deviation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of departing from an established course or accepted standard.
Vietnamese Meaning
Sự sai lệch, sự lệch lạc, sự khác biệt so với một quy tắc, tiêu chuẩn, hoặc hướng đi đã được thiết lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Any deviation from the company's code of conduct will result in disciplinary action."
"Bất kỳ sự sai lệch nào so với quy tắc ứng xử của công ty sẽ dẫn đến hành động kỷ luật."
-
"The standard deviation measures the deviation from the average."
"Độ lệch chuẩn đo lường sự sai lệch so với giá trị trung bình."
-
"The pilot noticed a slight deviation from the planned flight path."
"Phi công nhận thấy một sự sai lệch nhỏ so với đường bay đã định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'deviation' thường được dùng để chỉ sự khác biệt so với một kỳ vọng, tiêu chuẩn, hoặc quy trình đã định trước. Nó có thể mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, trong thống kê, 'standard deviation' chỉ mức độ phân tán dữ liệu so với giá trị trung bình. Trong khi đó, 'moral deviation' chỉ sự sai lệch về đạo đức.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'from', 'deviation' chỉ sự khác biệt hoặc sự trệch hướng so với một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'deviation from the norm' (sự sai lệch so với chuẩn mực).
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor minor deviation (sai lệch nhỏ)
-
significant significant deviation (sai lệch đáng kể)
-
standard standard deviation (độ lệch chuẩn (trong thống kê))
-
unacceptable unacceptable deviation (sai lệch không thể chấp nhận)
-
slight slight deviation (sai lệch nhỏ, hơi lệch)
-
cause a cause a deviation (gây ra một sự sai lệch)
-
allow for allow for deviation (cho phép có sai lệch)
-
measure measure deviation (đo độ lệch)
-
correct a correct a deviation (sửa chữa một sai lệch)
-
note a note a deviation (ghi nhận một sai lệch)
-
deviation from deviation from the norm/standard/plan (sự sai lệch so với chuẩn mực/tiêu chuẩn/kế hoạch)
-
deviation in deviation in quality (sự sai lệch về chất lượng)
Idioms
-
deviation from the norm
sự sai lệch so với chuẩn mực/điều bình thường
"Any deviation from the norm in behavior can be noticed quickly."
(Bất kỳ sự sai lệch nào so với chuẩn mực hành vi đều có thể bị chú ý nhanh chóng.)
-
without deviation
không sai lệch, tuân thủ tuyệt đối
"The instructions must be followed without deviation."
(Các hướng dẫn phải được tuân thủ mà không có bất kỳ sai lệch nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deviation
danh từSự sai lệch, sự lệch lạc, sự khác biệt so với một quy tắc, tiêu chuẩn, hoặc hướng đi đã được thiết lập.
"Any deviation from the company's code of conduct will result in disciplinary action."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To deviate from the standard procedure is not always a bad thing. |
Việc đi chệch khỏi quy trình tiêu chuẩn không phải lúc nào cũng là một điều xấu. |
| Phủ định | It's important not to deviate too far from the agreed-upon plan. |
Điều quan trọng là không nên đi chệch quá xa so với kế hoạch đã thỏa thuận. |
| Nghi vấn | Why do you want to deviate from the established rules? |
Tại sao bạn muốn đi chệch khỏi các quy tắc đã được thiết lập? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There was a slight deviation in the company's projected profits this quarter. |
Có một sự sai lệch nhỏ trong lợi nhuận dự kiến của công ty trong quý này. |
| Phủ định | There isn't any deviation allowed from the standard operating procedure. |
Không được phép có bất kỳ sự sai lệch nào so với quy trình vận hành tiêu chuẩn. |
| Nghi vấn | Was the deviation from the plan intentional, or was it an accident? |
Sự sai lệch so với kế hoạch là cố ý hay vô tình? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The standard procedure is deviated from in cases of emergency. |
Quy trình tiêu chuẩn bị làm khác đi trong các trường hợp khẩn cấp. |
| Phủ định | The original plan was not deviated from despite the challenges. |
Kế hoạch ban đầu đã không bị thay đổi dù có những khó khăn. |
| Nghi vấn | Can the project's deadline be deviated from if unforeseen circumstances arise? |
Liệu thời hạn của dự án có thể bị thay đổi nếu có những tình huống không lường trước được xảy ra không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He deviated from the plan, didn't he? |
Anh ấy đã đi lệch khỏi kế hoạch, phải không? |
| Phủ định | They haven't deviated from the standard procedure, have they? |
Họ đã không đi chệch khỏi quy trình tiêu chuẩn, phải không? |
| Nghi vấn | Deviation from the norm is acceptable in this case, isn't it? |
Sự khác biệt so với tiêu chuẩn là chấp nhận được trong trường hợp này, phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is completed, the team will have deviated from the original plan significantly. |
Vào thời điểm dự án hoàn thành, nhóm sẽ đi lệch đáng kể so với kế hoạch ban đầu. |
| Phủ định | I won't have deviated from the company's policies, I assure you. |
Tôi đảm bảo với bạn rằng tôi sẽ không đi lệch khỏi các chính sách của công ty. |
| Nghi vấn | Will the auditors have considered every potential deviation before submitting their report? |
Liệu các kiểm toán viên đã xem xét mọi sai lệch tiềm ẩn trước khi nộp báo cáo của họ chưa? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will not tolerate any deviation from the safety regulations. |
Công ty sẽ không dung thứ cho bất kỳ sự sai lệch nào so với các quy định an toàn. |
| Phủ định | They are not going to deviate from their original plan, despite the challenges. |
Họ sẽ không đi chệch khỏi kế hoạch ban đầu của mình, bất chấp những thách thức. |
| Nghi vấn | Will the path deviate significantly after this point? |
Liệu con đường có đi chệch đáng kể sau điểm này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deviation".
