unforeseen circumstances. |
Thường có sự chậm trễ trong tiến độ dự án do những tình huống bất ngờ. |
| Phủ định | Isn't there often slippage in project timelines? |
Có phải không thường có sự chậm trễ trong tiến độ dự án không? |
| Nghi vấn | Is the slippage in sales figures a cause for concern? |
Sự sụt giảm trong số liệu bán hàng có phải là một nguyên nhân đáng lo ngại không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There was some slippage in the project timeline last quarter. |
Đã có một số chậm trễ trong tiến độ dự án quý trước. |
| Phủ định | There wasn't any slippage in the company's stock value after the announcement. |
Không có sự trượt giá nào trong giá trị cổ phiếu của công ty sau thông báo. |
| Nghi vấn | Was there any slippage in the negotiations that caused the deal to fall through? |
Có sự chậm trễ nào trong các cuộc đàm phán khiến thỏa thuận thất bại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slippage".
