(Top Banner Ad)
saliva
B2
Danh từ B2 Y học/Sinh học

saliva

UK: /səˈlaɪvə/ • US: /səˈlaɪvə/

Nghĩa tiếng Việt

nước bọt nước miếng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A watery fluid secreted into the mouth by the salivary glands, providing lubrication for chewing and swallowing, and aiding digestion.

Vietnamese Meaning

Chất lỏng dạng nước được tiết ra trong miệng bởi các tuyến nước bọt, cung cấp chất bôi trơn cho việc nhai và nuốt, và hỗ trợ tiêu hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor took a sample of his saliva to test for the virus."

    "Bác sĩ đã lấy mẫu nước bọt của anh ấy để xét nghiệm virus."

  • "The dog's saliva contains bacteria that can be harmful to humans."

    "Nước bọt của chó chứa vi khuẩn có thể gây hại cho con người."

  • "Saliva helps to break down food in the mouth."

    "Nước bọt giúp phân hủy thức ăn trong miệng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb salivate Tiết nước bọt; chảy nước miếng
Adjective salivary Thuộc về nước bọt; tuyến nước bọt
Noun salivation Sự tiết nước bọt; sự chảy nước miếng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salīva
English
saliva

Nguồn gốc của từ "saliva"

Từ 'saliva' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'salīva', dùng để chỉ nước bọt. Từ này có thể liên quan đến các từ Latinh khác như 'salum' (muối) hoặc 'saliō' (phun ra, chảy ra), gợi lên hình ảnh nước bọt mặn hoặc sự tiết nước bọt.

Usage Note

Saliva thường được đề cập trong bối cảnh sinh học, y học, hoặc các tình huống liên quan đến sức khỏe và vệ sinh. Nó không mang nghĩa bóng bẩy hay có nhiều sắc thái biểu cảm. Nên phân biệt với các từ như 'spit' (khạc nhổ) mang nghĩa hành động và thường có sắc thái tiêu cực hơn.

Prepositions

of in

'Saliva of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của nước bọt (ví dụ: 'analysis of saliva'). 'Saliva in' dùng để chỉ sự hiện diện của nước bọt ở một vị trí nào đó (ví dụ: 'saliva in the mouth').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + saliva
  • excessive excessive saliva
    (nước bọt tiết quá nhiều)
  • thick thick saliva
    (nước bọt đặc)
  • thin thin saliva
    (nước bọt loãng)
  • dry dry saliva
    (khô nước bọt (tình trạng thiếu nước bọt))
Verb + saliva
  • produce produce saliva
    (sản xuất nước bọt)
  • secrete secrete saliva
    (tiết nước bọt)
  • swallow swallow saliva
    (nuốt nước bọt)
  • drool drool saliva
    (chảy nước dãi, chảy nước miếng)
Saliva + Verb
  • saliva saliva builds up
    (nước bọt tích tụ)
  • saliva saliva flows
    (nước bọt chảy)

Idioms

  • saliva test

    xét nghiệm nước bọt

    "They performed a saliva test to check for drug use."

    (Họ đã thực hiện xét nghiệm nước bọt để kiểm tra việc sử dụng ma túy.)

  • saliva sample

    mẫu nước bọt

    "The doctor asked for a saliva sample for diagnosis."

    (Bác sĩ yêu cầu một mẫu nước bọt để chẩn đoán.)

  • saliva glands

    tuyến nước bọt

    "Problems with the saliva glands can cause dry mouth."

    (Các vấn đề với tuyến nước bọt có thể gây khô miệng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

saliva

Danh từ
Lật mặt

Chất lỏng dạng nước được tiết ra trong miệng bởi các tuyến nước bọt, cung cấp chất bôi trơn cho việc nhai và nuốt, và hỗ trợ tiêu hóa.

"The doctor took a sample of his saliva to test for the virus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saliva".

Vai trò của nước bọt trong cơ thể

Nước bọt không chỉ là một chất lỏng đơn thuần mà còn đóng vai trò quan trọng trong tiêu hóa, giữ ẩm khoang miệng và bảo vệ răng khỏi sâu bọ. Nó chứa enzyme giúp phân hủy thức ăn và kháng thể chống lại vi khuẩn.

Nước bọt trong y học hiện đại

Trong y học hiện đại, nước bọt được sử dụng rộng rãi làm mẫu xét nghiệm không xâm lấn để chẩn đoán nhiều tình trạng sức khỏe, từ kiểm tra DNA, hormone đến phát hiện bệnh truyền nhiễm và ma túy.