(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ slobbery
B2

slobbery

adjective

Nghĩa tiếng Việt

dãi dớt đầy nước dãi nhầy nhụa nước dãi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Slobbery'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bị bao phủ bởi hoặc có đặc điểm của nước dãi.

Definition (English Meaning)

Covered in or characterized by slobber (saliva).

Ví dụ Thực tế với 'Slobbery'

  • "The dog gave me a slobbery kiss."

    "Con chó hôn tôi một nụ hôn đầy nước dãi."

  • "A slobbery chew toy."

    "Một món đồ chơi nhai dính đầy nước dãi."

  • "The baby's face was all slobbery."

    "Mặt đứa bé dính đầy nước dãi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Slobbery'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: slobbery
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

dry(khô ráo)

Từ liên quan (Related Words)

saliva(nước bọt)
drool(nước dãi)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học mô tả

Ghi chú Cách dùng 'Slobbery'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'slobbery' thường dùng để mô tả những thứ dính đầy nước dãi, thể hiện sự nhầy nhụa, bẩn thỉu và có thể gây khó chịu. Nó có thể dùng để mô tả vật thể, động vật hoặc thậm chí hành động (mang tính gián tiếp). So với các từ như 'wet' (ướt) hay 'moist' (ẩm ướt), 'slobbery' mang sắc thái mạnh hơn và tiêu cực hơn nhiều, tập trung vào nước dãi như một chất lỏng không mong muốn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Slobbery'

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the dog gets too excited, his kisses will be slobbery.
Nếu con chó quá phấn khích, những nụ hôn của nó sẽ đầy nước dãi.
Phủ định
If you don't train your dog, his greetings will be slobbery.
Nếu bạn không huấn luyện chó của bạn, những lời chào của nó sẽ đầy nước dãi.
Nghi vấn
Will the puppy's face be slobbery if he eats a lot of food?
Mặt của chú chó con có bị dính nước dãi không nếu nó ăn nhiều thức ăn?
(Vị trí vocab_tab4_inline)