saliva
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A watery fluid secreted into the mouth by the salivary glands, providing lubrication for chewing and swallowing, and aiding digestion.
Vietnamese Meaning
Chất lỏng dạng nước được tiết ra trong miệng bởi các tuyến nước bọt, cung cấp chất bôi trơn cho việc nhai và nuốt, và hỗ trợ tiêu hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor took a sample of his saliva to test for the virus."
"Bác sĩ đã lấy mẫu nước bọt của anh ấy để xét nghiệm virus."
-
"The dog's saliva contains bacteria that can be harmful to humans."
"Nước bọt của chó chứa vi khuẩn có thể gây hại cho con người."
-
"Saliva helps to break down food in the mouth."
"Nước bọt giúp phân hủy thức ăn trong miệng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Saliva thường được đề cập trong bối cảnh sinh học, y học, hoặc các tình huống liên quan đến sức khỏe và vệ sinh. Nó không mang nghĩa bóng bẩy hay có nhiều sắc thái biểu cảm. Nên phân biệt với các từ như 'spit' (khạc nhổ) mang nghĩa hành động và thường có sắc thái tiêu cực hơn.
Prepositions
'Saliva of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của nước bọt (ví dụ: 'analysis of saliva'). 'Saliva in' dùng để chỉ sự hiện diện của nước bọt ở một vị trí nào đó (ví dụ: 'saliva in the mouth').
Collocations (Từ đi kèm)
-
excessive excessive saliva (nước bọt tiết quá nhiều)
-
thick thick saliva (nước bọt đặc)
-
thin thin saliva (nước bọt loãng)
-
dry dry saliva (khô nước bọt (tình trạng thiếu nước bọt))
-
produce produce saliva (sản xuất nước bọt)
-
secrete secrete saliva (tiết nước bọt)
-
swallow swallow saliva (nuốt nước bọt)
-
drool drool saliva (chảy nước dãi, chảy nước miếng)
-
saliva saliva builds up (nước bọt tích tụ)
-
saliva saliva flows (nước bọt chảy)
Idioms
-
saliva test
xét nghiệm nước bọt
"They performed a saliva test to check for drug use."
(Họ đã thực hiện xét nghiệm nước bọt để kiểm tra việc sử dụng ma túy.)
-
saliva sample
mẫu nước bọt
"The doctor asked for a saliva sample for diagnosis."
(Bác sĩ yêu cầu một mẫu nước bọt để chẩn đoán.)
-
saliva glands
tuyến nước bọt
"Problems with the saliva glands can cause dry mouth."
(Các vấn đề với tuyến nước bọt có thể gây khô miệng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
saliva
Danh từChất lỏng dạng nước được tiết ra trong miệng bởi các tuyến nước bọt, cung cấp chất bôi trơn cho việc nhai và nuốt, và hỗ trợ tiêu hóa.
"The doctor took a sample of his saliva to test for the virus."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saliva".
