slobber
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Saliva that has dribbled from the mouth.
Vietnamese Meaning
Nước dãi chảy ra từ miệng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was slobber all over the dog's chin after he ate his dinner."
"Có nước dãi dính đầy cằm con chó sau khi nó ăn xong bữa tối."
-
"The old dog slobbered on the carpet."
"Con chó già chảy dãi ra thảm."
-
"Don't slobber all over your food!"
"Đừng chảy dãi đầy thức ăn như thế!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ nước dãi chảy một cách không kiểm soát, có thể do bệnh tật, sự hưng phấn (đặc biệt ở động vật) hoặc sự mất tập trung. Khác với 'saliva' (nước bọt) là một từ trung tính hơn, 'slobber' mang tính tiêu cực, gợi cảm giác bẩn thỉu hoặc mất kiểm soát.
Prepositions
'Slobber of (something)': Thể hiện nước dãi chảy ra do một nguyên nhân cụ thể nào đó. Ví dụ: 'The slobber of excitement' (Nước dãi chảy ra vì phấn khích).
Collocations (Từ đi kèm)
-
slobber slobber all over (chảy dãi khắp nơi, làm ướt nước dãi khắp...)
-
slobber slobber on (chảy dãi vào/lên)
-
dog's dog's slobber (nước dãi của chó)
-
drool and drool and slobber (nước dãi và nước miếng chảy ra (thường đi kèm với nhau để nhấn mạnh sự bừa bộn))
-
wet wet slobber (nước dãi ướt)
-
sticky sticky slobber (nước dãi dính)
Idioms
-
slobber all over someone/something
1. (nghĩa đen) làm ướt nước dãi khắp người/vật; 2. (nghĩa bóng) khen ngợi, xu nịnh hoặc thể hiện sự ngưỡng mộ quá mức một cách đáng ghét
"The dog slobbered all over her new dress. / He was slobbering all over the boss, hoping for a promotion."
(Con chó chảy dãi khắp chiếc váy mới của cô ấy. / Anh ta nịnh bợ sếp ra mặt, hy vọng được thăng chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slobber
nounNước dãi chảy ra từ miệng.
"There was slobber all over the dog's chin after he ate his dinner."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog started to slobber when it saw the delicious steak that I was preparing. |
Con chó bắt đầu chảy dãi khi nó nhìn thấy miếng bít tết ngon mà tôi đang chuẩn bị. |
| Phủ định | Even though he was extremely hungry, the well-trained dog didn't slobber on the floor. |
Mặc dù rất đói, con chó được huấn luyện kỹ càng đã không chảy dãi ra sàn nhà. |
| Nghi vấn | Did the baby slobber all over his new toy because it smelled like food? |
Có phải em bé đã chảy dãi lên đồ chơi mới của mình vì nó có mùi thức ăn không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a dog, I would slobber all over my favorite toys. |
Nếu tôi là một con chó, tôi sẽ chảy dãi lên tất cả những món đồ chơi yêu thích của mình. |
| Phủ định | If he weren't so focused on the task, he wouldn't slobber while eating. |
Nếu anh ấy không tập trung vào công việc như vậy, anh ấy đã không chảy nước dãi khi ăn. |
| Nghi vấn | Would the baby slobber less if she had a pacifier? |
Em bé có chảy dãi ít hơn nếu bé có một cái núm vú giả không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the dog had been given a treat, it would have slobbered all over the floor in excitement. |
Nếu con chó đã được cho một món ăn vặt, nó đã chảy dãi khắp sàn vì phấn khích. |
| Phủ định | If the baby hadn't been teething, he wouldn't have slobbered so much on his bib. |
Nếu em bé không mọc răng, cậu bé đã không chảy dãi nhiều như vậy lên yếm của mình. |
| Nghi vấn | Would the horse have slobbered everywhere if it had smelled the apple in your hand? |
Con ngựa có chảy dãi khắp nơi nếu nó ngửi thấy mùi táo trong tay bạn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baby will slobber all over his new toy. |
Đứa bé sẽ chảy dãi lên toàn bộ đồ chơi mới của nó. |
| Phủ định | She is not going to slobber during the interview, she promised. |
Cô ấy sẽ không chảy dãi trong cuộc phỏng vấn, cô ấy đã hứa. |
| Nghi vấn | Will the dog slobber if I give him a bone? |
Con chó sẽ chảy dãi nếu tôi cho nó một khúc xương phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slobber".
