(Top Banner Ad)
slobbery
B2
adjective B2 Ngôn ngữ học mô tả

slobbery

UK: /ˈslɒbəri/ • US: /ˈslɑːbəri/

Nghĩa tiếng Việt

dãi dớt đầy nước dãi nhầy nhụa nước dãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered in or characterized by slobber (saliva).

Vietnamese Meaning

Bị bao phủ bởi hoặc có đặc điểm của nước dãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog gave me a slobbery kiss."

    "Con chó hôn tôi một nụ hôn đầy nước dãi."

  • "A slobbery chew toy."

    "Một món đồ chơi nhai dính đầy nước dãi."

  • "The baby's face was all slobbery."

    "Mặt đứa bé dính đầy nước dãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slobber Chảy dãi, chảy nước miếng (thường là một cách lộn xộn hoặc nhiều)
Noun slobber Nước dãi, nước miếng (chảy ra từ miệng)
Noun slob Người lôi thôi, luộm thuộm, bừa bãi
Adjective slobbish Lôi thôi, luộm thuộm, bẩn thỉu (có tính cách của một 'slob')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch/Low German
slabberen/slabbern
Middle English
slabber
English
slobber
English
slobbery

Nguồn gốc của từ 'slobbery'

Từ 'slobbery' là một tính từ, được hình thành từ động từ 'slobber' (chảy dãi, nước miếng). Bản thân 'slobber' được cho là xuất phát từ tiếng Hà Lan cổ 'slabberen' hoặc tiếng Hạ Đức 'slabbern' từ khoảng thế kỷ 16. Các từ này mang ý nghĩa mô phỏng âm thanh hoặc hành động của việc để nước miếng chảy ra ngoài miệng một cách lộn xộn. Nó có liên quan đến cảm giác ẩm ướt và bừa bộn, tương tự như 'slab' (vũng nước, bùn đặc).

Usage Note

Từ 'slobbery' thường dùng để mô tả những thứ dính đầy nước dãi, thể hiện sự nhầy nhụa, bẩn thỉu và có thể gây khó chịu. Nó có thể dùng để mô tả vật thể, động vật hoặc thậm chí hành động (mang tính gián tiếp). So với các từ như 'wet' (ướt) hay 'moist' (ẩm ướt), 'slobbery' mang sắc thái mạnh hơn và tiêu cực hơn nhiều, tập trung vào nước dãi như một chất lỏng không mong muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slobbery
  • wet wet slobbery kiss
    (nụ hôn ướt át, đầy nước dãi)
  • big big slobbery dog
    (chú chó to lớn hay chảy dãi)
  • messy messy slobbery mouth
    (cái miệng lấm lem nước dãi)
Slobbery + Noun
  • kisses slobbery kisses
    (những nụ hôn ướt át (thường là của chó hoặc trẻ nhỏ))
  • dog slobbery dog
    (chú chó hay chảy dãi)
  • tongue slobbery tongue
    (cái lưỡi ướt át, dính nước dãi)
  • mess slobbery mess
    (một mớ lộn xộn, dính đầy nước dãi)

Idioms

  • slobbery kiss

    nụ hôn ướt át (thường từ chó hoặc trẻ nhỏ, đầy nước dãi/nước miếng)

    "My dog always greets me with a big, slobbery kiss."

    (Con chó của tôi luôn chào đón tôi bằng một nụ hôn lớn, ướt át.)

  • a slobbery mess

    một mớ lộn xộn đầy nước dãi/nước miếng

    "After the baby finished eating, his face was a slobbery mess."

    (Sau khi em bé ăn xong, mặt nó lấm lem nước dãi.)

  • slobbery grin

    nụ cười toe toét (khi miệng có nước dãi hoặc trông không gọn gàng)

    "The excited puppy gave a slobbery grin, wagging its tail furiously."

    (Chú cún con phấn khích nhe răng cười toe toét, nước dãi tứa ra, vẫy đuôi lia lịa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slobbery

adjective
Lật mặt

Bị bao phủ bởi hoặc có đặc điểm của nước dãi.

"The dog gave me a slobbery kiss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the dog gets too excited, his kisses will be slobbery.
Nếu con chó quá phấn khích, những nụ hôn của nó sẽ đầy nước dãi.
Phủ định
If you don't train your dog, his greetings will be slobbery.
Nếu bạn không huấn luyện chó của bạn, những lời chào của nó sẽ đầy nước dãi.
Nghi vấn
Will the puppy's face be slobbery if he eats a lot of food?
Mặt của chú chó con có bị dính nước dãi không nếu nó ăn nhiều thức ăn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slobbery".

Tình cảm với thú cưng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, việc chó cưng 'hôn' chủ bằng những cái liếm ướt át ('slobbery kisses') thường được xem là biểu hiện của tình yêu, sự trung thành và gắn bó. Mặc dù đôi khi hơi mất vệ sinh, nhiều người chủ chấp nhận và thậm chí yêu thích hành động này như một phần không thể thiếu trong mối quan hệ với thú cưng của mình.

Sự phát triển của trẻ nhỏ

Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ thường có xu hướng 'slobbery' (chảy dãi) khi mọc răng hoặc trong quá trình khám phá thế giới bằng cách đưa mọi vật vào miệng. Đây là một giai đoạn phát triển hoàn toàn bình thường và được cha mẹ chấp nhận. Tuy nhiên, nếu một người lớn có biểu hiện 'slobbery', nó có thể mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu vệ sinh hoặc luộm thuộm.