slobbery
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Slobbery'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bị bao phủ bởi hoặc có đặc điểm của nước dãi.
Ví dụ Thực tế với 'Slobbery'
-
"The dog gave me a slobbery kiss."
"Con chó hôn tôi một nụ hôn đầy nước dãi."
-
"A slobbery chew toy."
"Một món đồ chơi nhai dính đầy nước dãi."
-
"The baby's face was all slobbery."
"Mặt đứa bé dính đầy nước dãi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Slobbery'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: slobbery
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Slobbery'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'slobbery' thường dùng để mô tả những thứ dính đầy nước dãi, thể hiện sự nhầy nhụa, bẩn thỉu và có thể gây khó chịu. Nó có thể dùng để mô tả vật thể, động vật hoặc thậm chí hành động (mang tính gián tiếp). So với các từ như 'wet' (ướt) hay 'moist' (ẩm ướt), 'slobbery' mang sắc thái mạnh hơn và tiêu cực hơn nhiều, tập trung vào nước dãi như một chất lỏng không mong muốn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Slobbery'
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the dog gets too excited, his kisses will be slobbery.
|
Nếu con chó quá phấn khích, những nụ hôn của nó sẽ đầy nước dãi. |
| Phủ định |
If you don't train your dog, his greetings will be slobbery.
|
Nếu bạn không huấn luyện chó của bạn, những lời chào của nó sẽ đầy nước dãi. |
| Nghi vấn |
Will the puppy's face be slobbery if he eats a lot of food?
|
Mặt của chú chó con có bị dính nước dãi không nếu nó ăn nhiều thức ăn? |