(Top Banner Ad)
slippage
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính, Kỹ thuật

slippage

UK: /ˈslɪpɪdʒ/ • US: /ˈslɪpɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sự trượt sự sụt giảm sự chậm trễ sự chênh lệch (giá)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or an instance of slipping; a failure to grip or make effective contact.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc một trường hợp trượt; sự thất bại trong việc nắm bắt hoặc tạo ra tiếp xúc hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was significant slippage in the project schedule due to unforeseen circumstances."

    "Đã có sự chậm trễ đáng kể trong tiến độ dự án do những tình huống bất ngờ."

  • "The company experienced a slippage in sales during the economic downturn."

    "Công ty đã trải qua sự sụt giảm doanh số trong thời kỳ suy thoái kinh tế."

  • "He noticed a slight slippage in the rope's grip."

    "Anh ấy nhận thấy một sự trượt nhẹ trong độ bám của sợi dây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slip trượt, tuột, lướt đi, sụt giảm
Noun slip sự trượt chân, sự sai sót nhỏ, một mảnh giấy nhỏ
Adjective slippery trơn trượt, khó nắm bắt
Noun slipper dép đi trong nhà
Adjective unslippable không thể trượt, chống trượt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
slip (verb)
English
-age (suffix)
English
slippage

Nguồn gốc của 'Slippage'

Từ 'slippage' được hình thành bằng cách kết hợp động từ 'slip' (có nghĩa là trượt, lướt, hoặc giảm sút) với hậu tố '-age'. Hậu tố này thường được dùng để chỉ một hành động, quá trình, trạng thái hoặc kết quả của một hành động. Do đó, 'slippage' mang ý nghĩa là hành động trượt, sự trượt, hoặc kết quả của việc trượt, thường ám chỉ sự sụt giảm, chậm trễ hoặc sai lệch so với điều mong đợi.

Usage Note

Slippage thường ám chỉ một sự sai lệch hoặc chậm trễ so với kế hoạch hoặc mong đợi. Trong lĩnh vực tài chính, nó thường liên quan đến sự khác biệt giữa giá dự kiến và giá thực tế khi thực hiện một giao dịch. Trong kỹ thuật, nó có thể liên quan đến sự trượt của một bộ phận hoặc vật liệu.

Prepositions

in on

Slippage 'in' thường được sử dụng để chỉ sự trượt trong một lĩnh vực hoặc quá trình cụ thể (ví dụ: slippage in project schedule). Slippage 'on' có thể được sử dụng để chỉ sự trượt trên một bề mặt cụ thể (ví dụ: slippage on an icy road).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slippage
  • economic economic slippage
    (sự sụt giảm kinh tế)
  • schedule schedule slippage
    (sự chậm trễ lịch trình)
  • market market slippage
    (sự trượt giá thị trường)
  • quality quality slippage
    (sự xuống cấp chất lượng)
Verb + slippage
  • prevent prevent slippage
    (ngăn chặn sự trượt giá/sụt giảm/chậm trễ)
  • experience experience slippage
    (trải qua sự sụt giảm/chậm trễ)
  • report report slippage
    (báo cáo sự chậm trễ/sụt giảm)
Noun + of + slippage
  • risk risk of slippage
    (nguy cơ trượt giá/sụt giảm/chậm trễ)

Idioms

  • slippage in standards

    sự xuống cấp/giảm sút về tiêu chuẩn

    "The company warned about potential slippage in production standards if new safety measures were not implemented."

    (Công ty đã cảnh báo về khả năng xuống cấp trong tiêu chuẩn sản xuất nếu các biện pháp an toàn mới không được thực hiện.)

  • slippage in the budget

    sự vượt quá/sai lệch ngân sách

    "Any slippage in the budget could lead to project delays."

    (Bất kỳ sự vượt quá ngân sách nào cũng có thể dẫn đến chậm trễ dự án.)

  • foot slippage

    sự trượt chân

    "The climber used special boots to prevent foot slippage on the icy path."

    (Người leo núi đã dùng giày đặc biệt để ngăn ngừa sự trượt chân trên con đường băng giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slippage

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc một trường hợp trượt; sự thất bại trong việc nắm bắt hoặc tạo ra tiếp xúc hiệu quả.

"There was significant slippage in the project schedule due to unforeseen circumstances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The slippage in project timelines caused significant delays.
Sự trễ nải trong tiến độ dự án đã gây ra những chậm trễ đáng kể.
Phủ định
There was no slippage in the production schedule, which allowed us to meet our deadlines.
Không có sự chậm trễ nào trong lịch trình sản xuất, điều này cho phép chúng tôi đáp ứng thời hạn.
Nghi vấn
Was there any slippage in the agreed-upon quality standards during manufacturing?
Có bất kỳ sự trượt giảm nào trong các tiêu chuẩn chất lượng đã thỏa thuận trong quá trình sản xuất không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The slippage in project timelines caused significant delays.
Sự chậm trễ trong tiến độ dự án đã gây ra những trì hoãn đáng kể.
Phủ định
There wasn't any slippage detected in the data analysis.
Không có sự trượt nào được phát hiện trong phân tích dữ liệu.
Nghi vấn
What slippage occurred during the last quarter?
Sự trượt nào đã xảy ra trong quý trước?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is often slippage in the project timeline due to unforeseen circumstances.
Thường có sự chậm trễ trong tiến độ dự án do những tình huống bất ngờ.
Phủ định
Isn't there often slippage in project timelines?
Có phải không thường có sự chậm trễ trong tiến độ dự án không?
Nghi vấn
Is the slippage in sales figures a cause for concern?
Sự sụt giảm trong số liệu bán hàng có phải là một nguyên nhân đáng lo ngại không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There was some slippage in the project timeline last quarter.
Đã có một số chậm trễ trong tiến độ dự án quý trước.
Phủ định
There wasn't any slippage in the company's stock value after the announcement.
Không có sự trượt giá nào trong giá trị cổ phiếu của công ty sau thông báo.
Nghi vấn
Was there any slippage in the negotiations that caused the deal to fall through?
Có sự chậm trễ nào trong các cuộc đàm phán khiến thỏa thuận thất bại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slippage".

Trong Kinh tế và Tài chính

Trong lĩnh vực kinh tế và tài chính, 'slippage' thường dùng để chỉ sự chênh lệch giữa giá dự kiến của một giao dịch (ví dụ: mua bán cổ phiếu) và giá thực tế khi giao dịch được thực hiện. Điều này thường xảy ra ở thị trường biến động nhanh hoặc khi có khối lượng giao dịch lớn, gây thua lỗ nhỏ hoặc lợi nhuận không như mong đợi cho nhà đầu tư nếu không được kiểm soát chặt chẽ.

Trong Quản lý Dự án

Trong quản lý dự án, 'slippage' là thuật ngữ dùng để chỉ sự chậm trễ hoặc sai lệch so với lịch trình ban đầu của dự án. Ví dụ, 'schedule slippage' (chậm trễ lịch trình) là một vấn đề phổ biến, đòi hỏi các nhà quản lý phải giám sát chặt chẽ và có biện pháp khắc phục kịp thời để đảm bảo dự án không bị đình trệ quá mức và vẫn đạt được mục tiêu.